| 183.651 | CÔNG TY TNHH PROFUMO LÊ NGUYÊN |
1 |
1 |
| 183.652 | Công ty TNHH TM & DV Đại Gia Trí |
1 |
0 |
| 183.653 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Phước An Khang GROUP |
1 |
0 |
| 183.654 | Hộ kinh doanh cơ sở Việt Linh Long An, Hộ kinh doanh Phạm Ngọc Diệu Linh(VN) |
1 |
1 |
| 183.655 | Công ty cổ phần thương mại và công nghiệp Sài Gòn Đông Á |
1 |
0 |
| 183.656 | Công Ty TNHH Shibariel Việt Nam |
1 |
0 |
| 183.657 | Xí nghiệp Nước Khoáng Nước Đá Cát Hải |
1 |
1 |
| 183.658 | Công ty TNHH đầu tư thương mại GEND Việt Nam |
1 |
0 |
| 183.659 | be one solutions AG |
1 |
0 |
| 183.660 | Công ty cổ phần giáo dục quốc tế Anh Quốc |
1 |
0 |
| 183.661 | Cơ sở sản xuất đèn lồng Hà Linh |
1 |
1 |
| 183.662 | Phí Thị Giang |
1 |
0 |
| 183.663 | Vũ Minh Thái Hòa |
1 |
1 |
| 183.664 | Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Lục |
1 |
0 |
| 183.665 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Ngọc Xanh |
1 |
0 |
| 183.666 | Công ty TNHH Sáng Hợp |
1 |
0 |
| 183.667 | Kabushiki Kaisha BMB (BMB Corporation)(JP), Kabushiki Kaisha Ekushingu (Xing Inc.) |
1 |
1 |
| 183.668 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực Yên Lập |
1 |
0 |
| 183.669 | Cơ sở Thiên Lý |
1 |
0 |
| 183.670 | Công ty dịch vụ vận tải trung ương (VINAFCO).(VN), Nhà máy Thép VINAFCO, Công ty cổ phần VINAFCO(VN) |
1 |
1 |
| 183.671 | Tan Jingcheng |
1 |
1 |
| 183.672 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỄ HỘI VIỆT |
1 |
0 |
| 183.673 | Công ty TNHH thương mại, dịch vụ và đào tạo ngoại ngữ Thanh Xuân |
1 |
0 |
| 183.674 | Lê Bắc Hải |
1 |
0 |
| 183.675 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC PHÚC ĐƯỜNG |
1 |
0 |
| 183.676 | Asiamerica CC Limited |
1 |
1 |
| 183.677 | Báo xây dựng |
1 |
1 |
| 183.678 | Cơ sở sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ cói Kim Bồng |
1 |
1 |
| 183.679 | Lê Thị Bích Thuỷ, Lê Khôi Nguyên |
1 |
0 |
| 183.680 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tre Việt PANEL |
1 |
0 |
| 183.681 | Công ty liên doanh PROVIMEX - HTV |
1 |
1 |
| 183.682 | Công ty TNHH sản xuất Japan Paint Việt Nam |
1 |
1 |
| 183.683 | Guangdong Shiteng Electronic Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 183.684 | Công ty cổ phần quang và mỹ nghệ xuất khẩu |
1 |
1 |
| 183.685 | WORLD INVESTMENT COMPANY LIMITED(GB), World Investment Company Limited |
1 |
1 |
| 183.686 | Công ty TNHH Doctor Boone |
1 |
0 |
| 183.687 | Gwenole Gilles André Narcisse Lefebvre |
1 |
1 |
| 183.688 | Hoàng Huy Anh |
1 |
1 |
| 183.689 | Công ty TNHH lông vũ Phương Nam, Doanh nghiệp tư nhân Phương Nam (VN) |
1 |
1 |
| 183.690 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhất Kim |
1 |
0 |
| 183.691 | Interface, Inc. |
1 |
1 |
| 183.692 | ROKI Co.,Ltd. |
1 |
1 |
| 183.693 | YINGHUO CROSS-BORDER E-COMMERCE (HUBEI) CO., LTD. |
1 |
0 |
| 183.694 | 10B INTERNATIONAL (MALAYSIA) SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 183.695 | Công ty TNHH Katiria |
1 |
1 |
| 183.696 | Trương Hồng Nhật |
1 |
0 |
| 183.697 | Công ty cổ phần tư vấn và phát triển dự án AM |
1 |
1 |
| 183.698 | ACTARIS S.A.S. |
1 |
1 |
| 183.699 | Doanh nghiệp tư nhân Xí nghiệp Nhiệt lạnh Hà Nội |
1 |
1 |
| 183.700 | Công ty TNHH Hoa Trí Tuệ |
1 |
1 |