| 183.301 | Công ty TNHH Thiết kế Thời trang Quốc tế Gia Nguyễn |
1 |
0 |
| 183.302 | Mercer (US) LLC |
1 |
1 |
| 183.303 | ủy ban nhân dân huyện Nam Đông, tỉnh Thừa Thiên Huế |
1 |
1 |
| 183.304 | Washington Apple Commission |
1 |
1 |
| 183.305 | Công ty TNHH một thành viên Thọ Vực |
1 |
1 |
| 183.306 | Công ty TNHH giáo dục Đại Mỹ Việt |
1 |
0 |
| 183.307 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Bồ Câu Ngọc Điền |
1 |
1 |
| 183.308 | Cục chế biến, thương mại nông lâm thuỷ sản và nghề muối, Cục chế biến nông lâm sản và nghề muối (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn)(VN) |
1 |
1 |
| 183.309 | Công ty TNHH THE LIGHT FITNESS & YOGA CENTER |
1 |
0 |
| 183.310 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Mosa Moka |
1 |
1 |
| 183.311 | Hộ kinh doanh rượu Thắng Giáp Tân Sơn |
1 |
1 |
| 183.312 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu vầng Trăng |
1 |
1 |
| 183.313 | OLA LUXE TRADING LIMITED. |
1 |
1 |
| 183.314 | Công ty TNHH một thành viên cửa hàng tiện lợi Đa Đa Lạc |
1 |
1 |
| 183.315 | HOLLYWOOD CO., LTD. |
1 |
0 |
| 183.316 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Yêu Mua Sắm Việt Nam |
1 |
1 |
| 183.317 | Công ty TNHH Hi Entertainment |
1 |
0 |
| 183.318 | Công ty TNHH phát triển thương mại Trung - Việt |
1 |
1 |
| 183.319 | NANTONG JIANGHAI CAPACITOR CO.,LTD. |
1 |
0 |
| 183.320 | Công ty cổ phần liên kết dược Thanh Tùng |
1 |
0 |
| 183.321 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN ĐÔNG |
1 |
1 |
| 183.322 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng giao thông Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
1 |
| 183.323 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Bảo Nghi |
1 |
0 |
| 183.324 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Vương Châu |
1 |
1 |
| 183.325 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU-SẢN XUẤT-THƯƠNG MẠI TÂN THỜI ĐẠI |
1 |
0 |
| 183.326 | Beifu Form (HuiZhou) Clothing Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 183.327 | Doanh nghiệp tư nhân tiệm vàng Ba Năng |
1 |
1 |
| 183.328 | Phùng Thị Thu Nga |
1 |
0 |
| 183.329 | Công ty TNHH Khoa Y(VN), Công ty TNHH Khoa Y |
1 |
1 |
| 183.330 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ SD |
1 |
1 |
| 183.331 | Công ty cổ phần công nghệ và thương mại CECOM |
1 |
0 |
| 183.332 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thế Giang |
1 |
0 |
| 183.333 | Công ty cổ phần khảo sát và xây dựng - USCO, Công ty TNHH nhà nước một thành viên Khảo Sát và Xây Dựng(VN) |
1 |
1 |
| 183.334 | THE GREAT IDEA CORPORATION LIMITED |
1 |
0 |
| 183.335 | Công ty cổ phần đầu tư S4S |
1 |
1 |
| 183.336 | Công ty cổ phần bất động sản Vạn Phúc Thành |
1 |
0 |
| 183.337 | NIKKE TECHNO SYSTEM CO., LTD.(JP), TEXIO CORPORATION(JP), GOOD WILL INSTRUMENT CO., LTD |
1 |
1 |
| 183.338 | Hộ kinh doanh La Cà |
1 |
1 |
| 183.339 | LOCTITE CORPORATION |
1 |
1 |
| 183.340 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng 5KU(VN), Công ty TNHH dịch vụ nhà hàng 5KU |
1 |
1 |
| 183.341 | Hộ kinh doanh Lê Thị Thu Giang |
1 |
0 |
| 183.342 | WUHAN GAOKE STATE - OWNED SHARE - CONTROLLED GROUP CO., LTD. |
1 |
1 |
| 183.343 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng TECHCO Việt |
1 |
1 |
| 183.344 | ĐẶNG VĂN TUYÊN |
1 |
0 |
| 183.345 | CHANGSOFT I&I Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 183.346 | Công ty TNHH một thành viên phát triển giáo dục MH Education |
1 |
1 |
| 183.347 | NADAMCOS Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 183.348 | Nguyễn Thị Thay |
1 |
1 |
| 183.349 | Uỷ Ban Nhân Dân Quận Ngũ Hành Sơn |
1 |
1 |
| 183.350 | Nguyễn Tuấn Vinh |
1 |
0 |