| 182.601 | Công ty TNHH nhựa Đại Gia Phát |
1 |
0 |
| 182.602 | Côg ty cổ phần du lịch quốc tế Hữu Nghị |
1 |
0 |
| 182.603 | R. Jelinek Group SE |
1 |
1 |
| 182.604 | Công ty TNHH Nhựa cơ khí và Thương mại Chấn Thuận Thành |
1 |
1 |
| 182.605 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Vân Khải |
1 |
1 |
| 182.606 | Công ty TNHH SEAL AND INDUSTRIAL ACCESSORIES VIET NAM |
1 |
0 |
| 182.607 | BRITISH-AMERICAN TOBACCO CO., LTD(GB), British American Tobacco (Brands) Limited |
1 |
1 |
| 182.608 | Công ty cổ phần Viễn thông Hà Nội |
1 |
1 |
| 182.609 | Công ty TNHH phát triển công nghệ và đô thị T&T |
1 |
1 |
| 182.610 | Cơ sở Hồng Tiến |
1 |
1 |
| 182.611 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN QUANG THIỆU |
1 |
0 |
| 182.612 | Công ty TNHH Tư Vấn Sở Hữu Trí Tuệ Và Thời Trang Ngày Nay Lê Gia(VN), Bùi Kim Cương |
1 |
1 |
| 182.613 | Trần Nam Anh |
1 |
0 |
| 182.614 | Ngô Huỳnh Sơn |
1 |
1 |
| 182.615 | Tổ Sản Xuất Văn Hoá |
1 |
1 |
| 182.616 | Hộ kinh doanh đặc sản Hồng Anh NT |
1 |
1 |
| 182.617 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Thanh Cương |
1 |
1 |
| 182.618 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ kỹ thuật Đoàn Phát |
1 |
0 |
| 182.619 | Công ty TNHH Teen Teen |
1 |
0 |
| 182.620 | PHẠM TRỊNH QUỲNH TÂM, PHẠM THU HẰNG |
1 |
1 |
| 182.621 | TÔ THỊ THANH HOA |
1 |
0 |
| 182.622 | Công ty TNHH giống thuỷ sản Phát Đạt |
1 |
1 |
| 182.623 | Công ty TNHH thời trang Isabella Việt Nam |
1 |
1 |
| 182.624 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tam Minh. |
1 |
1 |
| 182.625 | Công ty TNHH dịch vụ xuất nhập khẩu Mỹ Châu, Doanh nghiệp tư nhân thương mại Ngọc Ân(VN) |
1 |
1 |
| 182.626 | Công ty TNHH một thành viên Ba Lê Mô Tô |
1 |
1 |
| 182.627 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhất Vang |
1 |
1 |
| 182.628 | Wenzhou Jiaranheng Stationery Co., Ltd |
1 |
1 |
| 182.629 | PETSEALS INDUSTRIES LTD. |
1 |
1 |
| 182.630 | CÔNG TY TNHH PROFIT |
1 |
1 |
| 182.631 | DJ TOBACCO CO., LIMITED |
1 |
1 |
| 182.632 | Công ty cổ phần gỗ MDF GERUCO Quảng Trị |
1 |
0 |
| 182.633 | GABRIELLE STUDIO, INC., Gabrielle Studio, Inc., ((a New York Corporation) (US) |
1 |
1 |
| 182.634 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ PETROL Lâm Thịnh Phát |
1 |
0 |
| 182.635 | ZITAI PRECISION MACHINERY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 182.636 | Công ty TNHH vận tải taxi Hà Nội Mới |
1 |
0 |
| 182.637 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Phan Tom |
1 |
0 |
| 182.638 | IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V., Grow Group Inc.(US), Imperial Chemical Industries Ltd.(GB) |
1 |
1 |
| 182.639 | Hợp tác xã đoàn kết Vân Long |
1 |
0 |
| 182.640 | Xí nghiệp nấm |
1 |
1 |
| 182.641 | Công ty cổ phần xây dựng và tư vấn Alpha |
1 |
1 |
| 182.642 | LILLEBORG AS(NO), JORDAN AS(NO), LILLEBORG AS |
1 |
1 |
| 182.643 | Công ty TNHH thương mại ngũ kim Đông A |
1 |
0 |
| 182.644 | Công ty cổ phần ABBEY Việt Nam |
1 |
1 |
| 182.645 | Cơ sở cà phê Trần Sơn |
1 |
1 |
| 182.646 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hạt giống hoa Việt Nam |
1 |
1 |
| 182.647 | Hộ kinh doanh muối ớt Chúc Thiện Chúc |
1 |
0 |
| 182.648 | HỢP TÁC XÃ TINH DẦU DƯỢC LIỆU HOA ĐÀ |
1 |
1 |
| 182.649 | Công ty TNHH Đức Trung Hạ Hòa |
1 |
1 |
| 182.650 | Công ty cổ phần Truyền thông Hội tụ Việt Nam |
1 |
0 |