| 182.001 | SHOP'N CHEK, INC., |
1 |
1 |
| 182.002 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phu Nai |
1 |
0 |
| 182.003 | STERLING IMPREGLON ASIA PTE LTD.(SG), STERLING IMPREGLON ASIA PTE LTD. |
1 |
1 |
| 182.004 | Nguyễn Ngọc Nhật |
1 |
0 |
| 182.005 | Công ty TNHH công nghệ DGP |
1 |
1 |
| 182.006 | ZENG, YONG |
1 |
0 |
| 182.007 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Phúc Đại Việt |
1 |
0 |
| 182.008 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Khang Quân |
1 |
1 |
| 182.009 | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Hoàng Gia Đông á (HOANG GIA DONG A CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY) |
1 |
1 |
| 182.010 | Xí nghiệp dược phẩm TW25(VN), Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARMA(VN), Công ty cổ phần EUVIPHARM, Công ty cổ phần dược phẩm EUVIPHARM - thành viên tập đoàn F.I.T(VN), Công ty TNHH dược phẩm Đại Việt á(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm - thành viên tập đoàn Valeant(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Euvipharm(VN) |
1 |
1 |
| 182.011 | Công ty cổ phần Tập đoàn KTN Việt Nam |
1 |
0 |
| 182.012 | Khách Sạn Phương Lan |
1 |
1 |
| 182.013 | Phạm Vũ Thủy Tiên |
1 |
1 |
| 182.014 | Công ty TNHH Du Lịch Ca Na An |
1 |
1 |
| 182.015 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại YOKOSHI |
1 |
1 |
| 182.016 | Công ty TNHH VINATABA - PHILIP MORRIS, Công ty Liên doanh thuốc lá VINASA (VN), Công ty TNHH liên doanh thuốc lá VINASA(VN) |
1 |
1 |
| 182.017 | Công ty TNHH bao bì Rồng Việt |
1 |
1 |
| 182.018 | Công ty TNHH thương mại Yu Chung (Yu Chung Trading Company Limited) |
1 |
0 |
| 182.019 | Công ty TNHH một thành viên kinh doanh tổng hợp Thiên Ân |
1 |
1 |
| 182.020 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI BẾP TỪ |
1 |
0 |
| 182.021 | Su Dongnian |
1 |
0 |
| 182.022 | GUANGXI YINGXING TRADE CO.,LTD |
1 |
0 |
| 182.023 | Jiangyin Hieiika Garments Co., Ltd.(CN), Jiangyin Idoomee Garments Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 182.024 | Phùng Thị Ánh |
1 |
1 |
| 182.025 | Trần Thị Vân Anh, Phạm Ngọc Anh |
1 |
0 |
| 182.026 | PT. Union Foods |
1 |
1 |
| 182.027 | Công ty cổ phần Việt KTV(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt KTV(VN), Công ty TNHH Âm Thanh Số |
1 |
1 |
| 182.028 | ZhongAn Online P&C Insurance Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 182.029 | Công ty TNHH phát triển nông nghiệp Thịnh Vượng |
1 |
1 |
| 182.030 | Hộ kinh doanh cá thể Hoàng Thị Thời |
1 |
1 |
| 182.031 | Công ty TNHH Một thành viên Xuân Khánh |
1 |
1 |
| 182.032 | Lê Quang Ngọc Thanh |
1 |
1 |
| 182.033 | Cơ Sở quán 71 |
1 |
1 |
| 182.034 | Công ty TNHH quốc tế VINAPAS Việt Nam |
1 |
0 |
| 182.035 | Wuyi Zhipai Trading Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 182.036 | Công ty cổ phần quảng cáo Sao Thế Giới, Công ty TNHH quảng cáo Sao Thế Giới (VN) |
1 |
1 |
| 182.037 | Zhangxun Wang |
1 |
0 |
| 182.038 | Công ty cổ phần đầu tư du lịch Vận Tải Xanh |
1 |
0 |
| 182.039 | Hợp tác xã nông nghiệp sinh học Thành Lợi |
1 |
1 |
| 182.040 | Nguyễn Như Khánh(VN), Công ty TNHH KALA Việt Australia |
1 |
1 |
| 182.041 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT |
1 |
0 |
| 182.042 | Wenzhou Six Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 182.043 | Công ty cổ phần thời trang KONA |
1 |
0 |
| 182.044 | Shenzhen Jingxincheng Technology Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 182.045 | NGUYỄN THẾ NINH |
1 |
0 |
| 182.046 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đình Hoài |
1 |
1 |
| 182.047 | Pharmascience inc |
1 |
0 |
| 182.048 | Công ty cổ phần VMAC |
1 |
0 |
| 182.049 | Pulmuone Co., Ltd., Đỗ Ngọc Quang (VN), Nguyễn Quang Huy(VN) |
1 |
1 |
| 182.050 | Công ty TNHH chuỗi cung ứng sản phẩm gia dụng DHR |
1 |
0 |