| 181.801 | Công ty TNHH dịch vụ môi trường Việt Anh |
1 |
1 |
| 181.802 | CÔNG TY TNHH NAVO TRADING |
1 |
0 |
| 181.803 | Công ty trách nhiệm hữu hạn TTH Mai Đà |
1 |
1 |
| 181.804 | Công ty cổ phần NARAE SUNHOUSE SYSTEM |
1 |
0 |
| 181.805 | DAERYANG INDUSTRY CO., LTD., Daeryang Industry Co., Ltd.(KR) |
1 |
1 |
| 181.806 | LÝ TRÚC PHƯƠNG |
1 |
1 |
| 181.807 | RUENN TA ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |
| 181.808 | Mead Johnson & Company(US), BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY(US), Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 181.809 | Công ty TNHH kế toán kiểm toán Gia Minh |
1 |
1 |
| 181.810 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Hùng Cường |
1 |
0 |
| 181.811 | Công ty TNHH Tiger Tools Việt Nam |
1 |
1 |
| 181.812 | Công ty TNHH kính mắt Thanh Lịch |
1 |
1 |
| 181.813 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nguyên Nguyên Phát |
1 |
1 |
| 181.814 | Nguyễn Sĩ Bắc |
1 |
1 |
| 181.815 | UNITED DISTILLERS LIMITED(GB), UNITED DISTILLERS PLC also trading as BOOTHS DISTILLERIES(GB), UNITED DISTILLERS & VINTNERS (SJ) B.V.(NL), DIAGEO BRANDS B.V., UDV (SJ) LIMITED(GB) |
1 |
1 |
| 181.816 | Công ty TNHH sản xuất An Du |
1 |
1 |
| 181.817 | Đỗ Cẩm Nhung |
1 |
1 |
| 181.818 | Công ty TNHH Minh Luận |
1 |
1 |
| 181.819 | Hộ kinh doanh cá thể Nguyễn Xuân Quân |
1 |
1 |
| 181.820 | DONALDSON COMPANY, INC |
1 |
1 |
| 181.821 | SHENZHEN XIEZHEN ELECTRONICS CO., LTD. |
1 |
1 |
| 181.822 | Công ty TNHH một thành viên khách sạn Linh Đan |
1 |
0 |
| 181.823 | Cơ sở sản xuất áo phao Liên Phát |
1 |
1 |
| 181.824 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại xuất nhập khẩu Ngọc Liên |
1 |
1 |
| 181.825 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ TPT |
1 |
0 |
| 181.826 | TRƯƠNG THỊ NHUNG |
1 |
0 |
| 181.827 | Cơ sở Hà Hùng |
1 |
1 |
| 181.828 | Spirig Pharma A.G. |
1 |
1 |
| 181.829 | Công ty TNHH BOBAHOLIC |
1 |
0 |
| 181.830 | Công ty cổ phần nhà hàng YEEBO, DNTN nhà hàng Di Bửu(VN) |
1 |
1 |
| 181.831 | CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT HƯNG HOÀNG PHÁT |
1 |
0 |
| 181.832 | Hộ kinh doanh Trần Văn Vĩnh |
1 |
1 |
| 181.833 | Hộ kinh doanh Đông Hằng |
1 |
0 |
| 181.834 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ KEPLER COOK |
1 |
0 |
| 181.835 | Công ty TNHH dịch vụ công nghệ số Thiên Phúc |
1 |
1 |
| 181.836 | Công ty cổ phần Chợ đầu mối Nam Hà Nội |
1 |
0 |
| 181.837 | Công ty cổ phần giải pháp lọc nước Azura Water |
1 |
1 |
| 181.838 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀNG |
1 |
1 |
| 181.839 | Công ty TNHH thực phẩm an toàn Minh Quang |
1 |
0 |
| 181.840 | HỘ KINH DOANH PUNCASE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 181.841 | SUPERSTATION, INC. |
1 |
1 |
| 181.842 | Công ty luật TNHH một thành viên Lawlink Việt Nam |
1 |
0 |
| 181.843 | Tạ Ngọc Hải |
1 |
0 |
| 181.844 | Công ty TNHH 5589 |
1 |
0 |
| 181.845 | Trần Thị Phượng, Đoàn Thị Thương, Lê Thị Linh Phương |
1 |
1 |
| 181.846 | Công ty TNHH trang sức Phúc Lâm |
1 |
0 |
| 181.847 | Công ty TNHH Trung Nguyên |
1 |
1 |
| 181.848 | Lê Ngọc Thạch |
1 |
0 |
| 181.849 | Nguyễn Mạnh Dũng, Nguyễn Văn Quý |
1 |
1 |
| 181.850 | FUAN SEA PUMP ENTERPRISE CO., LTD |
1 |
1 |