| 180.701 | Hoàng Thái Phong |
1 |
1 |
| 180.702 | Shenzhen Chuangweida Digital Limited |
1 |
1 |
| 180.703 | Bùi Thị Lan Anh, CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ANH |
1 |
0 |
| 180.704 | Công ty cổ phần MODERN HORIZON |
1 |
1 |
| 180.705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SANYO VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 180.706 | Công ty TNHH sản xuất và công nghệ thực phẩm Thái Dương |
1 |
0 |
| 180.707 | Hộ kinh doanh Phước Nhuyễn |
1 |
1 |
| 180.708 | Zhang,Zhiyi |
1 |
1 |
| 180.709 | Công ty TNHH Trading Perfect Partner |
1 |
0 |
| 180.710 | Công ty TNHH kiến tạo cảnh quan Hoa Của Đất |
1 |
1 |
| 180.711 | AJINOMOTO PHARMACEUTICALS CO., LTD. (JP), EA Pharma Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.712 | Công ty TNHH tập đoàn SX&TM hóa mỹ phẩm Trung Tín Group |
1 |
0 |
| 180.713 | CÔNG TY TNHH FENGYE VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 180.714 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bánh xèo Bà Dưỡng |
1 |
1 |
| 180.715 | Công ty TNHH Elite Group Hà Nội |
1 |
1 |
| 180.716 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt (VN), Công ty cổ phần đầu tư Tân Ý |
1 |
1 |
| 180.717 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Nông nghiệp |
1 |
1 |
| 180.718 | Công ty cổ phần đầu tư và vận tải á Châu |
1 |
0 |
| 180.719 | Công ty TNHH CO LO RY |
1 |
1 |
| 180.720 | Công ty cổ phần thực phẩm Ngon - Sạch - Bổ, Xí nghiệp lương thực thực phẩm An Toàn(VN) |
1 |
1 |
| 180.721 | Foshan Fanruishi Home Furnishing Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.722 | GOLD KILI TRADING ENTERPRISE (SINGAPORE) PTE LTD(SG), GOLD KILI TRADING ENTERPRISE (SINGAPORE) PTE LTD |
1 |
1 |
| 180.723 | Hiệu vàng Tiến Anh |
1 |
1 |
| 180.724 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Chẩn TOGETHER |
1 |
1 |
| 180.725 | Hộ kinh doanh Phạm Ngọc Thanh |
1 |
0 |
| 180.726 | Công ty cổ phần Ngôi Sao MeKong |
1 |
1 |
| 180.727 | Hộ kinh doanh Vũ Giang Cường |
1 |
1 |
| 180.728 | Công ty Cổ Pháp - (Trách nhiệm hữu hạn) |
1 |
1 |
| 180.729 | Hộ kinh doanh King Kitchen |
1 |
0 |
| 180.730 | Liu Changling |
1 |
1 |
| 180.731 | Hoàng Thị Xuân Thanh |
1 |
1 |
| 180.732 | Công ty TNHH FPT FOOD PROCESS TECHNOLOGY Việt Nam |
1 |
0 |
| 180.733 | Guangzhou Qixing Bio-technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 180.734 | Bùi Hùng |
1 |
0 |
| 180.735 | Công ty TNHH Ru Signature |
1 |
1 |
| 180.736 | Shenyang Huaerduoduokai Catering Management Co., Ltd |
1 |
1 |
| 180.737 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Anh |
1 |
0 |
| 180.738 | VÕ SONG TOÀN |
1 |
1 |
| 180.739 | Công ty TNHH một thành viên vận tải thủy bộ Nhật Hòa |
1 |
1 |
| 180.740 | Chloride Group Limited, Chloride Group Limited (GB), Chloride Group Limited(GB) |
1 |
1 |
| 180.741 | Công ty TNHH Aloha Hotel & Apartment |
1 |
0 |
| 180.742 | Slim Beauty House Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.743 | HỘ KINH DOANH HUYLEEKIDS |
1 |
0 |
| 180.744 | Công ty TNHH thời trang Nguyễn Long Nam |
1 |
0 |
| 180.745 | I-do Corporation Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 180.746 | MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD., MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD.(KR) |
1 |
1 |
| 180.747 | Bùi Phương Lan |
1 |
1 |
| 180.748 | Công ty TNHH Bia Khánh Hoà (VINAGEN) |
1 |
1 |
| 180.749 | Công ty TNHH Art Trade |
1 |
1 |
| 180.750 | Guoxiong Chen |
1 |
1 |