| 180.301 | TOYOTA JIDOSHA KABUSHISKI KAISHA |
1 |
1 |
| 180.302 | Công ty TNHH An Tâm HOME |
1 |
0 |
| 180.303 | Dongguan Yuanyu Electronics Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.304 | Công ty cổ phần Chợ TOUR Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.305 | UNILEVER N.V . |
1 |
1 |
| 180.306 | Công ty cổ phần Học viện Yoga Quốc gia |
1 |
0 |
| 180.307 | Guangzhou Zhiyangsu Biotechnology Co., Ltd |
1 |
0 |
| 180.308 | Công ty TNHH anh ngữ quốc tế BEZI |
1 |
0 |
| 180.309 | Công ty TNHH An Quý Hưng |
1 |
0 |
| 180.310 | Công ty cổ phần VINAFCO, Công ty cổ phần VINAFCO (VINAFCO JOINT STOCK CORPORATION)(VN) |
1 |
1 |
| 180.311 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế Trần Gia |
1 |
0 |
| 180.312 | Yeongsan Skate Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 180.313 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ ô tô Tây Đô |
1 |
1 |
| 180.314 | Công ty TNHH tư vấn dịch vụ chế biến xuất khẩu thuỷ sản, Công ty TNHH tư vấn dịch vụ chế biến xuất khẩu thuỷ sản(VN) |
1 |
1 |
| 180.315 | Công ty cổ phần thương mại và du lịch Vinaco |
1 |
0 |
| 180.316 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINANA |
1 |
1 |
| 180.317 | Công ty TNHH Phúc Thái Hưng |
1 |
1 |
| 180.318 | Công ty cổ phần đầu tư và tư vấn quản lý TQM |
1 |
1 |
| 180.319 | MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP), Mitsubishi Chemical Corporation, Công Ty MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP) |
1 |
1 |
| 180.320 | Trịnh Văn Thưởng |
1 |
1 |
| 180.321 | Công ty TNHH một thành viên thương mại đầu tư Bảo Linh |
1 |
0 |
| 180.322 | Công ty TNHH phát triển thương mại quốc tế Tân Trường Thịnh |
1 |
0 |
| 180.323 | Công ty chế biến nông sản Minh Ngọc (TNHH) |
1 |
1 |
| 180.324 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Minh EDUCATION |
1 |
1 |
| 180.325 | Doanh nghiệp tư nhân Tấn Thành |
1 |
1 |
| 180.326 | Công ty TNHH Nam Việt Hoàng |
1 |
1 |
| 180.327 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Tiến Phong |
1 |
0 |
| 180.328 | Công ty TNHH một thành viên cao su 75(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su 75, Công ty cao su 75 - Bộ Quốc phòng(VN) |
1 |
1 |
| 180.329 | WANG, Yu Min |
1 |
1 |
| 180.330 | Công ty cổ phần đầu tư LPN |
1 |
1 |
| 180.331 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh giày dép Nam Việt |
1 |
1 |
| 180.332 | Nguyễn Ngọc Trường, Nguyễn Hoàng Hiệp, Nguyễn Duy Kiên |
1 |
1 |
| 180.333 | Howard Johnson International, Inc. |
1 |
1 |
| 180.334 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại dịch vụ An Nhiên |
1 |
0 |
| 180.335 | Nguyễn Xuân Khởi |
1 |
1 |
| 180.336 | Công ty cổ phần NOCOS Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.337 | Bùi Minh Lợi |
1 |
0 |
| 180.338 | Cơ sở Mỹ Ký |
1 |
1 |
| 180.339 | Cơ sở Bích Vân Thiên |
1 |
1 |
| 180.340 | CÔNG TY TNHH MR PI |
1 |
1 |
| 180.341 | Nguyễn Như Khải |
1 |
1 |
| 180.342 | Nguyễn Thái Hào |
1 |
0 |
| 180.343 | Công ty cổ phần 19-5 |
1 |
1 |
| 180.344 | Hubei Mckesson Biotechnology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 180.345 | Yeh Kuo Kuang |
1 |
1 |
| 180.346 | Vu Hậu Khoa |
1 |
1 |
| 180.347 | MAP PAClFIC PTE LTD |
1 |
0 |
| 180.348 | Công ty TNHH Midu Việt Nam |
1 |
1 |
| 180.349 | Công ty TNHH một thành viên bánh kem Xinh |
1 |
1 |
| 180.350 | Trần Tuyết Hương |
1 |
0 |