| 179.751 | WANG XIAOSHENG |
1 |
0 |
| 179.752 | Công ty CP Thanh Thế Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.753 | Ngô Trọng Việt |
1 |
1 |
| 179.754 | TERRA MAESTRO TECHNOLOGY LIMITED |
1 |
1 |
| 179.755 | HỘ KINH DOANH BÙI XUÂN CHIẾN |
1 |
1 |
| 179.756 | Công ty TNHH công nghiệp DAIDO Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.757 | Công ty cổ phần thực phẩm Hồng Phú (VN), Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Opera |
1 |
1 |
| 179.758 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XỨA DỪA FOOD |
1 |
0 |
| 179.759 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại thiết kế phần mềm và viễn thông Nguyễn Mẫn |
1 |
1 |
| 179.760 | Regents of the University of Minnesota |
1 |
1 |
| 179.761 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm CANARY |
1 |
1 |
| 179.762 | Công ty cổ phần kim loại á Châu |
1 |
1 |
| 179.763 | WEAR SAFE (MALAYSIA) SDN. BHD. |
1 |
1 |
| 179.764 | HỘ KINH DOANH TRÀ SEN TÂM NHƯ |
1 |
0 |
| 179.765 | Công ty TNHH nông nghiệp Đại Nghĩa |
1 |
0 |
| 179.766 | Hồ Thanh Bình, Nguyễn Mộng Giang |
1 |
0 |
| 179.767 | Công ty cổ phần AHOME CAPITAL |
1 |
0 |
| 179.768 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUANG |
1 |
0 |
| 179.769 | Công ty TNHH thủy sinh Cibi Aqua |
1 |
0 |
| 179.770 | Cơ sở Minh Sơn |
1 |
1 |
| 179.771 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Sài Gòn Nông - Tốp |
1 |
1 |
| 179.772 | Công ty cổ phần giải pháp phần mềm BIPLUS Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.773 | Công ty cổ phần đầu tư Môi trường Việt Nam Xanh |
1 |
1 |
| 179.774 | PSC CORPORATION PTE LTD |
1 |
1 |
| 179.775 | Công ty TNHH EUN&WOO Đặng Gia |
1 |
1 |
| 179.776 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất xuất nhập khẩu Hoàng Dương |
1 |
1 |
| 179.777 | Công ty TNHH Linlin Havana |
1 |
1 |
| 179.778 | Nguyễn Duy Anh, Hồ Thị Lan Anh |
1 |
1 |
| 179.779 | Công ty Thực phẩm Giai Việt TNHH |
1 |
1 |
| 179.780 | Nguyễn Minh Quân, Nguyễn Duy Hoàng |
1 |
0 |
| 179.781 | Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản và Cơ sở hạ tầng Nhân Việt |
1 |
1 |
| 179.782 | CÔNG TY TNHH NEWSUN. TH |
1 |
0 |
| 179.783 | Công ty TNHH điện tử Hoàn Kiếm, Công ty cổ phần cơ khí điện tử Hà Nội(VN), Công ty TNHH điện tử Hoàn Kiếm(VN) |
1 |
1 |
| 179.784 | MITSUBISHI TANABE PHARMA CORPORATION(JP), MITSUBISHI PHARMA CORPORATION(JP), GUANGZHOU GREEN CROSS PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 179.785 | YANGJIANG FLYWHEEL METAL PRODUCTS LTD. |
1 |
1 |
| 179.786 | Công ty TNHH tư vấn du học New World |
1 |
1 |
| 179.787 | Đỗ Hải Long |
1 |
0 |
| 179.788 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Hoàn Mỹ |
1 |
1 |
| 179.789 | Mintel International Group Limited |
1 |
0 |
| 179.790 | Công ty TNHH tư vấn và dịch vụ Đám Mây Số |
1 |
1 |
| 179.791 | Công ty TNHH sản xuất Việt Long |
1 |
1 |
| 179.792 | Hộ kinh doanh Vịnh Mây |
1 |
1 |
| 179.793 | Hợp tác xã Nông nghiệp Việt Thành |
1 |
0 |
| 179.794 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Bang, Cơ sở Nam bang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Nam Bang(VN) |
1 |
1 |
| 179.795 | Phan Bảo Bảo |
1 |
1 |
| 179.796 | Công ty cổ phần công nghệ & marketing Quests Me |
1 |
1 |
| 179.797 | Công ty cổ phần TERAHERTZ Việt Nam |
1 |
1 |
| 179.798 | Công ty phát triển công nghệ thức ăn chăn nuôi |
1 |
1 |
| 179.799 | Công ty TNHH dịch vụ giao nhận vận tải Quốc Tế |
1 |
1 |
| 179.800 | CHEN, WEI |
1 |
0 |