| 178.401 | Công ty cổ phần bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh, Công ty cổ phần bia Nghệ An(VN) |
1 |
1 |
| 178.402 | Công ty cổ phần KASANA |
1 |
0 |
| 178.403 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Sao Phương Bắc, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Sao Phương Bắc(VN) |
1 |
1 |
| 178.404 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư xây dựng bất động sản Huỳnh Tiến Phát |
1 |
1 |
| 178.405 | Công ty TNHH hàng tiêu dùng NGON1 |
1 |
1 |
| 178.406 | Võ Quang Vương Huy |
1 |
0 |
| 178.407 | Zhejiang Tronflex Flow Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 178.408 | Trần Thị Lệ Thu |
1 |
1 |
| 178.409 | Shenzhen Yun Zhong Fei Network Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 178.410 | GAPHST (THAILAND) COMPANY LIMITED(TH), L CONCEPTS THAILAND HOLDINGS LIMITED |
1 |
1 |
| 178.411 | Công ty cổ phần chứng nhận và giám định quốc tế EFC |
1 |
1 |
| 178.412 | Đỗ Xuân Phúc |
1 |
1 |
| 178.413 | Công ty TNHH kỹ thuật Thanh & Thanh |
1 |
0 |
| 178.414 | Công ty TNHH một thành viên Xây dựng thương mại dịch vụ Miền Tây |
1 |
0 |
| 178.415 | Công ty cổ phần Sông Đà 12 - Nguyên Lộc |
1 |
0 |
| 178.416 | Công ty cổ phần Cuộc Sống Bạch Kim, Công ty TNHH một thành viên cuộc sống Bạch Kim(VN) |
1 |
1 |
| 178.417 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và nội thất Tấn Phát |
1 |
0 |
| 178.418 | EMGUARDE (S) PTE. LTD. |
1 |
1 |
| 178.419 | Công ty TNHH Bình Lý, Công ty TNHH Bình Lý(VN) |
1 |
1 |
| 178.420 | Công ty TNHH vận chuyển Toàn Cầu |
1 |
0 |
| 178.421 | Lương Thị Trang |
1 |
1 |
| 178.422 | DE GRENDEL WINES (PTY) LTD |
1 |
1 |
| 178.423 | Công ty cổ phần tiếp thị Thịnh Phát, Công ty cổ phần tiếp thị Thịnh Phát(VN) |
1 |
1 |
| 178.424 | FUSHIMI PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 178.425 | Novo Futura IVS |
1 |
1 |
| 178.426 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Dương |
1 |
0 |
| 178.427 | Công ty cổ phần tập đoàn PQC(VN), Công ty cổ phần In Holdings |
1 |
1 |
| 178.428 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Thủy Mộc |
1 |
0 |
| 178.429 | Công ty TNHH V-Glow Global |
1 |
0 |
| 178.430 | Công ty Cổ phần kinh doanh Thiết bị, phụ tùng T & C(VN), Công ty cổ phần kinh doanh thiết bị và phụ tùng Thành Công |
1 |
1 |
| 178.431 | Công ty cổ phần xây dựng và kết cấu thép Trường Phú |
1 |
1 |
| 178.432 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư Đắc Lợi |
1 |
0 |
| 178.433 | CÔNG TY CP TÂM THÁI LAND |
1 |
1 |
| 178.434 | Công ty cổ phần ô tô Hoàng Gia (HOANG GIA AUTO., JSC) |
1 |
1 |
| 178.435 | Công ty cổ phần Tinh Hoa Viên |
1 |
0 |
| 178.436 | Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ, Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN) |
1 |
1 |
| 178.437 | Công ty cổ phần vật liệu và công nghệ Việt Nhật |
1 |
0 |
| 178.438 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu Tiên Dung |
1 |
1 |
| 178.439 | GUANGZHOU HENGQIU IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD. |
1 |
1 |
| 178.440 | Nguyễn Văn Trang |
1 |
1 |
| 178.441 | RUAY SABAI SABAI CO., LTD. |
1 |
0 |
| 178.442 | Kiều Nguyệt Lan Nguyên |
1 |
1 |
| 178.443 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịchvụ GOLDEN DNA |
1 |
1 |
| 178.444 | SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKIKAISHA (doing business as SEKISUI CHEMICAL CO., LTD.) |
1 |
1 |
| 178.445 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hàng Việt |
1 |
0 |
| 178.446 | Công ty công nghệ Tin học Nhà trường |
1 |
1 |
| 178.447 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ M.U.C Việt Nam |
1 |
1 |
| 178.448 | Cửa Hàng Quỳnh Thư |
1 |
1 |
| 178.449 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Sao Việt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Sao Việt |
1 |
1 |
| 178.450 | Công Ty TNHH Lamspa |
1 |
0 |