| 177.951 | Nguyễn Hoàng Lợi |
1 |
1 |
| 177.952 | Trần Ngọc Huệ |
1 |
0 |
| 177.953 | Công ty TNHH Viên Phát |
1 |
1 |
| 177.954 | Phạm Đức Thịnh, Nguyễn Thị Ngọc Hà |
1 |
1 |
| 177.955 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LIFES FOOD |
1 |
0 |
| 177.956 | Công ty cổ phần XNK thương mại & dịch vụ Thiên Linh và các cộng sự |
1 |
0 |
| 177.957 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ MI TA CO |
1 |
0 |
| 177.958 | Trần Châu Anh Kiệt |
1 |
0 |
| 177.959 | DESIGN HEALING CO., LTD |
1 |
1 |
| 177.960 | Công ty Cổ phần công nghệ điện tử Việt Nam |
1 |
1 |
| 177.961 | South East Asia Telecom Group Ltd. |
1 |
0 |
| 177.962 | Công ty TNHH một thành viên Đức Hòa |
1 |
1 |
| 177.963 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HỌ NGUYỄN |
1 |
1 |
| 177.964 | Citizen Holdings Kabushiki Kaisha also trading as Citizen Holdings Co., Ltd., CITIZEN TOKEI KABUSHIKI KAISHA, ALSO TRADING AS CITIZEN WATCH CO., LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 177.965 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp xuất nhập khẩu Miền Tây |
1 |
0 |
| 177.966 | Công ty TNHH C&C |
1 |
1 |
| 177.967 | Thành Bắc Lý |
1 |
1 |
| 177.968 | Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Trí |
1 |
1 |
| 177.969 | Công ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Công ty TNHH nhựa Duy Tân(VN), Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân, Công Ty TNHH Nhựa Duy Tân(VN), Tổ sản xuất nhựa Duy Tân(VN) |
1 |
1 |
| 177.970 | LG Display Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 177.971 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hòa Yên |
1 |
0 |
| 177.972 | Bùi Tá Ký |
1 |
1 |
| 177.973 | COMMERCE ONE, INC |
1 |
1 |
| 177.974 | CABELA'S LLC |
1 |
1 |
| 177.975 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP GIA LAI AGROTECH |
1 |
0 |
| 177.976 | Doanh nghiệp tư nhân vàng bạc Ngọc Sương |
1 |
1 |
| 177.977 | Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Tín |
1 |
0 |
| 177.978 | Công ty cổ phần quốc tế WONDERFUL |
1 |
0 |
| 177.979 | GONGGAMLAB CORP. |
1 |
1 |
| 177.980 | Công ty TNHH xây dựng thương mại thiết kế nội thất KIENLUX |
1 |
1 |
| 177.981 | HUỲNH VĂN THINH |
1 |
1 |
| 177.982 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Trường Đạt |
1 |
0 |
| 177.983 | Hồ Tấn Sum |
1 |
0 |
| 177.984 | Aaron Dale Milton |
1 |
1 |
| 177.985 | Công ty TNHH MITSUBA M - TECH Việt Nam |
1 |
1 |
| 177.986 | Hộ kinh doanh nhà hàng Cửa Nhượng |
1 |
1 |
| 177.987 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Lavanie |
1 |
1 |
| 177.988 | Công ty cổ phần thiết kế và đầu tư xây dựng A.D.C.I |
1 |
1 |
| 177.989 | Tạ Bá Nhất |
1 |
1 |
| 177.990 | THE UNCLE TOBYS COMPANY LTD.(AU), MEADOW LEA FOODS LIMITED, ACN 000 024 546 |
1 |
1 |
| 177.991 | Hộ kinh doanh áo dài Ngơ |
1 |
0 |
| 177.992 | Lane Bryant Purchasing Corp. |
1 |
1 |
| 177.993 | LÊ THỊ NGHĨA |
1 |
0 |
| 177.994 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ SANGA |
1 |
1 |
| 177.995 | Vũ Nhật Giang |
1 |
1 |
| 177.996 | HEARST HOLDINGS, INC., HEARST HOLDINGS, INC. (US) |
1 |
1 |
| 177.997 | Lin Shaosong |
1 |
1 |
| 177.998 | Guangzhou Heyi Trading Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 177.999 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Lộc Hà |
1 |
0 |
| 178.000 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG IND |
1 |
0 |