DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
175.951Công ty cổ phần tư vấn và chuyển giao công nghệ Sài Gòn 1 1
175.952Hiệp hội Thủy sản huyện Hồng Ngự 1 1
175.953Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp Thiên Ngân 1 1
175.954Công ty TNHH cơ khí VINA TOOL 1 1
175.955Công ty cổ phần đầu tư Hồng Ngọc Việt 1 1
175.956Châu Trường Xuân 1 1
175.957Vũ Minh Lực 1 0
175.958CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM GIA GROUP 1 0
175.959Hội nông dân Huyện Chiêm Hóa 1 1
175.960CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẢI PHÁT 1 0
175.961Công ty cổ phần văn hoá giải trí giai điệu Việt Nam 1 1
175.962Công ty TNHH một thành viên NIKODO 1 0
175.963Công ty TNHH thương mại và dịch vụ công nghệ Kiến Hưng 1 1
175.964Công ty TNHH sản xuất thương mại điện tử viễn thông Thanh Bình Tân, Cơ sở Thanh Bình(VN) 1 1
175.965Công ty TNHH WorldCare Việt nam, Công ty TNHH Worldcare Việt nam 1 0
175.966Công ty cổ phần VPP Minh Anh 1 0
175.967Công ty TNHH thương mại và sản xuất ShunFeng 1 0
175.968Shi Yile 1 1
175.969SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION) (JP), AIWA CO., LTD.(JP) 1 1
175.970Công ty TNHH công nghệ Viewzz 1 1
175.971Công ty cổ phần CIE Việt Nam 1 0
175.972Cửa Hàng Phở Hoà, Cửa Hàng Hợp Tác Kinh Doanh ăn Uống(VN) 1 1
175.973HIP LIK PACKAGING PRODUCTS FTY. LTD. 1 1
175.974Cơ sở sản xuất nước giải khát Phát Đạt 1 1
175.975Shenzhen bilian electronic Co., Ltd. 1 0
175.976Công ty TNHH VIET SURE STAR 1 0
175.977Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hidu Việt Nam 1 1
175.978Cơ sở Thủy Beauty Shop(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ 1 1
175.979Chu Đăng Thanh 1 0
175.980Ông Đặng Quốc Hiệp 1 0
175.981Trương Văn Vũ 1 0
175.982CÔNG TY TNHH RICHREAR MASTERBATCH (VIETNAM) MANUFACTURING 1 0
175.983CÔNG TY TNHH O THỊ 1 0
175.984Công ty luật trách nhiệm hữu hạn GRUNKORN & PARTNER 1 1
175.985Đinh Thiệu Hường 1 1
175.986Công ty TNHH TSTT 1 1
175.987CÔNG TY TNHH TOPOKKI VIỆT NAM 1 0
175.988Công ty cổ phần Lam Hương Trà 1 0
175.989Công ty cổ phần bê tông VICEM Hải Phòng 1 1
175.990Công ty cổ phần thương mại Green Garden(VN), Công ty cổ phần thương mại Green Garden 1 1
175.991CÔNG TY CỔ PHẦN NET HOLDING 1 0
175.992Nguyễn Thị Ngọc Hậu 1 1
175.993Công ty TNHH giáo dục nâng cao H&H 1 1
175.994Hainan Yuncang Chateau Co., Ltd. 1 1
175.995Công ty TNHH thương mại và chế biến thực phẩm Kiệt Thông 1 0
175.996Hà Trung Chính 1 1
175.997New Outdoor Voices IP Holdings, LLC 1 0
175.998Top Water Tank Co., Ltd., Top Water Tank Co., Ltd.(TW) 1 1
175.999Công ty TNHH sản xuất thực phẩm YIKELAI 1 1
176.000Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Cao Bằng 1 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).