| 170.901 | Hộ kinh doanh nắng hồng |
1 |
1 |
| 170.902 | Công ty cổ phần OCEANFLEET TECHNO |
1 |
0 |
| 170.903 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ HDP GROUP |
1 |
0 |
| 170.904 | Công ty cổ phần đầu tư CSC Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.905 | SPECULUM CO., LTD |
1 |
0 |
| 170.906 | Công ty TNHH GREEN OCEAN |
1 |
0 |
| 170.907 | Công ty TNHH Chi An, Công ty TNHH Chi An(VN) |
1 |
1 |
| 170.908 | Công ty TNHH một thành viên TT Phát |
1 |
1 |
| 170.909 | Công ty TNHH FABULOUS MEKONG ECOTOURS |
1 |
1 |
| 170.910 | Công ty TNHH nước giải khát Anh Phương |
1 |
1 |
| 170.911 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển đô thị Hải Dương |
1 |
1 |
| 170.912 | Viña Carmen S.A. |
1 |
1 |
| 170.913 | Công ty TNHH thương mại - đầu tư và du lịch Đại Việt |
1 |
1 |
| 170.914 | Hộ kinh doanh yến sào Vivian |
1 |
0 |
| 170.915 | FCW International Limited |
1 |
1 |
| 170.916 | Công ty TNHH Oloa Home and Gardening Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.917 | Công Ty TNHH Tân Lai |
1 |
0 |
| 170.918 | Trần Minh Trọng |
1 |
0 |
| 170.919 | Hộ kinh doanh tinh dầu An Toàn |
1 |
1 |
| 170.920 | Công ty TNHH sắt mỹ thuật Mỹ Đức |
1 |
1 |
| 170.921 | LÊ HÀ QUỐC BÃO |
1 |
0 |
| 170.922 | SUPRA (SINGAPORE) PTE LTD. |
1 |
1 |
| 170.923 | Trương Văn Hoàng |
1 |
1 |
| 170.924 | Công ty TNHH dịch vụ giải trí Phong Cách Mới |
1 |
0 |
| 170.925 | Nguyễn Minh Thái |
1 |
1 |
| 170.926 | CÔNG TY TNHH BABY G BEAUTY |
1 |
0 |
| 170.927 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NGÔI SAO PHƯƠNG NAM |
1 |
0 |
| 170.928 | Công ty TNHH kỹ thuật Điện Nam Tiến |
1 |
0 |
| 170.929 | Hồ Huỳnh Sơn |
1 |
1 |
| 170.930 | Tân Bảo Hưng |
1 |
0 |
| 170.931 | THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND(IE), THE CONCENTRATE MANUFACTURING COMPANY OF IRELAND (also trading as SEVEN-UP INTERNATIONAL)(BM), Portfolio Concentrate Solutions Unlimited Company |
1 |
1 |
| 170.932 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ ANH LƯỢNG |
1 |
1 |
| 170.933 | Công ty cổ phần cao su Đồng Phú, Công ty cao su Đồng Phú.(VN) |
1 |
1 |
| 170.934 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠT VUI |
1 |
0 |
| 170.935 | Hợp tác xã nông nghiệp nhân giống |
1 |
1 |
| 170.936 | Công ty trách nhiệm hữu hạn muối Khánh Hoà, Công ty trách nhiệm hữu hạn muối Khánh Hoà(VN) |
1 |
1 |
| 170.937 | Efal Chemical Industries Ltd. |
1 |
1 |
| 170.938 | Nguyễn Tuệ Phương |
1 |
1 |
| 170.939 | Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Phát, Công ty cổ phần dược phẩm An Phát(VN), Công ty TNHH dược phẩm Vĩnh Tường Phát(VN), Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế An Phát(VN) |
1 |
1 |
| 170.940 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Thế Kỷ |
1 |
1 |
| 170.941 | Công ty TNHH truyền thông Match Box |
1 |
0 |
| 170.942 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HANASHI |
1 |
0 |
| 170.943 | Công ty TNHH nông dược Tokyo Việt Nam |
1 |
1 |
| 170.944 | ĐOÀN THỊ MƠ |
1 |
0 |
| 170.945 | ĐINH XUÂN HÒA |
1 |
1 |
| 170.946 | Công ty TNHH sách thiết bị giáo dục văn phòng phẩm Lâm Vân |
1 |
1 |
| 170.947 | HỘ KINH DOANH QUẦN ÁO LAN THANH BOUTIQUE |
1 |
0 |
| 170.948 | Yongxin Technology (Shenzhen) Co., Ltd |
1 |
1 |
| 170.949 | Công ty TNHH Xuyên Thái Bình(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Xuyên Thái Bình(VN), Công ty TNHH Liên Thái Bình, Công ty TNHH dịch vụ Xuyên Thái Bình |
1 |
1 |
| 170.950 | LIGHTYEAR TECHNOLOGY CO., LIMITED |
1 |
1 |