| 170.701 | Công ty cổ phần TACA Việt Nam |
1 |
0 |
| 170.702 | Chung Thủy Tiên |
1 |
1 |
| 170.703 | HUANG JlAN YUAN, Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu XINDA |
1 |
0 |
| 170.704 | Talpa Content B.V. (NL), ITV Studios Netherlands Content B.V. |
1 |
1 |
| 170.705 | Công ty trách nhiệm hữu hạn bao bì Hồng Hà |
1 |
1 |
| 170.706 | Công ty TNHH VIDES |
1 |
1 |
| 170.707 | Công ty TNHH MTV SX-TM-DV Thần Nông |
1 |
0 |
| 170.708 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Cricket |
1 |
0 |
| 170.709 | Land and Houses Public Company Limited, LH Mall & Hotel Company Limited |
1 |
0 |
| 170.710 | Tổng công ty giấy Việt Nam-Công ty TNHH |
1 |
1 |
| 170.711 | Công ty TNHH đầu tư và nhượng quyền thương mại BOSS CHAIN |
1 |
1 |
| 170.712 | CÔNG TY TNHH CODESPACE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 170.713 | Johnson & Johnson(US), OXY'PHARM, OXY'PHARM SARL(FR) |
1 |
1 |
| 170.714 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN) |
1 |
1 |
| 170.715 | Shanghai Sino-Korea Dooch Pump Mfg Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 170.716 | Coles Supermarkets Australia Pty Ltd, ACN 004189708 |
1 |
0 |
| 170.717 | Doanh nghiệp tư nhân Hồng Ngân, Cơ sở chế biến hải sản Hồng Ngự(VN) |
1 |
1 |
| 170.718 | PHẠM THỊ THANH THƯ |
1 |
1 |
| 170.719 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thảo Nga |
1 |
0 |
| 170.720 | Hộ kinh doanh Mekon |
1 |
1 |
| 170.721 | Công ty TNHH dược phẩm và thương mại Phương Đông |
1 |
0 |
| 170.722 | Cơ sở Long Thịnh |
1 |
1 |
| 170.723 | Chi nhánh Công ty TNHH chế biến Nông sản và Thực phẩm Xuất khẩu Hiệp Hưng |
1 |
0 |
| 170.724 | Nguyễn Cung Hoàng Nam |
1 |
1 |
| 170.725 | Hộ kinh doanh Phạm Gia Thắng |
1 |
1 |
| 170.726 | Đặng Bình An |
1 |
1 |
| 170.727 | Đoàn Bảo Sơn |
1 |
1 |
| 170.728 | Công ty cổ phần Tập đoàn GAIA INVEST |
1 |
0 |
| 170.729 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tinh dầu Sỹ Vinh |
1 |
0 |
| 170.730 | Công ty TNHH điện cơ An Phát, Công ty TNHH một thành viên Đại Gia Hỷ |
1 |
1 |
| 170.731 | TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (TOYOTA MOTOR COPORATION) |
1 |
1 |
| 170.732 | NGUYỄN VĂN BẮC |
1 |
0 |
| 170.733 | Trần Lệ Ngọc |
1 |
1 |
| 170.734 | Công ty TNHH hợp tác quốc tế Gaa Group |
1 |
1 |
| 170.735 | Công ty TNHH tư vấn thương mại dịch vụ Tscore |
1 |
1 |
| 170.736 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Trai Đen |
1 |
1 |
| 170.737 | CÔNG TY TNHH YÊN SA |
1 |
0 |
| 170.738 | Công ty TNHH Một Thành Viên Song Thiên ân |
1 |
0 |
| 170.739 | SHI, NAN |
1 |
0 |
| 170.740 | Agricultural Naturepos Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 170.741 | Công ty cổ phần thiết kế kiến trúc A & D |
1 |
1 |
| 170.742 | Công ty TNHH giao nhận Phương Nam |
1 |
0 |
| 170.743 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Không Gian Đẹp |
1 |
0 |
| 170.744 | Bùi Văn Lãng |
1 |
1 |
| 170.745 | công ty trách nhiệm hữu hạn con rồng (dragon co., ltd.) |
1 |
1 |
| 170.746 | Lê Văn Ý |
1 |
0 |
| 170.747 | Công Ty Hải Sản Thanh Hoá |
1 |
1 |
| 170.748 | Huỳnh Tấn Khoa |
1 |
0 |
| 170.749 | Công ty TNHH Minh Quân SPORT |
1 |
1 |
| 170.750 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu PIALLY Việt Nam |
1 |
1 |