DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
170.551HỘ KINH DOANH FLOWER & FROG HOMESTAY HÙNG TRANG 1 0
170.552Hội Chế tác và Kinh doanh đá xã Hải Lựu 1 1
170.553Lê Phúc Hòa 1 1
170.554Công ty cổ phần ảnh viện áo cưới Hưng Lâm 1 1
170.555Zhejiang Kinshin Electric Co., Ltd. 1 1
170.556Jining Orodeka Medical Equipment Co.,ltd 1 1
170.557Công ty cổ phần Simplize 1 1
170.558HỘ KINH DOANH BÚN KÈN ÚT LƯỢM 1 1
170.559IRPC Public Company Limited 1 1
170.560Nghiêm Thị Hoàng Yến 1 0
170.561Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Chiến Minh Thành 1 1
170.562Công ty cổ phần công nghệ du lịch Nowtadi 1 0
170.563Phạm Thị Huyền Anh 1 1
170.564Công ty TNHH Phân Phối Trung Tâm 1 0
170.565Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại STS Việt Nam 1 0
170.566Công ty TNHH Cửa sổ Thép Việt Nam 1 0
170.567KABUSHIKI KAISHA BELLSION(JP), KABUSHIKI KAISHA BELLSION 1 1
170.568Công ty cổ phần Quốc tế NINJA 1 0
170.569Công ty TNHH TOGI Việt Nam 1 0
170.570Công ty TNHH TMDV Việt Trung Hiếu 1 1
170.571Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Nhiên, Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Nhiên(VN) 1 1
170.572Công ty cổ phần Hoàng Sơn 1 1
170.573Hộ kinh doanh phụ tùng 99 1 1
170.574Công ty TNHH OKING ViệtNam 1 1
170.575Đinh Trọng Thám 1 1
170.576WATTYL AUSTRALIA PTY LIMITED 1 1
170.577JAPAN TOBACCO INC., R.J. REYNOLDS TOBACCO COMPANY(US), R.J. REYNOLDS TOBACCO COM(US) 1 1
170.578PANASONIC ELECTRIC WORKS CO., LTD.(JP), MATSUSHITA ELECTRIC WORKS, LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION 1 1
170.579Công ty cổ phần thể thao AMZ 1 0
170.580HEGII SANITARY WARE GROUP CO., LTD. 1 1
170.581Hộ kinh doanh Tám Sạp 8S 1 1
170.582Công Ty TNHH Bạch Anh 1 1
170.583Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ hóa mỹ phẩm đẹp thiên nhiên Shizencos 1 0
170.584Công ty TNHH SAO TÂY HỒ 1 1
170.585PHAN TRỌNG THỌ 1 1
170.586Công ty TNHH dịch vụ đào tạo MIRAI 1 1
170.587Hộ kinh doanh Win Billiards Club 1 0
170.588Hộ kinh doanh xưởng may Huấn Thúy 1 1
170.589Công ty Cổ phần Nam Thái, Xí nghiệp Nam Thái(VN) 1 1
170.590Công ty cổ phần dược và thiết bị y tế Bình Minh 1 1
170.591Lương Trung Tiến 1 1
170.592Shenzhen Musitebi Technology Co., Ltd 1 1
170.593Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Nam Thành 1 0
170.594JIANGSU ORIENT PUMP INDUSTRY CO., LTD. 1 0
170.595Nguyễn Phương Linh, Hoàng Trung Đức 1 0
170.596Ngô Việt Nữ 1 0
170.597Cơ sở Đức Việt 1 1
170.598Era Yoshiko 1 1
170.599Công ty cổ phần xúc tiến thương mại đầu tư Hành Tinh Số 1 0
170.600TRADE OCEAN EXPORTER SP SDN. BHD.(MY), Công ty cổ phần thực phẩm quốc tế, Công ty công nghiệp chế biến thực phẩm Quốc tế(VN), WONDERFARM BISCUITS & CONFECTIONERY SDN. BHD.(MY) 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).