| 167.451 | Trương Ngọc Vũ |
1 |
1 |
| 167.452 | G.Skill International Enterprise Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 167.453 | LÊ MAI KHÁNH VY |
1 |
0 |
| 167.454 | Công ty TNHH DELOITTE Việt Nam(VN), DELOITTE TOUCHE TOHMATSU |
1 |
1 |
| 167.455 | Cơ sở Trần Mỹ Vinh |
1 |
1 |
| 167.456 | Công ty Luật TNHH Vũ Phan và Các Cộng Sự |
1 |
1 |
| 167.457 | Công ty TNHH công nghệ OLLI |
1 |
1 |
| 167.458 | Zhipeng Zeng |
1 |
1 |
| 167.459 | Liu Chong |
1 |
0 |
| 167.460 | Metso Minerals Industries, Inc.(US), SANDVIK INTELLECTUAL PROPERTY AB, SANDVIK INTELLECTUAL PROPERTY HB(SE), SVEDALA ARBRA AB(SE), Sandvik SRP AB (SE)(SE), SVEDALA INDUSTRIES, INC.(US) |
1 |
1 |
| 167.461 | Công ty TNHH phát triển nông nghiệp Lá Xanh |
1 |
0 |
| 167.462 | Công ty cổ phần FINANCIAL TECHNOLOGY VHDT |
1 |
0 |
| 167.463 | Công ty TNHH OLIVIA Ngon Hảo Hạng |
1 |
0 |
| 167.464 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH |
1 |
0 |
| 167.465 | Ngô Tuấn Trung |
1 |
0 |
| 167.466 | Phạm Thị Ngọc Hương |
1 |
0 |
| 167.467 | Công ty TNHH SX-TM-DV Tân Tiến SK |
1 |
0 |
| 167.468 | Công ty TNHH hệ thống siêu thị Ozzies Marts |
1 |
1 |
| 167.469 | Guangdong Huanger Baby Products Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 167.470 | Công ty TNHH đầu tư Vĩnh Thăng |
1 |
0 |
| 167.471 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại GOBl |
1 |
0 |
| 167.472 | Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Ngọc Bảo Trân, Công ty TNHH sản xuất thương mại thực phẩm Ngọc Bảo Trân (VN) |
1 |
1 |
| 167.473 | Park Jong Cheol |
1 |
1 |
| 167.474 | Signutra Inc. |
1 |
1 |
| 167.475 | FIBERTECH CO., LTD. |
1 |
1 |
| 167.476 | Cơ Sở Phan Văn Quý |
1 |
1 |
| 167.477 | Doanh nghiệp tư nhân Cơ sở sản xuất nước chấm Hòa Hiệp |
1 |
0 |
| 167.478 | Công ty TNHH thương mại-dịch vụ Phi Đạt |
1 |
1 |
| 167.479 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN VĂN TẰNG |
1 |
0 |
| 167.480 | Công ty TNHH sản xuất chế biến và thương mại Hà Trung |
1 |
1 |
| 167.481 | Công ty TNHH Vận tải Thương mại Bửu Minh |
1 |
1 |
| 167.482 | Hộ kinh doanh quán chay Lá Bồ Đề |
1 |
1 |
| 167.483 | Công ty TNHH một thành viên Thanh Phu |
1 |
1 |
| 167.484 | Nguyễn Văn Phượng, Lê Thị Kim Anh, Nguyễn Đức Danh, Đào Anh Quang, Huỳnh Ngô Hữu Đức, Trần Khánh Tùng |
1 |
0 |
| 167.485 | Cơ sở sản xuất Thuốc dân tộc Anh Đào.(VN), Cơ sở Anh Đào |
1 |
1 |
| 167.486 | Đinh Thị Chinh |
1 |
0 |
| 167.487 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hồng Hà, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hồng Hà (VN) |
1 |
1 |
| 167.488 | Trung tâm thực nghiệm Việt Tiến |
1 |
1 |
| 167.489 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOFAIR |
1 |
0 |
| 167.490 | WU, CHEN-CHUAN |
1 |
1 |
| 167.491 | Ningbo Aieasson Optoelectronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 167.492 | Công ty TNHH WE |
1 |
0 |
| 167.493 | HYPHONE MACHINE INDUSTRY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 167.494 | Guangxi Aome Aluminum Co., Ltd |
1 |
1 |
| 167.495 | CÔNG TY TNHH SX & TM HÓA MỸ PHẨM NADICO VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 167.496 | DKSH INTERNATIONAL LIMITED, DKSH Hong Kong Limited(HK) |
1 |
1 |
| 167.497 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY NAM HOÀNG |
1 |
1 |
| 167.498 | Societe Des Brasseries et Glacieres Internationales B.G.I(FR), Công ty liên doanh nhà máy bia Việt Nam, FBG VIETNAM HOLDINGS PTY LTD (ACN 076 071 577)(AU), BGI TRADE MARK(FR) |
1 |
1 |
| 167.499 | Hộ kinh doanh - Bánh tráng Hoàng Minh |
1 |
0 |
| 167.500 | Công ty TNHH thương mại sản xuất bếp Thái Sơn |
1 |
0 |