| 167.001 | Swiss Parenterals Pvt. Limited |
1 |
1 |
| 167.002 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Trần Huy |
1 |
1 |
| 167.003 | ShenZhen MeiLong Electronics Co., Ltd |
1 |
0 |
| 167.004 | Công ty TNHH năng lượng Thành Phát |
1 |
1 |
| 167.005 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại APOLLO |
1 |
1 |
| 167.006 | Hộ kinh doanh Lăn Kim Nhật Bản |
1 |
1 |
| 167.007 | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương(VN), Công ty cổ phần thương mại và xây dựng Đông Dương |
1 |
1 |
| 167.008 | Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Sản xuất Đặng Thành |
1 |
1 |
| 167.009 | Ningbo Shijia Cleaning Tools Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 167.010 | Công ty TNHH JEONG VINA(VN), TJ MEDIA CO., LTD(KR), Công ty TNHH INCO VINA(VN), TJ MEDIA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 167.011 | Hộ kinh doanh Võ Thị Phượng |
1 |
1 |
| 167.012 | Công ty TNHH tư vấn chuyên sâu Tâm Luật |
1 |
0 |
| 167.013 | TerraMaster Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 167.014 | Hộ kinh doanh cà phê Coci |
1 |
0 |
| 167.015 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI AN HOLDINGS |
1 |
1 |
| 167.016 | HỘ KINH DOANH VIÊN THẾ ĐỨC |
1 |
0 |
| 167.017 | Công ty TNHH Anh Hoa, Công ty TNHH Anh Hoa(VN) |
1 |
1 |
| 167.018 | Hoi Tin Tong Company Limited |
1 |
1 |
| 167.019 | Lương Thúy Vy |
1 |
0 |
| 167.020 | Hợp tác xã mỹ nghệ Nhựt Linh |
1 |
0 |
| 167.021 | công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại bốn mùa |
1 |
1 |
| 167.022 | Công ty cổ phần Long Mã |
1 |
1 |
| 167.023 | KEWPIE KABUSHIKI KAlSHA (also trading as Kewpie Corporation) |
1 |
1 |
| 167.024 | Lý Văn Vương |
1 |
1 |
| 167.025 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Anh Huy |
1 |
0 |
| 167.026 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kim Tín |
1 |
1 |
| 167.027 | Công ty TNHH LION'S GATE |
1 |
0 |
| 167.028 | PACIFlC IMPEX PTE LTD |
1 |
1 |
| 167.029 | Công ty TNHH ẩm thực Phúc Béo |
1 |
0 |
| 167.030 | Công ty cổ phần HARUTO Việt Nam |
1 |
0 |
| 167.031 | Công ty TNHH phim Mango Việt Nam |
1 |
1 |
| 167.032 | Công ty cổ phần giải pháp công nghệ cao STARWIN |
1 |
1 |
| 167.033 | Carlsberg Breweries A/S |
1 |
1 |
| 167.034 | NGÔ QUANG TÌNH |
1 |
1 |
| 167.035 | Công ty TNHH Hà Sơn Trường |
1 |
1 |
| 167.036 | Gubersail Tire (Jiangsu) Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 167.037 | Tống Tấn Hiền |
1 |
1 |
| 167.038 | Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Khải Hồng |
1 |
1 |
| 167.039 | Công ty cổ phần thiết bị công nghiệp Kinomori |
1 |
0 |
| 167.040 | Ong Thế Tú |
1 |
1 |
| 167.041 | Công ty TNHH DTH Hoàng Mai |
1 |
1 |
| 167.042 | Công ty cổ phần xây dựng thành phố Việt |
1 |
1 |
| 167.043 | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn và hỗ trợ đầu tư Kiến Đạt |
1 |
0 |
| 167.044 | Công ty TNHH MAMUNHA |
1 |
0 |
| 167.045 | Đài phát thanh và truyền hình Nghệ An |
1 |
0 |
| 167.046 | Công ty TNHH thực phẩm quốc tế Tâm Lợi |
1 |
1 |
| 167.047 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Chính Nghĩa, Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Chính Nghĩa (VN) |
1 |
1 |
| 167.048 | Cedele Holding Pte Ltd |
1 |
1 |
| 167.049 | Công ty TNHH OVADO DIGITAL |
1 |
0 |
| 167.050 | Công ty TNHH thương mại lắp đặt kỹ thuật PCCC Hoà Bình |
1 |
1 |