| 166.501 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại - dịch vụ kỹ thuật Phúc Vinh |
1 |
0 |
| 166.502 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại TT |
1 |
1 |
| 166.503 | Guangdong Huatang agricultural biological Co., LTD |
1 |
1 |
| 166.504 | Hợp tác xã Cam bù sen Anh Sơn |
1 |
0 |
| 166.505 | Trần Thị Hương Thảo |
1 |
1 |
| 166.506 | Công ty TNHH dược phẩm á Âu, Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm á Âu(VN) |
1 |
1 |
| 166.507 | Doanh nghiệp tư nhân Nguyễn Thị Trang |
1 |
1 |
| 166.508 | Cơ Sở Sản Xuất Bút Bi Kỳ Sơn |
1 |
1 |
| 166.509 | SHUFU TO SEIKATSU SHA CO., LTD. |
1 |
1 |
| 166.510 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU |
1 |
0 |
| 166.511 | Công ty TNHH LAFLAVOUR Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.512 | Nguyễn Thị Bích Ly |
1 |
1 |
| 166.513 | Huỳnh Nguyễn Thụy Phương Tuyền |
1 |
0 |
| 166.514 | Nguyễn Thành Phước |
1 |
1 |
| 166.515 | CÔNG TY TNHH SX TM THÀNH HỘI |
1 |
0 |
| 166.516 | Công ty cổ phần TD-MAX Việt Nam |
1 |
0 |
| 166.517 | Lâm Thanh Vũ |
1 |
0 |
| 166.518 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên kết Toàn cầu |
1 |
0 |
| 166.519 | Hộ kinh doanh Yến Sào Ninh Bình |
1 |
1 |
| 166.520 | Ward Laboratories Pty Ltd.(AU), The Ward Group Pty Ltd(AU), Combe Internatioanal, LLC, COMBE ASIA-PACIFIC PTY LTD.(AU) |
1 |
1 |
| 166.521 | Phạm Thị Thuý Hoa |
1 |
1 |
| 166.522 | Hộ kinh doanh Phí Đình Liệu |
1 |
1 |
| 166.523 | HUANG, ZHIMING |
1 |
1 |
| 166.524 | Công ty TNHH đầu tư kinh doanh Thảo Ngọc |
1 |
1 |
| 166.525 | LÊ PHƯỚC NHÂN |
1 |
0 |
| 166.526 | Công ty Cổ phần THA VON |
1 |
1 |
| 166.527 | Công ty TNHH thủy hải sản Hải Đăng HB |
1 |
1 |
| 166.528 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại dịch vụ Hồng Phát |
1 |
0 |
| 166.529 | BIOMEGA GROUP AS |
1 |
1 |
| 166.530 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hóa chất kỹ thuật Kim Phong |
1 |
0 |
| 166.531 | KIM, CHANGMAN |
1 |
0 |
| 166.532 | Công ty TNHH công nghệ và giáo dục Vinceliz |
1 |
0 |
| 166.533 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại- dịch vụ- xuất nhập khẩu Long Dương |
1 |
0 |
| 166.534 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ ZAKADO Việt Nam |
1 |
1 |
| 166.535 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà thép Trí Việt (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà thép Trí Việt |
1 |
1 |
| 166.536 | Công ty TNHH thương mại và đầu tư Xuyên Á Châu |
1 |
1 |
| 166.537 | Guangdong Ucan ROBOT Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 166.538 | Công ty TNHH Phường Thiết Kế |
1 |
1 |
| 166.539 | Công ty TNHH Nhật Đức(VN), Công ty TNHH Nhật Đức |
1 |
1 |
| 166.540 | SHINYOH CO LTD. |
1 |
1 |
| 166.541 | Công ty cổ phần tập đoàn công nghệ Plastic Việt Nam |
1 |
0 |
| 166.542 | TRƯƠNG BẢO VY |
1 |
1 |
| 166.543 | Công ty TNHH sản xuất Miền Tây Xanh |
1 |
1 |
| 166.544 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại và xuất nhập khẩu Tuấn Việt |
1 |
0 |
| 166.545 | Công ty điện máy - xe đạp xe máy. |
1 |
1 |
| 166.546 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nội thất Đức Thành Phát |
1 |
0 |
| 166.547 | LI, QING |
1 |
0 |
| 166.548 | Mai Võ Kim Thành |
1 |
0 |
| 166.549 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Mỷ Duyên TP HCM |
1 |
1 |
| 166.550 | CÔNG TY TNHH FA SYSTEMS |
1 |
0 |