| 165.351 | Công ty TNHH COSMETICS R.T.C |
1 |
0 |
| 165.352 | Công ty TNHH nội thất Tiến Thắng |
1 |
1 |
| 165.353 | Công ty TNHH vật liệu xây dựng Phước Thành |
1 |
0 |
| 165.354 | Trần Thị Minh Hoàng |
1 |
1 |
| 165.355 | Công ty cổ phần SBI |
1 |
1 |
| 165.356 | CÔNG TY TNHH LUXURY WINDOW FILM |
1 |
1 |
| 165.357 | Công ty TNHH Hòa Hải An 686 |
1 |
1 |
| 165.358 | Nguyễn Thị Thanh Tú |
1 |
0 |
| 165.359 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN ĐỨC BÌNH 1994 |
1 |
0 |
| 165.360 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo Du Lịch Đất Việt |
1 |
0 |
| 165.361 | Cơ Sở Tuyết Anh |
1 |
1 |
| 165.362 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Linh Phương |
1 |
1 |
| 165.363 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ HƯƠNG |
1 |
0 |
| 165.364 | Đinh Viết Đại |
1 |
0 |
| 165.365 | Hợp tác xã nông nghiệp Xã Phú Xá |
1 |
1 |
| 165.366 | Kor Cayman Limited |
1 |
1 |
| 165.367 | Bùi Thanh Hà, Trần Thị Bích Vân |
1 |
1 |
| 165.368 | Công ty TNHH LEVERAGE KNOWLEDGE Việt Nam |
1 |
1 |
| 165.369 | Trần Khôn Giang(VN), Cơ sở Kiền Khôn |
1 |
1 |
| 165.370 | THE GILLETTE COMPANY, The Gillette Company(US) |
1 |
1 |
| 165.371 | HỘ KINH DOANH MỸ PHẨM HẬU GIANG |
1 |
0 |
| 165.372 | Công ty cổ phần giải trí Tràng An |
1 |
1 |
| 165.373 | Công ty TNHH thiết kế đầu tư xây dựng SDC |
1 |
0 |
| 165.374 | Châu Thị Xuân Trang |
1 |
1 |
| 165.375 | Diarin Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 165.376 | Hộ kinh doanh Đinh Thị Liệu |
1 |
0 |
| 165.377 | Shenzhen Total Future Technology Co., LTD |
1 |
0 |
| 165.378 | Hợp tác xã Sản xuất rau an toàn Tiến Phát |
1 |
1 |
| 165.379 | Falstaff Brewing Corporation |
1 |
1 |
| 165.380 | Cơ sở sản xuất, chế biến nước chấm Bông Mai |
1 |
0 |
| 165.381 | Công ty TNHH một thành viên ánh sáng Hải Đăng |
1 |
1 |
| 165.382 | ANGOSTURA INTERNATIONAL LIMITED, Công Ty ANGOSTURA INTERNATIONAL LIMITED(CA), Công Ty ANGOSTURA INTERNATIONAL LIMITED.(CA) |
1 |
1 |
| 165.383 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ Ô TÔ TST |
1 |
0 |
| 165.384 | Hộ kinh doanh nhà thuốc Vệ Sanh Đường |
1 |
0 |
| 165.385 | Hộ kinh doanh Nguyễn Quang Thảo |
1 |
1 |
| 165.386 | Lâm Thanh Tuyền |
1 |
0 |
| 165.387 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD.(HK), YAMATO Mishin Seizo Kabushiki Kaisha, YAMATO SEWING MACHINE MFG. CO. LTD.(JP) |
1 |
1 |
| 165.388 | Trần Thuý Quỳnh Ngân |
1 |
1 |
| 165.389 | Công ty TNHH mỹ phẩm Hergorge |
1 |
0 |
| 165.390 | Nice Group Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 165.391 | Đặng Thị Xuân Hương |
1 |
0 |
| 165.392 | Park Chan Soo |
1 |
1 |
| 165.393 | Công ty TNHH dịch vụ thực phẩm INDOGUNA VINA |
1 |
1 |
| 165.394 | Nhóm lớp Tân Trạng Nguyên |
1 |
1 |
| 165.395 | Hộ kinh doanh Phở Thuận |
1 |
1 |
| 165.396 | Close Joint-Stock Company - Firm "Lion" |
1 |
1 |
| 165.397 | king spark co., ltd. |
1 |
1 |
| 165.398 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu MPFAST |
1 |
1 |
| 165.399 | Công ty TNHH Inovar |
1 |
0 |
| 165.400 | CÔNG TY TNHH KÍNH AN TOÀN HỒNG PHÁT |
1 |
0 |