| 164.701 | Công ty TNHH SX TM dược mỹ phẩm GOLDEN BEAUTY |
1 |
0 |
| 164.702 | Q. F. Z. CIGARETTES TRADING ESTABLISHMENT |
1 |
1 |
| 164.703 | DEGUSSA AKTIENGESELLSCHAFT(DE), DEGUSSA - HIILS AKTIENGESELLSCHAFT |
1 |
1 |
| 164.704 | MITSUKOSHI LTD.(JP), Isetan Mitsukoshi Ltd. |
1 |
1 |
| 164.705 | Công ty TNHH tư vấn kinh doanh Empower |
1 |
1 |
| 164.706 | Albion Co., Ltd., Albion Co., Ltd.(JP), albion cosmetics co., ltd.(JP) |
1 |
1 |
| 164.707 | Công ty TNHH phát triển thương mại Anh Thắng |
1 |
0 |
| 164.708 | Hội Nông dân thành phố Sông Công |
1 |
1 |
| 164.709 | Công ty TNHH sản xuất & thương mại KLASSE Việt Nam |
1 |
1 |
| 164.710 | Công ty cổ phần xây dựng Sông Hồng, Công ty cổ phần xây dựng Sông Hồng(VN) |
1 |
1 |
| 164.711 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nhà đẹp Tiến Anh |
1 |
1 |
| 164.712 | Jinzhou Yuhang Food Co.,Ltd |
1 |
0 |
| 164.713 | Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Tiên Toàn |
1 |
1 |
| 164.714 | WrapStyle s.r.o. |
1 |
1 |
| 164.715 | Công ty TNHH thời trang Ngân My |
1 |
0 |
| 164.716 | Công ty TNHH COFFEE Chốt |
1 |
1 |
| 164.717 | Elayred Technology (Suzhou) Co., LTD |
1 |
1 |
| 164.718 | Hộ kinh doanh Mai Thị Hiền |
1 |
1 |
| 164.719 | Phạm Thị Đoan Trinh |
1 |
1 |
| 164.720 | Công ty TNHH thời trang THE SUN |
1 |
0 |
| 164.721 | Công ty cổ phần Phúc Tâm An Beauty |
1 |
1 |
| 164.722 | BRISTOL- MYERS SQUIBB COMPANY(US), MEAD JOHNSON NUTRITION COMPANY, RICHARDSON VICKS S.A DE C.V.(MX), MJN RESTRUCTURING HOLDCO, INC.,(US), PROCTER AND GAMBLE DE MEXICO S.A. DE C.V.(MX) |
1 |
1 |
| 164.723 | RODEL, INC. |
1 |
1 |
| 164.724 | BRITISH-AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED |
1 |
1 |
| 164.725 | Công ty TNHH du lịch và thương mại tổng hợp Hòa Bình Xanh |
1 |
1 |
| 164.726 | Công ty cổ phần phần mềm Viami |
1 |
0 |
| 164.727 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất - thương mại - dịch vụ Hành Sanh, Công ty TNHH sản xuất thương mại dich vụ Hành Sanh (VN) |
1 |
1 |
| 164.728 | Trương Thị Kiều |
1 |
1 |
| 164.729 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ VÀ CÔNG NGHIỆP ASP |
1 |
0 |
| 164.730 | Công ty TNHH Yến Sào Thiên Ngân |
1 |
1 |
| 164.731 | Union Properties PJSC |
1 |
1 |
| 164.732 | C.J.IRON WORKS |
1 |
1 |
| 164.733 | DONG-IL SEWING THREAD CO.,LTD. DONG-IL CORPORATION |
1 |
1 |
| 164.734 | Ooi Si Yuen |
1 |
1 |
| 164.735 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Mắc Ca |
1 |
0 |
| 164.736 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất nhang Thái Hưng(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất nhang Thái Hưng |
1 |
1 |
| 164.737 | Phan Thị Thùy Hương |
1 |
1 |
| 164.738 | Lâm Tú Quyên |
1 |
1 |
| 164.739 | Công ty TNHH bào chế đông dược Thiên Hưng(VN), Công ty TNHH bào chế đông dược Tiên Hưng |
1 |
1 |
| 164.740 | HK H Dynamic International Limited |
1 |
1 |
| 164.741 | Trường cao đẳng Y tế |
1 |
0 |
| 164.742 | Lu Jiang |
1 |
0 |
| 164.743 | NGUYỄN THỊ NON |
1 |
0 |
| 164.744 | Công ty TNHH Herbox |
1 |
0 |
| 164.745 | Công ty cổ phần giáo dục Trí Tuệ |
1 |
0 |
| 164.746 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DINH DƯỠNG THỰC PHẨM LFOOD |
1 |
0 |
| 164.747 | CÔNG TY TNHH EVRT |
1 |
0 |
| 164.748 | Cơ sở chế biến thực phẩm Minh Thu |
1 |
1 |
| 164.749 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ FRAGRANT |
1 |
0 |
| 164.750 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng số 1 Hà Nội |
1 |
1 |