| 162.201 | Nông Văn Hoàng |
1 |
1 |
| 162.202 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư VĂN LANG |
1 |
0 |
| 162.203 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tâm Hoa Sen |
1 |
1 |
| 162.204 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Đông |
1 |
1 |
| 162.205 | Công ty cổ phần công nghệ Việt á, Công ty cổ phần thương mại - sản xuất và dịch vụ Việt á (VN) |
1 |
1 |
| 162.206 | CÔNG TY TNHH TIẾNG ANH TELESA |
1 |
0 |
| 162.207 | Trần Thanh Hoàn |
1 |
0 |
| 162.208 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG MỘC SƠN TV |
1 |
0 |
| 162.209 | KUMPULAN VOIR SDN BHD |
1 |
1 |
| 162.210 | Công ty TNHH cà phê DAKBAZ |
1 |
1 |
| 162.211 | Công ty TNHH Men Xưa |
1 |
0 |
| 162.212 | Omni Agencies(SG), Omni Agencies |
1 |
1 |
| 162.213 | Hộ kinh doanh cơ sở rang xay cà phê |
1 |
1 |
| 162.214 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DI SẢN HƯƠNG THỊNH |
1 |
0 |
| 162.215 | HSIA, MIN-HSUAN |
1 |
1 |
| 162.216 | Công ty cổ phần nông thủy sản Việt Phú |
1 |
1 |
| 162.217 | Vương Khả Cúc |
1 |
1 |
| 162.218 | Huỳnh Hữu Trí |
1 |
0 |
| 162.219 | LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD., LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD(TW) |
1 |
1 |
| 162.220 | Société Marocaine des Tabacs S.A., Altadis Maroc SA(MA) |
1 |
1 |
| 162.221 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bạch Yến Việt |
1 |
1 |
| 162.222 | Công ty cổ phần 360FLOWER |
1 |
1 |
| 162.223 | Công ty cổ phần Bảo Linh |
1 |
0 |
| 162.224 | Công ty TNHH Bệnh viện đa khoa Sông Thương Bắc Giang |
1 |
1 |
| 162.225 | Hội Liên hiệp phụ nữ huyện Văn Bàn |
1 |
1 |
| 162.226 | ANCIENT AND MODERN HUMANITIES ENTERPRISE CO., LTD. |
1 |
0 |
| 162.227 | Công ty TNHH MTV KIM THANH Bình Phước |
1 |
1 |
| 162.228 | HARDER, Kelly David |
1 |
1 |
| 162.229 | Cheer Foods Enterprises Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.230 | MP. MARKETING CO., LTD |
1 |
1 |
| 162.231 | Châu Thoại Lan |
1 |
0 |
| 162.232 | Caterpillar Paving Products Inc. |
1 |
1 |
| 162.233 | Công ty cổ phần Sing Sing(VN), Công ty Cổ phần Chế Biến Thực Phẩm Thương Mại Tan Tan (VN), Trần Quốc Gia Lộc |
1 |
1 |
| 162.234 | HỘ KINH DOANH CAO THÀNH LUÂN 1998, HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH-1998 |
1 |
0 |
| 162.235 | Công ty TNHH dịch vụ tư vấn BEBOOKING |
1 |
1 |
| 162.236 | Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng An Bình Minh |
1 |
0 |
| 162.237 | Nguyễn Thị Anh Băng |
1 |
1 |
| 162.238 | Công ty TNHH Coki |
1 |
1 |
| 162.239 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI CHÂU |
1 |
0 |
| 162.240 | Công ty cổ phần ô tô Cường Thanh |
1 |
1 |
| 162.241 | Hợp tác xã Hưng Thịnh 27 |
1 |
1 |
| 162.242 | Công ty TNHH Proxcad |
1 |
1 |
| 162.243 | Công ty TNHH OMORI VINA |
1 |
1 |
| 162.244 | Công ty TNHH kinh doanh vật tư thiết bị Bình Minh |
1 |
1 |
| 162.245 | Trung tâm Quan trắc Môi trường miền Trung và Tây Nguyên |
1 |
1 |
| 162.246 | Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.) |
1 |
1 |
| 162.247 | Mitsubishi Logisnext Americas (Houston) Inc. |
1 |
1 |
| 162.248 | Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh, Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh(VN) |
1 |
1 |
| 162.249 | Đoàn Văn Tăng |
1 |
0 |
| 162.250 | CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ XU HƯỚNG |
1 |
1 |