DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
162.201Nông Văn Hoàng 1 1
162.202Công ty cổ phần thương mại và đầu tư VĂN LANG 1 0
162.203Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Tâm Hoa Sen 1 1
162.204Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Đông 1 1
162.205Công ty cổ phần công nghệ Việt á, Công ty cổ phần thương mại - sản xuất và dịch vụ Việt á (VN) 1 1
162.206CÔNG TY TNHH TIẾNG ANH TELESA 1 0
162.207Trần Thanh Hoàn 1 0
162.208CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG MỘC SƠN TV 1 0
162.209KUMPULAN VOIR SDN BHD 1 1
162.210Công ty TNHH cà phê DAKBAZ 1 1
162.211Công ty TNHH Men Xưa 1 0
162.212Omni Agencies(SG), Omni Agencies 1 1
162.213Hộ kinh doanh cơ sở rang xay cà phê 1 1
162.214CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH DI SẢN HƯƠNG THỊNH 1 0
162.215HSIA, MIN-HSUAN 1 1
162.216Công ty cổ phần nông thủy sản Việt Phú 1 1
162.217Vương Khả Cúc 1 1
162.218Huỳnh Hữu Trí 1 0
162.219LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD., LIANG CHI INDUSTRY CO., LTD(TW) 1 1
162.220Société Marocaine des Tabacs S.A., Altadis Maroc SA(MA) 1 1
162.221Công ty TNHH sản xuất và thương mại Bạch Yến Việt 1 1
162.222Công ty cổ phần 360FLOWER 1 1
162.223Công ty cổ phần Bảo Linh 1 0
162.224Công ty TNHH Bệnh viện đa khoa Sông Thương Bắc Giang 1 1
162.225Hội Liên hiệp phụ nữ huyện Văn Bàn 1 1
162.226ANCIENT AND MODERN HUMANITIES ENTERPRISE CO., LTD. 1 0
162.227Công ty TNHH MTV KIM THANH Bình Phước 1 1
162.228HARDER, Kelly David 1 1
162.229Cheer Foods Enterprises Co., Ltd. 1 1
162.230MP. MARKETING CO., LTD 1 1
162.231Châu Thoại Lan 1 0
162.232Caterpillar Paving Products Inc. 1 1
162.233Công ty cổ phần Sing Sing(VN), Công ty Cổ phần Chế Biến Thực Phẩm Thương Mại Tan Tan (VN), Trần Quốc Gia Lộc 1 1
162.234HỘ KINH DOANH CAO THÀNH LUÂN 1998, HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH-1998 1 0
162.235Công ty TNHH dịch vụ tư vấn BEBOOKING 1 1
162.236Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng An Bình Minh 1 0
162.237Nguyễn Thị Anh Băng 1 1
162.238Công ty TNHH Coki 1 1
162.239CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HẢI CHÂU 1 0
162.240Công ty cổ phần ô tô Cường Thanh 1 1
162.241Hợp tác xã Hưng Thịnh 27 1 1
162.242Công ty TNHH Proxcad 1 1
162.243Công ty TNHH OMORI VINA 1 1
162.244Công ty TNHH kinh doanh vật tư thiết bị Bình Minh 1 1
162.245Trung tâm Quan trắc Môi trường miền Trung và Tây Nguyên 1 1
162.246Kabushiki Kaisha Kobe Seiko Sho (Kobe Steel Ltd.)(JP), KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (trading also as Kobe Steel, Ltd.) 1 1
162.247Mitsubishi Logisnext Americas (Houston) Inc. 1 1
162.248Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh, Công ty TNHH thương mại Phùng Thịnh(VN) 1 1
162.249Đoàn Văn Tăng 1 0
162.250CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ XU HƯỚNG 1 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).