| 162.051 | Công ty TNHH Một Thành Viên Nhân Duyên |
1 |
0 |
| 162.052 | Xí Nghiệp Quốc Doanh Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm (Phân xưởng 6 Phú Thọ) |
1 |
1 |
| 162.053 | Công ty cổ phần SAMY HOLDING |
1 |
1 |
| 162.054 | Công ty TNHH nhà hàng Hoa Khôi Việt |
1 |
0 |
| 162.055 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Tấn Đức |
1 |
0 |
| 162.056 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Khang Hân |
1 |
1 |
| 162.057 | Công ty TNHH Sản Xuất & Dịch Vụ - Thương Mại Lý Phúc Hưng |
1 |
0 |
| 162.058 | Pan Yue |
1 |
1 |
| 162.059 | Phan Quỳnh Như |
1 |
1 |
| 162.060 | Hộ kinh doanh cửa hàng bột thành phẩm Trần Hoài Phong |
1 |
0 |
| 162.061 | HOGA INDUSTRY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.062 | Kabushiki Kaisha WOWOW(JP), Kabushiki Kaisha WOWOW |
1 |
1 |
| 162.063 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và dịch vụ cảnh quan Đinh Gia |
1 |
1 |
| 162.064 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Minh Truyền |
1 |
0 |
| 162.065 | JANSSEN SCIENCES IRELAND UC. |
1 |
1 |
| 162.066 | China-Shenzhen Guanhe Xinye Technology Co.,Ltd |
1 |
1 |
| 162.067 | Lê Thị Thanh Minh |
1 |
1 |
| 162.068 | Monsanto Company(US), Bayer MaterialScience LLC(US), LANXESS CORPORATION, BAYER POLYMERS LLC(US), BAYER CORPORATION(US) |
1 |
1 |
| 162.069 | CTY TNHH sản xuất thương mại Hân Thuận Phát |
1 |
0 |
| 162.070 | FOREST CITY BRANDING SDN.BHD. |
1 |
1 |
| 162.071 | HỘ KINH DOANH KIM CƯƠNG DENTALLAB |
1 |
0 |
| 162.072 | Shenzhen Chengwei Industrial Co., LTD |
1 |
1 |
| 162.073 | Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Camel Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.074 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đức Chính(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đức Chính |
1 |
1 |
| 162.075 | Công ty TNHH một thành viên tổ chức sự kiện Sàn ART |
1 |
0 |
| 162.076 | Công ty cổ phần ô tô Akita |
1 |
0 |
| 162.077 | CÔNG TY LUẬT TNHH BẢN PHỦ |
1 |
0 |
| 162.078 | HỘ KINH DOANH BÙI VĂN TẠO |
1 |
0 |
| 162.079 | Công tyTNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Trạch Vũ, Công ty TNHH Trạch Vũ(VN) |
1 |
1 |
| 162.080 | Jiangsu Jielong Textile Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.081 | Hộ kinh doanh Nguyễn Chí Cư |
1 |
0 |
| 162.082 | JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU), BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED |
1 |
1 |
| 162.083 | SANTONG BIOTECHNOLOGY ENGINEERING (WEIFANG) CO., LTD. |
1 |
1 |
| 162.084 | Trịnh Thị Thúy Hồng |
1 |
1 |
| 162.085 | Nguyễn Thanh Tùng, Phạm Xuân Đài |
1 |
0 |
| 162.086 | Công ty cổ phần công nghệ RETEK Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.087 | WITOR'S SPA, Công ty TNHH Kook Min(VN), Công ty TNHH nhà bếp Intel(VN) |
1 |
1 |
| 162.088 | ELS SANOFI(FR), SANOFI ANIMAL HEALTH, INC. |
1 |
1 |
| 162.089 | Hộ kinh doanh yến sào Quảng Ngãi Phúc Toàn |
1 |
0 |
| 162.090 | Shenzhen Rui Chi Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 162.091 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Long Xương |
1 |
1 |
| 162.092 | Lê Thế Sang |
1 |
1 |
| 162.093 | Hợp tác xã kinh doanh chế biến nông lâm ngư nghiệp Sơn Trà |
1 |
0 |
| 162.094 | Công ty cổ phần Thương Doanh |
1 |
1 |
| 162.095 | Hộ kinh doanh Tám Lập |
1 |
1 |
| 162.096 | Trương Thảo Uyên |
1 |
0 |
| 162.097 | BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD(GB), BENSON AND HEDGES (OVERSEAS) LTD |
1 |
1 |
| 162.098 | Công ty cổ phần dệt Texhong Việt Nam |
1 |
0 |
| 162.099 | Abbvie AB |
1 |
1 |
| 162.100 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và du lịch Biển Xanh Châu á |
1 |
1 |