| 161.701 | Shenzhen Molly Tea Food and Beverage Management Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 161.702 | Công ty Cổ phần Âu Lạc Việt |
1 |
0 |
| 161.703 | Công ty cổ phần thực phẩm HIDA |
1 |
0 |
| 161.704 | The Institute of Internal Auditors, Inc. |
1 |
1 |
| 161.705 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Laamor |
1 |
0 |
| 161.706 | Phạm Thành Đấu |
1 |
1 |
| 161.707 | Công ty TNHH hàng hải và năng lượng Xanh |
1 |
1 |
| 161.708 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Mẫn Nghi |
1 |
1 |
| 161.709 | CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ LVB |
1 |
0 |
| 161.710 | Vỏ Thị Nguyễn Nhi |
1 |
0 |
| 161.711 | Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp Tân Thanh |
1 |
0 |
| 161.712 | Công ty TNHH Ledo |
1 |
0 |
| 161.713 | Công ty TNHH NANCY Nguyễn |
1 |
0 |
| 161.714 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Nhân Sinh, Chiêm Quốc Thái |
1 |
1 |
| 161.715 | Công ty TNHH dịch vụ thương mại và nội thất Minh Đức |
1 |
1 |
| 161.716 | Trần Xuân Đích, Trần ánh Dương |
1 |
0 |
| 161.717 | Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Thép Nhật Minh |
1 |
1 |
| 161.718 | Mai Linh Chi |
1 |
1 |
| 161.719 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật điện lạnh Việt Cool |
1 |
1 |
| 161.720 | UNITRAVEL SERVICES CO., LTD. |
1 |
0 |
| 161.721 | Yuyu Pharma, Inc., PHARMAMATE INTERNATIONAL CO., LTD (KR) |
1 |
1 |
| 161.722 | Công ty cổ phần sản xuất, thương mại và dịch vụ Phạm Nguyễn |
1 |
0 |
| 161.723 | SEALRIGHT CO., LTD |
1 |
1 |
| 161.724 | Công ty TNHH Nguyễn Lộc |
1 |
1 |
| 161.725 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Trần Gia Thịnh Phát |
1 |
1 |
| 161.726 | Hoàng Thị Kim Hóa |
1 |
0 |
| 161.727 | Yongchuan Huang |
1 |
1 |
| 161.728 | Công ty TNHH Maxi-Care Việt Nam(VN), Công ty TNHH Maximum Care Việt Nam |
1 |
1 |
| 161.729 | Hộ kinh doanh Hồ Văn Tuyền |
1 |
1 |
| 161.730 | Hội Trồng bưởi huyện Vĩnh Tường |
1 |
1 |
| 161.731 | Nguyễn Tiến Khiêm |
1 |
0 |
| 161.732 | Hộ kinh doanh bánh canh Thánh Ghẹ |
1 |
1 |
| 161.733 | Hộ kinh doanh Viva Music Academy |
1 |
1 |
| 161.734 | HỘ KINH DOANH ĐOÀN THỊ NGUYỆT |
1 |
0 |
| 161.735 | Hội Liên hiệp phụ nữ huyện A Lưới |
1 |
1 |
| 161.736 | Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu, Công ty cổ phần công nghệ Sao Bắc Đẩu(VN) |
1 |
1 |
| 161.737 | Hộ kinh doanh Công Thành |
1 |
0 |
| 161.738 | Công ty TNHH MTV Vân Thiên Long |
1 |
1 |
| 161.739 | Công ty TNHH thiết bị thú y Vet Vision |
1 |
0 |
| 161.740 | Heritage Foods Limited |
1 |
0 |
| 161.741 | Nguyễn Huỳnh Trung Tín |
1 |
1 |
| 161.742 | SINGAPORE HIBOWL HOLDING PTE. LTD. |
1 |
0 |
| 161.743 | Fong Yit Kaya Pte Ltd |
1 |
1 |
| 161.744 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển nhà Constrexim, Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển nhà Constrexim (VN) |
1 |
1 |
| 161.745 | Nha khoa Hoàng Lê |
1 |
1 |
| 161.746 | Cơ Sở Chấn Phong |
1 |
1 |
| 161.747 | Nass Quality L.L.C |
1 |
0 |
| 161.748 | CÔNG TY TNHH KING BEAUTY |
1 |
1 |
| 161.749 | Công ty TNHH cơ điện Hùng Vương (VN), Công ty TNHH Cơ điện Hùng Vương |
1 |
1 |
| 161.750 | Global Family co., Ltd. |
1 |
1 |