| 160.601 | Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ chế biến nông sản - thực phẩm Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.602 | Cơ sở mắt kính An Tài(VN), Cửa hàng mắt kính An Tài |
1 |
1 |
| 160.603 | Global Group Corp. |
1 |
1 |
| 160.604 | Lê Thị Mai Hương(VN), Công ty TNHH thương mại vận tải xuất nhập khẩu Duy Long, Công ty TNHH thương mại vận tải xuất nhập khẩu Duy Long(VN) |
1 |
1 |
| 160.605 | Doanh nghiệp tư nhân Thương mại - Dịch vụ Nhiên Mỹ |
1 |
0 |
| 160.606 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây(VN), Công ty TNHH dược phẩm USAPHA |
1 |
1 |
| 160.607 | Công ty cổ phần giải pháp công nghệ VERP |
1 |
1 |
| 160.608 | Của hàng ăn nhanh Lợi Ký |
1 |
0 |
| 160.609 | Hộ kinh doanh Con Gà Vàng |
1 |
1 |
| 160.610 | GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB) |
1 |
1 |
| 160.611 | LEE, KUEMHEE |
1 |
1 |
| 160.612 | CÔNG TY TNHH ANN UNIT |
1 |
1 |
| 160.613 | Blissful Centany lnternational Limited(MU), HARDWOOD PRIVATE LIMITED |
1 |
1 |
| 160.614 | Công ty TNHH Inapps |
1 |
1 |
| 160.615 | Shenzhen City Feideyue Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 160.616 | Công ty cổ phần Đầu tư - Xây dựng HAPPYHOMEGROUP.VN |
1 |
0 |
| 160.617 | Công ty TNHH đào tạo kỹ năng Hành Nghề Việt Nam |
1 |
0 |
| 160.618 | Công ty TNHH ELITE TOUR |
1 |
1 |
| 160.619 | Tổng công ty địa ốc Sài Gòn - Trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Tổng công ty địa ốc Sài Gòn(VN), Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn(VN) |
1 |
1 |
| 160.620 | Công ty TNHH xây dựng và đầu tư Tuấn Thành |
1 |
0 |
| 160.621 | Công ty TNHH thương mại Golden Five Stars |
1 |
1 |
| 160.622 | Bùi Thị Bích Huệ |
1 |
1 |
| 160.623 | Hộ kinh doanh Vũ Thị Ly 88 |
1 |
0 |
| 160.624 | Shanghai Screw Compressor Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 160.625 | Công ty TNHH SX- TM-DV Mắt Rồng |
1 |
1 |
| 160.626 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Mỹ Đức L.A |
1 |
0 |
| 160.627 | Công ty TNHH thương mại Thủy Tiên |
1 |
0 |
| 160.628 | CÔNG TY TNHH H.A.V.A.S |
1 |
0 |
| 160.629 | Sumika Polycarbonate Limited |
1 |
1 |
| 160.630 | Công ty TNHH đầu tư Tân Hồng Phúc |
1 |
0 |
| 160.631 | Hộ kinh doanh Hai M-C Cà Phê, Trịnh Thùy Anh |
1 |
1 |
| 160.632 | Công ty TNHH cáp thép Thái Bình Vina |
1 |
1 |
| 160.633 | Công ty trách nhiệm hữu hạn giống gia cầm Cao Khanh |
1 |
1 |
| 160.634 | HONSON MARKETING GROUP, INC. |
1 |
1 |
| 160.635 | Công ty TNHH giải pháp và dịch vụ Nam Phương |
1 |
1 |
| 160.636 | AAPC LIMITED(AU), AAPC LIMITED |
1 |
1 |
| 160.637 | MINCHALI METAL INDUSTRY CO., LTD. |
1 |
1 |
| 160.638 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA DỤNG ĐẠI PHÁT |
1 |
0 |
| 160.639 | Công ty TNHH TMDV Công Nghệ Teka |
1 |
0 |
| 160.640 | WD-40 Company(US), WD - 40 MANUFACTURING COMPANY |
1 |
1 |
| 160.641 | Công Ty Cp Dịch Vụ Bảo Vệ - Vệ Sĩ Hoàng Long Hải |
1 |
0 |
| 160.642 | Bùi Thị Thanh Vân |
1 |
0 |
| 160.643 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Hoàng Đạt |
1 |
1 |
| 160.644 | XATION Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 160.645 | Spirits International B.V.(LU), ZHS IP Worldwide Sàrl |
1 |
1 |
| 160.646 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ Cà Chua |
1 |
0 |
| 160.647 | Công ty TNHH thương mại và xây dựng Hải Sáng |
1 |
0 |
| 160.648 | Công ty TNHH Công Nghệ Hóa Sinh Miền Nam |
1 |
0 |
| 160.649 | Công ty TNHH Đông A Thiên Phát, Công ty TNHH Thiên Phát(VN) |
1 |
1 |
| 160.650 | ANT CORPORATION |
1 |
1 |