| 158.551 | HYUNDAI ELECTRONICS INUDSTRIES CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.552 | Công ty TNHH sản xuất nước ép trái cây Ngọc Nga |
1 |
1 |
| 158.553 | Phan Hoài Nhân |
1 |
1 |
| 158.554 | Mai Thanh Dể |
1 |
1 |
| 158.555 | Phan Nhật Nam (VN) |
1 |
1 |
| 158.556 | Công ty TNHH Thiết Kế, Kiến Trúc & Giao Thông Đông Phương(VN), Công ty TNHH một thành viên thiết kế và giao thông Đông Phương |
1 |
1 |
| 158.557 | Hợp tác xã nông nghiệp và phát triển nông thôn Đông Phương Hồng |
1 |
1 |
| 158.558 | Công ty TNHH hệ sinh thái lâm nông nghiệp vi sinh Yersinfarm |
1 |
1 |
| 158.559 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Đồng Thuận(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đại Đồng Thuận |
1 |
1 |
| 158.560 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOOT GIA AN, CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP FDI |
1 |
0 |
| 158.561 | WINKY INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 158.562 | TSE-HUI HO |
1 |
1 |
| 158.563 | TUO YI (FUJIAN) BUSINESS MANAGEMENT CO., LTD |
1 |
1 |
| 158.564 | Công ty TNHH khách sạn SAIGON ROSE |
1 |
1 |
| 158.565 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ y tế B.I.G |
1 |
0 |
| 158.566 | Hộ kinh doanh mắt kính Hồng Tâm |
1 |
1 |
| 158.567 | Vũ Văn Chung |
1 |
0 |
| 158.568 | Tống Lê Giang |
1 |
1 |
| 158.569 | Wang, Xiaokui |
1 |
1 |
| 158.570 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Cường Phú Thịnh |
1 |
1 |
| 158.571 | Hồ Văn Toàn |
1 |
0 |
| 158.572 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Nguồn Sống Việt(VN) |
1 |
1 |
| 158.573 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Vidasa |
1 |
1 |
| 158.574 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng công trình 72 |
1 |
0 |
| 158.575 | WANG,JUN-HAO |
1 |
0 |
| 158.576 | Nguyễn Cao Hoàng |
1 |
0 |
| 158.577 | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Mua bán Ô tô Việt Nam |
1 |
1 |
| 158.578 | Công ty cổ phần đầu tư Five A |
1 |
1 |
| 158.579 | Huỳnh Thị Liễu Nho |
1 |
1 |
| 158.580 | Lương Quân Vương |
1 |
1 |
| 158.581 | Công ty TNHH SX TM Nguyễn Lê Phát |
1 |
0 |
| 158.582 | Cơ sở điện tử Thái Hoa |
1 |
0 |
| 158.583 | Công ty TNHH dịch vụ tin học Ngọc Hà (NGOC HA INFOR CO., LTD) |
1 |
0 |
| 158.584 | Công ty TNHH trang trại MELASHILL |
1 |
1 |
| 158.585 | LIU, JIALIN |
1 |
0 |
| 158.586 | STAR COMBO AUSTRALIA PTY LTD |
1 |
1 |
| 158.587 | Công ty cổ phần thiên nhiên OM |
1 |
0 |
| 158.588 | Kyochon F&B Co., Ltd., Kyochon F & B. Co., Ltd. (KR) |
1 |
1 |
| 158.589 | LORD GLOBAL WOOD COMPANY LIMITED |
1 |
1 |
| 158.590 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngọc Uy |
1 |
1 |
| 158.591 | Công ty TNHH Side by Side |
1 |
1 |
| 158.592 | Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Đầu Tư Đồi Gió |
1 |
1 |
| 158.593 | Hộ kinh doanh nhà may Hương Xuân |
1 |
1 |
| 158.594 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AL PLAS |
1 |
0 |
| 158.595 | Công ty TNHH dịch vụ mua sắm V & H |
1 |
0 |
| 158.596 | Hộ kinh doanh cá thể Tùng Hảo |
1 |
1 |
| 158.597 | Công ty TNHH Đức Thuấn |
1 |
1 |
| 158.598 | Hộ kinh doanh Bùi Thế Hùng |
1 |
0 |
| 158.599 | Bùi Đức Đại |
1 |
1 |
| 158.600 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sen Hồ |
1 |
0 |