| 158.351 | Công ty trách nhiệm hữu hạn quảng cáo Shu Media |
1 |
1 |
| 158.352 | FRHI Hotels & Resorts S.à r.l. |
1 |
0 |
| 158.353 | Công ty TNHH ACCS |
1 |
1 |
| 158.354 | Huỳnh Thị Tuyết Mai |
1 |
1 |
| 158.355 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ LA HYGGE VIỆT NAM |
1 |
0 |
| 158.356 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ du lịch An Hải |
1 |
1 |
| 158.357 | Hoàng Sỹ Huy |
1 |
0 |
| 158.358 | Guangzhou Baiyunshan Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.359 | KB Savings Bank Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.360 | Yiwu Kuncai Cosmetics Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.361 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LANDA VIỆT NAM |
1 |
1 |
| 158.362 | CHIAP SENG HONG TRADING PTE LTD |
1 |
1 |
| 158.363 | Công ty TNHH học viện tâm thức PADME |
1 |
1 |
| 158.364 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại mô tô Kiều Hoàng Sơn |
1 |
0 |
| 158.365 | Công ty TNHH Thương Mại Đồng Xanh (GREEN FIELDS COMPANY LTD)(VN), Công ty cổ phần Đồng Xanh(VN), Công ty cổ phần Đồng Xanh |
1 |
1 |
| 158.366 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ETEK POWER |
1 |
1 |
| 158.367 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Blue |
1 |
0 |
| 158.368 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê(VN), Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Vạn Phát Lê |
1 |
1 |
| 158.369 | YI-LAY CO., LTD |
1 |
1 |
| 158.370 | Guangzhou Gusheng Biotechnology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 158.371 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm và Bao bì y tế Quang Minh(VN), Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh, Công ty Dược và Vật tư y tế Bình Thuận(VN), Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận(VN) |
1 |
1 |
| 158.372 | Công ty TNHH BT Nguyên Khải |
1 |
1 |
| 158.373 | MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V., MANDARIN ORIENTAL SERVICES B.V(NL) |
1 |
1 |
| 158.374 | Shenzhen Yuanhecheng Technology Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.375 | Hộ kinh doanh DBC (Dégagé Bread And Cafe) |
1 |
1 |
| 158.376 | Công ty cổ phần phân bón AAA |
1 |
0 |
| 158.377 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vĩnh Tường. |
1 |
1 |
| 158.378 | WeCash Holdings Ltd. |
1 |
0 |
| 158.379 | NingBo Haishu District Hot Season International Trade Co., Ltd. (CN), NingBo Wine Garden Trade Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 158.380 | Cơ sở Trịnh Thanh Hoa |
1 |
1 |
| 158.381 | Hộ kinh doanh Hi Hi |
1 |
1 |
| 158.382 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Ngọc An |
1 |
1 |
| 158.383 | HEAVEN POWER INTERNATIONAL LIMITED |
1 |
1 |
| 158.384 | Công ty TNHH Cuộc Sống Xanh(VN), Công ty cổ phần môi trường GREEN LIFE |
1 |
1 |
| 158.385 | Nguyễn Thị Kim Khôi |
1 |
0 |
| 158.386 | HUỲNH PHƯỚC NGHĨA |
1 |
0 |
| 158.387 | Công ty TNHH Phước Trường Thọ |
1 |
0 |
| 158.388 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dây và cáp điện Đông á |
1 |
0 |
| 158.389 | BIOFERMIN PHARMACEUTICAL CO., LTD. |
1 |
1 |
| 158.390 | ủy ban nhân dân thành phố Cẩm Phả |
1 |
1 |
| 158.391 | Trần Anh Sơn |
1 |
1 |
| 158.392 | Chungdahm Learning, Inc., CDI Holdings, Inc.(KR) |
1 |
1 |
| 158.393 | Công ty cổ phần SNE |
1 |
1 |
| 158.394 | Công ty TNHH sản xuất-thương mại dược phẩm N.I.C (NIC-PHARMA) |
1 |
1 |
| 158.395 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư thương mại Nhị Long |
1 |
1 |
| 158.396 | Công ty TNHH Mân Nghi |
1 |
1 |
| 158.397 | Shanghai Hintung Stationery Co., Ltd. |
1 |
0 |
| 158.398 | ROSEMOUNT INC. |
1 |
1 |
| 158.399 | CÔNG TY CỔ PHẦN C&G TECH VINA |
1 |
0 |
| 158.400 | Công ty cổ phần thương hiệu Việt - Vinabrands |
1 |
0 |