| 157.501 | Woodlands Sunny Foods Pte Ltd |
1 |
0 |
| 157.502 | Trường trung cấp Thông tin - Truyền thông Hà Nội |
1 |
0 |
| 157.503 | Công ty cổ phần xây dựng COSAF |
1 |
0 |
| 157.504 | Hebei Liangpeng New Materials Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.505 | CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD(SG) |
1 |
1 |
| 157.506 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Bắc Long Thọ |
1 |
1 |
| 157.507 | Nguyễn Thế Đường |
1 |
0 |
| 157.508 | Công ty TNHH nội thất Đại Ngân |
1 |
1 |
| 157.509 | Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin |
1 |
1 |
| 157.510 | Milltec Machinery Pvt. Ltd |
1 |
1 |
| 157.511 | Hợp tác xã dược liệu Hòa Phát |
1 |
0 |
| 157.512 | Trần Thị Hảo |
1 |
1 |
| 157.513 | TEDIS SA |
1 |
1 |
| 157.514 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ L.I.C.O.M |
1 |
0 |
| 157.515 | Công ty Gạch Bông và Đá ốp lát số 1.(VN), Công ty Gạch ốp Lát Số 1, Xí nghiệp Gạch bông số 1.(VN) |
1 |
1 |
| 157.516 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ may mặc Vĩ Tâm |
1 |
0 |
| 157.517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN BÌNH AUDIO |
1 |
0 |
| 157.518 | Phạm Mạnh Tân |
1 |
0 |
| 157.519 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất kinh doanh Hai Thành. |
1 |
1 |
| 157.520 | AMERICAN STANDARD INTERNATIONAL INC.(US), AMERICAN STANDARD INC(US), IDEAL STANDARD INTERNATIONAL BVBA |
1 |
1 |
| 157.521 | Doanh nghiệp tư nhân Trường Quyền |
1 |
1 |
| 157.522 | Công ty cổ phần xi măng Hướng Dương |
1 |
1 |
| 157.523 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu Long Vũ |
1 |
0 |
| 157.524 | Công ty cổ phần dịch vụ Bồ Câu |
1 |
1 |
| 157.525 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Interking |
1 |
0 |
| 157.526 | Công ty cổ phần W2W |
1 |
0 |
| 157.527 | Cơ sở giấy Hân Giang |
1 |
0 |
| 157.528 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ AVIFOOD |
1 |
0 |
| 157.529 | Trung tâm Khuyến nông Ninh Thuận |
1 |
1 |
| 157.530 | Hộ kinh doanh Trần Thị Huệ |
1 |
0 |
| 157.531 | Công ty TNHH thời trang Anh Âu |
1 |
0 |
| 157.532 | LACER, S. A. |
1 |
0 |
| 157.533 | TRƯƠNG NGUYỄN THU THẢO |
1 |
0 |
| 157.534 | Hoàng Khẩn |
1 |
1 |
| 157.535 | Kangcheng International Co., Ltd. |
1 |
1 |
| 157.536 | KRAFT FOODS HOLDINGS, INC.(US), Kraft Foods Global Brands LLC(US), KRAFT FOODS GLOBAL, INC.(US), POST FOODS, LLC |
1 |
1 |
| 157.537 | Công ty cổ phần giáo dục và thương mại Linh Nam |
1 |
1 |
| 157.538 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Hùng Việt |
1 |
0 |
| 157.539 | Wu Changsheng |
1 |
1 |
| 157.540 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế An Xun |
1 |
1 |
| 157.541 | PT. HANJAYA MANDALA SAMPOENA |
1 |
1 |
| 157.542 | Hợp tác xã Sản xuất Kinh doanh và Dịch vụ Tổng hợp Bình Thuận |
1 |
1 |
| 157.543 | Nguyễn Văn Lô |
1 |
1 |
| 157.544 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất mỹ phẩm BT |
1 |
0 |
| 157.545 | Công ty TNHH một thành viên phân phối dầu nhớt Vạn Phát |
1 |
1 |
| 157.546 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP KANCHI |
1 |
1 |
| 157.547 | Công ty TNHH quốc tế HOMEFARM |
1 |
1 |
| 157.548 | ZhengZhou KuHan Electronic Technology Co., Ltd |
1 |
1 |
| 157.549 | Trần Vũ Phương Nam |
1 |
1 |
| 157.550 | Yue Chuan jing, Ruan Yong Gang |
1 |
0 |