| 157.301 | Công ty cổ phần Tân ích Mỹ |
1 |
0 |
| 157.302 | Công ty cổ phần thời trang Song Thư |
1 |
1 |
| 157.303 | Công ty cổ phần Nava L&C |
1 |
0 |
| 157.304 | Công ty TNHH đầu tư và dịch vụ Lan Chi, Doanh nghiệp tư nhân Lan Chi(VN) |
1 |
1 |
| 157.305 | Công ty TNHH SU HAN |
1 |
1 |
| 157.306 | Doanh nghiệp tư nhân Long Giang |
1 |
0 |
| 157.307 | CÔNG TY TNHH ACA TRANSIMEX |
1 |
0 |
| 157.308 | WESLEY ANTON DADWAH |
1 |
0 |
| 157.309 | Công ty TNHH Kely |
1 |
0 |
| 157.310 | HIBIYA COMPUTER SYSTEM CO., LTD. |
1 |
1 |
| 157.311 | LIU, SHAN-MEN LTD. |
1 |
1 |
| 157.312 | EUROPEAN QUALITY HOUSEWARES LIMITED |
1 |
0 |
| 157.313 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thương mại và dịch vụ Hoàng Hiếu |
1 |
1 |
| 157.314 | Công ty TNHH sản xuất xi măng Thành Công II |
1 |
0 |
| 157.315 | CÔNG TY GIANT - MART (VN) INC |
1 |
1 |
| 157.316 | CÔNG TY TNHH KIM CANG KING |
1 |
0 |
| 157.317 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thời trang Ban Mai, Công ty trách nhiệm hữu hạn thời trang Ban Mai(VN) |
1 |
1 |
| 157.318 | Cao Thị Thịnh |
1 |
1 |
| 157.319 | ĐÀO THỊ KHANH |
1 |
0 |
| 157.320 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Ngọc Hạnh |
1 |
1 |
| 157.321 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Hà Phát |
1 |
1 |
| 157.322 | Công ty TNHH một thành viên SUNRISE SAI GON HOTEL |
1 |
0 |
| 157.323 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn khoá Đông Anh (Dong Anh Lock Company Limited) |
1 |
1 |
| 157.324 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hào Quân |
1 |
1 |
| 157.325 | Hợp tác xã nông nghiệp - thương mại - dịch vụ Phú Sơn |
1 |
0 |
| 157.326 | Công ty TNHH Huyền Thoại Núi - chi nhánh Đắk Lắk |
1 |
0 |
| 157.327 | TEIJIN LIMITED, TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.) |
1 |
1 |
| 157.328 | Tổng công ty đầu tư phát triển giao thông vận tải |
1 |
1 |
| 157.329 | PHẠM THỊ LÊ |
1 |
0 |
| 157.330 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia An(VN), Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Phúc |
1 |
1 |
| 157.331 | BTICINO S.p.A(IT), BTICINO S.p.A., BTICINO S.P.A(IT) |
1 |
1 |
| 157.332 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO DHTC |
1 |
0 |
| 157.333 | TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION ) |
1 |
1 |
| 157.334 | CÔNG TY TNHH MTV MAY HỒNG XỨNG |
1 |
0 |
| 157.335 | Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư Việt nam (VINGROUP JSC)(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP(VN), Tập đoàn VINGROUP - Công ty CP |
1 |
1 |
| 157.336 | BIOLIGHT CO., LTD. |
1 |
0 |
| 157.337 | WORLD OIL KOREA CO., LTD. |
1 |
0 |
| 157.338 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thành Tài |
1 |
0 |
| 157.339 | Công ty CP sản xuất thương mại Đông Dương |
1 |
1 |
| 157.340 | Cơ sở Minh Loan |
1 |
1 |
| 157.341 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất cà phê bột Thìn BMT |
1 |
1 |
| 157.342 | HỘ KINH DOANH THÂN VĂN HUY |
1 |
1 |
| 157.343 | Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Komix |
1 |
0 |
| 157.344 | STANLEY ELECTRIC CO., LTD |
1 |
1 |
| 157.345 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật thế giới Năng Lượng |
1 |
0 |
| 157.346 | TRẦN ĐÌNH HUỲNH |
1 |
1 |
| 157.347 | Công ty cổ phần kỹ nghệ và thương mại Nhật Minh |
1 |
0 |
| 157.348 | Hoàng Trọng Thành |
1 |
0 |
| 157.349 | KONINKLIJKE PHILIPS N.V |
1 |
1 |
| 157.350 | LIU HUNG INDUSTRIAL CO., LTD |
1 |
1 |