| 13.701 | Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển Thiên Hoàng Nguyên |
10 |
7 |
| 13.702 | Europe & Asia Beverages Company Limited |
10 |
6 |
| 13.703 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ Chí Lý |
10 |
5 |
| 13.704 | Công ty TNHH Lập Đông Phương |
10 |
0 |
| 13.705 | Công ty TNHH HERBAVINA Việt Nam |
10 |
1 |
| 13.706 | Lê Mạnh Tuấn |
10 |
6 |
| 13.707 | Công ty TNHH xây dựng Lâm Phạm |
10 |
6 |
| 13.708 | Công ty TNHH thương mại Hoàng Ân(VN), Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông dược Hoàng Ân |
10 |
10 |
| 13.709 | SCHERING-PLOUGH ANIMAL HEALTH CORPORATION, MALLINCKRODT VETERINARY, INC(US) |
10 |
10 |
| 13.710 | Trần Thị Phương Trang |
10 |
7 |
| 13.711 | Phạm Thị Nhung |
10 |
5 |
| 13.712 | Công ty TNHH SX - TM Chấn Hùng |
10 |
1 |
| 13.713 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ AE Anh Em |
10 |
6 |
| 13.714 | CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG) |
10 |
10 |
| 13.715 | Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hoá sinh |
10 |
10 |
| 13.716 | Delta Electronics, Inc. |
10 |
4 |
| 13.717 | HUMBOLDT TECHNOLOGY (HK) LIMITED |
10 |
10 |
| 13.718 | Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa, Nhà máy Thuốc lá Thanh Hóa(VN) |
10 |
10 |
| 13.719 | BUBS IP PTY LTD |
10 |
6 |
| 13.720 | Nguyễn Đình Vinh |
10 |
7 |
| 13.721 | Công ty cổ phần quốc tế Thiên Anh |
10 |
10 |
| 13.722 | Hợp tác xã công nghiệp Nhật Quang |
10 |
7 |
| 13.723 | Công ty TNHH HAID Hải Dương |
10 |
10 |
| 13.724 | Công ty cổ phần Đông Dương |
10 |
3 |
| 13.725 | Công ty cổ phần sơn á Châu |
10 |
4 |
| 13.726 | Nguyễn Thị Hoàng Yến |
10 |
8 |
| 13.727 | Lê Xuân Hoàng |
10 |
3 |
| 13.728 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ mạng lưới Thông Minh |
10 |
7 |
| 13.729 | Công ty cổ phần Soha Vista |
10 |
10 |
| 13.730 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ UNICLOUD |
10 |
9 |
| 13.731 | Công ty TNHH Kerui Việt Nam |
10 |
8 |
| 13.732 | Công ty TNHH TM DV TNB 365 |
10 |
5 |
| 13.733 | Công ty TNHH đầu tư sản xuất Nam Phát |
10 |
8 |
| 13.734 | Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hòa Hợp |
10 |
2 |
| 13.735 | Công ty TNHH COLOR ENTERTAINMENT |
10 |
1 |
| 13.736 | Hoàng Thị Bích Ngọc |
10 |
3 |
| 13.737 | Nguyễn Đình Phúc |
10 |
9 |
| 13.738 | Nguyễn Trọng Phương |
10 |
6 |
| 13.739 | NORTHERN TELECOM LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA) |
10 |
10 |
| 13.740 | Công ty cổ phần MONDELEZ Kinh Đô Việt Nam (Mondelez Kinh Do Vietnam Joint Stock Company) |
10 |
3 |
| 13.741 | Công ty TNHH Chính Việt |
10 |
7 |
| 13.742 | Yuhan-Kimberly, Limited |
10 |
7 |
| 13.743 | Công ty cổ phần tiêu dùng và bán lẻ M |
10 |
6 |
| 13.744 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Giáo dục S.S.G |
10 |
10 |
| 13.745 | Nguyễn Trung Tín |
10 |
6 |
| 13.746 | Công ty cổ phần thương mại dịch vụ trà cà phê VN |
10 |
9 |
| 13.747 | Công ty TNHH đầu tư dược phẩm Minh Đức |
10 |
7 |
| 13.748 | Công ty TNHH Gió Xuân Việt Nam |
10 |
8 |
| 13.749 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Kingmac |
10 |
6 |
| 13.750 | Công ty TNHH Bách Hoá Sạch 2S |
10 |
6 |