| 12.901 | Công ty TNHH YABAN CHAIN INDUSTRIAL VIET NAM |
10 |
7 |
| 12.902 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển kinh doanh Hoàng Phát |
10 |
8 |
| 12.903 | Toshiba Digital Solutions Corporation |
10 |
1 |
| 12.904 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM DƯƠNG |
10 |
0 |
| 12.905 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vĩnh Phong |
10 |
6 |
| 12.906 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vạn Thành |
10 |
8 |
| 12.907 | Nguyễn Việt Trung |
10 |
2 |
| 12.908 | Công ty cổ phần Mobicast |
10 |
4 |
| 12.909 | Saint Angelo Garment Corp. |
10 |
9 |
| 12.910 | Công ty TNHH sản xuất thương mại Ngọc Khải |
10 |
5 |
| 12.911 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm ích Nhân(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm ích Nhân |
10 |
10 |
| 12.912 | Công ty cổ phần Hướng Việt Holdings |
10 |
0 |
| 12.913 | Alberto-Culver USA, Inc.(US), Alberto-Culver USA, Inc. |
10 |
10 |
| 12.914 | Lê Tân Bình |
10 |
7 |
| 12.915 | Maeil Holdings Co., Ltd. |
10 |
7 |
| 12.916 | Vũ Ngọc Khánh |
10 |
7 |
| 12.917 | Công ty cổ phần văn hóa và giáo dục Tân Việt |
10 |
2 |
| 12.918 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Y tế Việt Hưng |
10 |
10 |
| 12.919 | Công ty cổ phần dịch vụ du lịch & thương mại TST, Công ty cổ phần dịch vụ du lịch & thương mại T.S.T(VN) |
10 |
10 |
| 12.920 | KOTRA PHARMA (M) SDN BHD |
10 |
7 |
| 12.921 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Việt Việt Phát |
10 |
10 |
| 12.922 | CHIA KHIM LEE FOOD INDUSTRIES PTE LTD |
10 |
7 |
| 12.923 | Công ty cổ phần ứng dụng và chuyển giao công nghệ Thiên Quang |
10 |
4 |
| 12.924 | Công ty TNHH UNICHEM - Việt Nam |
10 |
4 |
| 12.925 | ZTO Express Co., Ltd. |
10 |
7 |
| 12.926 | Hộ kinh doanh cá thể Mỹ Phát |
10 |
0 |
| 12.927 | Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy Diana(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN) |
10 |
10 |
| 12.928 | Công ty cổ phần Liên kết Quốc tế |
10 |
7 |
| 12.929 | Công ty cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Giáo dục |
10 |
1 |
| 12.930 | Federal-Mogul Friction Products Limited |
10 |
3 |
| 12.931 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ TD UNIVERSAL |
10 |
4 |
| 12.932 | SINGTEX INDUSTRIAL CO., LTD. |
10 |
9 |
| 12.933 | Nguyễn Quốc Dương |
10 |
4 |
| 12.934 | Công ty cổ phần dược phẩm Blue |
10 |
7 |
| 12.935 | Hộ kinh doanh Phát Thành |
10 |
8 |
| 12.936 | Nguyễn Thụy Kim Phượng |
10 |
3 |
| 12.937 | Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE, Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE (VN) |
10 |
10 |
| 12.938 | Công ty TNHH AGRO Việt |
10 |
9 |
| 12.939 | Đoàn Lê Ngọc Phi Lân |
10 |
5 |
| 12.940 | GS Holdings Corp. |
10 |
10 |
| 12.941 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Quang Vũ |
10 |
5 |
| 12.942 | Siu Guan Chemical Industrial Co., Ltd (TW), Siu Guan Chemical Industrial Co., Ltd. |
10 |
10 |
| 12.943 | Rheem Manufacturing Company |
10 |
9 |
| 12.944 | Nguyễn Thị Hoài Thương |
10 |
8 |
| 12.945 | Lại Tiến Mạnh |
10 |
9 |
| 12.946 | Lê Minh Ngọc |
10 |
6 |
| 12.947 | Công ty TNHH mỹ phẩm Quốc Hùng |
10 |
4 |
| 12.948 | Công ty cổ phần quốc tế Hưng Đại Việt |
10 |
0 |
| 12.949 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ DINH DƯỠNG FOBIC |
10 |
0 |
| 12.950 | Công ty cổ phần trang trại Đào Nguyên |
10 |
2 |