| 120.101 | NGUYỄN THỊ THUYẾT |
2 |
0 |
| 120.102 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phan Trần |
2 |
2 |
| 120.103 | Công ty TNHH thiết kế Mờ Nờ |
2 |
1 |
| 120.104 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển giáo dục VICTORIA (VICGROUP) |
2 |
0 |
| 120.105 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ T&H |
2 |
0 |
| 120.106 | Avex Inc. |
2 |
2 |
| 120.107 | Công ty cổ phần Sơn Đông Á VN |
2 |
0 |
| 120.108 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ vận tải Toàn Liêm |
2 |
2 |
| 120.109 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Trung Thiên |
2 |
1 |
| 120.110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NGUYỄN GIA |
2 |
0 |
| 120.111 | Công ty TNHH Vua Xúc Xích LEON KING |
2 |
2 |
| 120.112 | Lê Thị Thúy Kiều |
2 |
0 |
| 120.113 | Công ty cổ phần đầu tư y tế WHC Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.114 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thiên Cường(VN), Cơ sở Thiên Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thiên Cường |
2 |
2 |
| 120.115 | Cơ sở sản xuất mỹ phẩm Kim Thủy |
2 |
1 |
| 120.116 | CÔNG TY TNHH STAVIAN VIỆT NAM HOLDINGS |
2 |
2 |
| 120.117 | Penguin Books Limited |
2 |
2 |
| 120.118 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Dnewtech Việt Nam |
2 |
1 |
| 120.119 | Công ty TNHH điện mặt trời SolarVille |
2 |
1 |
| 120.120 | Guangzhou Baiyunshan Qixing Pharmaceutical Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 120.121 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Zentique |
2 |
1 |
| 120.122 | Dịp Tú Châu |
2 |
2 |
| 120.123 | Công ty cổ phần SUGO Việt Nam |
2 |
2 |
| 120.124 | Công ty TNHH Mùi Khiên |
2 |
1 |
| 120.125 | Công ty cổ phần đầu tư nước Tân Hiệp |
2 |
1 |
| 120.126 | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ YÊN SỞ |
2 |
2 |
| 120.127 | Shenzhen Jindei Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 120.128 | Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh |
2 |
2 |
| 120.129 | ARTHUR ANDERSEN &CO., SOCIETE COOPERATIVE |
2 |
2 |
| 120.130 | NGUYỄN ĐĂNG KHÔI |
2 |
0 |
| 120.131 | Fu, ZhiYong |
2 |
2 |
| 120.132 | Đài Truyền hình Việt Nam - Trung tâm Quảng cáo và dịch vụ Truyền hình |
2 |
2 |
| 120.133 | BHARAT SERUMS AND VACCINES LTD. |
2 |
1 |
| 120.134 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư Mỹ Tiến |
2 |
2 |
| 120.135 | THAI-SCOTT PAPER COMPANY LIMITED(TH), KIMBERLY- CLARK MANUFACTURING (THAILAND) LIMITED(TH), KIMBERLY- CLARK TISSUE COMPANY(US), KIMBERLY- CLARK CORPORATION(US), KIMBERLY-CLARK WORLDWIDE, INC. |
2 |
2 |
| 120.136 | Công ty TNHH Thái Thịnh |
2 |
1 |
| 120.137 | Công ty TNHH trung tâm thông tin kinh tế và dân sự Đông A |
2 |
2 |
| 120.138 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH MỸ |
2 |
0 |
| 120.139 | Công ty TNHH HAPILO |
2 |
1 |
| 120.140 | Namar Limited |
2 |
2 |
| 120.141 | Lê Khánh Duy |
2 |
1 |
| 120.142 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp Hoàng Mai |
2 |
0 |
| 120.143 | TIMBERLINK NEW ZEALAND LIMITED |
2 |
2 |
| 120.144 | BRITANNIA INDUSTRIES LIMITED |
2 |
1 |
| 120.145 | Công ty cổ phần công nghệ GOECO Việt Nam |
2 |
0 |
| 120.146 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển NAMASTE |
2 |
2 |
| 120.147 | HỘ KINH DOANH TẦN MẦN |
2 |
0 |
| 120.148 | Premier Farnell PLC |
2 |
2 |
| 120.149 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG K NETWORK |
2 |
2 |
| 120.150 | Trương Nguyện Thành |
2 |
2 |