| 119.051 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Greatness |
2 |
1 |
| 119.052 | Lysoform Desinfektion A.G.(CH), LYSOFORM PHARMA GMBH & CO. VERWALTUNGS KG |
2 |
2 |
| 119.053 | Lê Thị Thêm |
2 |
2 |
| 119.054 | Đào Minh Thủy |
2 |
2 |
| 119.055 | Công ty cổ phần DAESUNG VINA Việt Nam |
2 |
0 |
| 119.056 | Công ty TNHH dệt may Trung Quy |
2 |
0 |
| 119.057 | UNION VITIVINICOLA SA VINEDOS EN CENICERO |
2 |
2 |
| 119.058 | AD CHARTERHOUSE EUROPE GmbH |
2 |
1 |
| 119.059 | Hendri Mulia |
2 |
2 |
| 119.060 | Trần Thị Long |
2 |
2 |
| 119.061 | Bùi Quốc Phương |
2 |
0 |
| 119.062 | Công ty TNHH một thành viên Huy Hùng |
2 |
1 |
| 119.063 | Tổng Công ty Công nghiệp Thực phẩm Đồng Nai - một thành viên công ty TNHH |
2 |
0 |
| 119.064 | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Việt |
2 |
0 |
| 119.065 | Công ty Cổ phần Thương mại Vận tải BaSon |
2 |
0 |
| 119.066 | Hộ kinh doanh Ngô Đức Tâm |
2 |
1 |
| 119.067 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK QUỐC TẾ HATICO |
2 |
2 |
| 119.068 | LOUISA COFFEE LTD. |
2 |
2 |
| 119.069 | Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ ô tô Hà Thành |
2 |
1 |
| 119.070 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA HOLDINGS |
2 |
2 |
| 119.071 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân(VN), Công ty TNHH dược phẩm Thiên Ân |
2 |
2 |
| 119.072 | Công ty TNHH thương mại quốc tế F&N |
2 |
1 |
| 119.073 | Hộ kinh doanh Memory Ice Cream Bakery Coffe (Quán kem-bánh-giải khát "Nhớ Mãi") |
2 |
0 |
| 119.074 | Công ty TNHH du lịch Invitour |
2 |
0 |
| 119.075 | Hộ kinh doanh Ly Ly |
2 |
1 |
| 119.076 | SHENZHEN HOSM MARINE COMMUNICATIONS TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. |
2 |
1 |
| 119.077 | Công ty cổ phần Thiên Tường Vân |
2 |
2 |
| 119.078 | PIIN CHII CO., LTD. |
2 |
2 |
| 119.079 | Công ty TNHH gỗ Phương Nam |
2 |
2 |
| 119.080 | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Hợp Long |
2 |
2 |
| 119.081 | Shenzhen Timekettle Technologies Co., Ltd |
2 |
1 |
| 119.082 | Công ty cổ phần Tâm Trí Lực Holdings |
2 |
2 |
| 119.083 | Công ty TNHH Minh Tâm Nha Trang |
2 |
1 |
| 119.084 | Công ty cổ phần Huy Phong, Công ty TNHH Huy Phong(VN) |
2 |
2 |
| 119.085 | Nguyễn Trần Bảo Châu |
2 |
1 |
| 119.086 | P.T. Kedaung Industrial Ltd.(ID), PT. Kedaung Industrial |
2 |
2 |
| 119.087 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN NINH QUỐC GIA |
2 |
0 |
| 119.088 | VINATABA ORIENTAL COMPANY LIMITED |
2 |
2 |
| 119.089 | Cơ Sở Vệ Tinh |
2 |
2 |
| 119.090 | Phạm Thị Mỹ Hòa (VN) |
2 |
0 |
| 119.091 | Công ty cổ phần công nghệ năng lượng Negawatt Việt Nam |
2 |
0 |
| 119.092 | Cơ sở kinh doanh thực phẩm Gia Long Ký |
2 |
2 |
| 119.093 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NEX-Q |
2 |
0 |
| 119.094 | Công ty TNHH KAWADA Việt Nam |
2 |
0 |
| 119.095 | Fresh Bell Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 119.096 | Công ty TNHH Thiên Dương |
2 |
2 |
| 119.097 | Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư Việt Phương |
2 |
1 |
| 119.098 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU MIVU |
2 |
0 |
| 119.099 | Công ty cổ phần xây dựng hồ bơi Mỹ á |
2 |
1 |
| 119.100 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tiêu Điểm |
2 |
1 |