| 11.801 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG |
11 |
8 |
| 11.802 | Phạm Thanh Bình |
11 |
4 |
| 11.803 | Công ty cổ phần chăm sóc sức khoẻ Việt Nam |
11 |
9 |
| 11.804 | Solas Science & Engineering Co., Ltd. |
11 |
10 |
| 11.805 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thời trang ÔCHÊ |
11 |
6 |
| 11.806 | Formosa Chemicals And Fibre Corporation |
11 |
11 |
| 11.807 | Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Sài Gòn, Tổng công ty cổ phần bia - rượu - nước giải khát Sài Gòn (SAIGON BEER - ALCOHOL - BEVERAGE CORPORATION)(VN) |
11 |
11 |
| 11.808 | Nguyễn Thị Lanh |
11 |
5 |
| 11.809 | Seibu Electric & Machinery Co., Ltd. |
11 |
4 |
| 11.810 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Phương Nam |
11 |
10 |
| 11.811 | Công ty trách nhiệm hữu hạn đông dược Phúc Hưng |
11 |
11 |
| 11.812 | Công ty cổ phần Traphaco, Công ty cổ phần dược và thiết bị vật tư y tế giao thông vận tải.(VN) |
11 |
11 |
| 11.813 | Công ty TNHH Nam Cường |
11 |
8 |
| 11.814 | CÔNG TY TNHH H2N GROUP |
11 |
10 |
| 11.815 | Công ty TNHH Sáng World |
11 |
11 |
| 11.816 | Hoàng Tú Khanh |
11 |
8 |
| 11.817 | FarmHannong Co., Ltd. |
11 |
9 |
| 11.818 | Kingspan Holdings (IRL) Limited |
11 |
6 |
| 11.819 | Bauerfeind AG |
11 |
9 |
| 11.820 | Nguyễn Văn Chiểu |
11 |
9 |
| 11.821 | Peerless Holdings Pty. Ltd. |
11 |
9 |
| 11.822 | Công ty TNHH Nhan Sắc Việt |
11 |
7 |
| 11.823 | Công ty cổ phần viễn thông VTC |
11 |
10 |
| 11.824 | Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu quốc tế KIẾN PHÁT VIỆT NAM KIM SƠN |
11 |
0 |
| 11.825 | Công ty TNHH đầu tư và kinh doanh thương mại Vĩnh Phúc |
11 |
3 |
| 11.826 | Lê Thị Thu Hiền |
11 |
5 |
| 11.827 | Công ty TNHH MTV Gold Khánh Hòa |
11 |
10 |
| 11.828 | Công ty cổ phần xi măng Bạch Đằng |
11 |
7 |
| 11.829 | Nguyễn Nhật Minh |
11 |
4 |
| 11.830 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu Minh Xuân |
11 |
8 |
| 11.831 | Công ty TNHH AMERI GROUP |
11 |
8 |
| 11.832 | Công ty TNHH Trâm Tạ |
11 |
9 |
| 11.833 | Công ty TNHH dệt may Nguyên Dung |
11 |
1 |
| 11.834 | Công ty TNHH thương mại SAGA DU MEKONG (Saga Du Mékong) |
11 |
9 |
| 11.835 | Lâm Thị Thùy Trang |
11 |
10 |
| 11.836 | Lubrizol Advanced Materials, Inc. |
11 |
7 |
| 11.837 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Rainbow |
11 |
9 |
| 11.838 | Công ty TNHH một thành viên Tư Long Mê Kông |
11 |
5 |
| 11.839 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hướng |
11 |
5 |
| 11.840 | CÔNG TY CỔ PHẦN VH EDTECH |
11 |
4 |
| 11.841 | Công ty liên doanh BIO - PHARMACHEMIE |
11 |
9 |
| 11.842 | Ocon Inc., Iconix Co., Ltd., SK Broadband Co., Ltd., Korea Educational Broadcasting System |
11 |
11 |
| 11.843 | Công ty TNHH MTV Anh Khuê Pharma |
11 |
7 |
| 11.844 | Công ty cổ phần tập đoàn nhựa Bình Thuận |
11 |
4 |
| 11.845 | Công ty TNHH phát triển y tế Medicare |
11 |
11 |
| 11.846 | Ninh Quang Trường |
11 |
7 |
| 11.847 | Công ty cổ phần phát triển và đầu tư Nhiệt Đới |
11 |
1 |
| 11.848 | Công ty TNHH WW Việt Nam |
11 |
4 |
| 11.849 | Công ty TNHH bột giặt và hóa mỹ phẩm Quốc Tế |
11 |
8 |
| 11.850 | Công ty cổ phần Jia Non Biotech |
11 |
3 |