| 117.501 | Doanh nghiệp tư nhân Dương Thảo |
2 |
2 |
| 117.502 | Mizuho Financial Group, Inc. (JP), MIZUHO FINANCIAL GROUP, INC., MIZUHO FINANCIAL GROUP, INC.(JP) |
2 |
2 |
| 117.503 | Ouiheng Health Consumer Co., Ltd |
2 |
2 |
| 117.504 | Công ty cổ phần tập đoàn Sunhouse (SUNHOUSE GROUP., JSC), Công Ty Cổ Phần Ngôi Nhà ánh Dương (SUNHOUSE., JSC)(VN) |
2 |
2 |
| 117.505 | Công ty cổ phần đầu tư và đào tạo Đa Quốc Gia |
2 |
2 |
| 117.506 | Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Quốc Tế |
2 |
0 |
| 117.507 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Linh Phương |
2 |
2 |
| 117.508 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương (VN) |
2 |
2 |
| 117.509 | Pai Weih Enterprise Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 117.510 | Kim Taekkyu |
2 |
2 |
| 117.511 | Công ty TNHH thương mại Như Nguyện |
2 |
1 |
| 117.512 | Nguien Khyu Zy |
2 |
2 |
| 117.513 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thiên Phú Thành |
2 |
1 |
| 117.514 | Công ty cổ phần thương mại, sản xuất và xuất nhập khẩu Hưng Thịnh |
2 |
0 |
| 117.515 | Công ty TNHH phân bón Kiến Vàng |
2 |
2 |
| 117.516 | Công ty TNHH một thành viên thương mại quốc tế Hàn Việt |
2 |
0 |
| 117.517 | Trương Phi |
2 |
1 |
| 117.518 | Tống Viết Thắng |
2 |
1 |
| 117.519 | Công ty TNHH thương mại và vật tải An Anh Quê Hương |
2 |
2 |
| 117.520 | CORDIS CORPORATION (US), CARDINAL HEALTH 529, LLC |
2 |
2 |
| 117.521 | Công ty cổ phần truyền thông và giáo dục Toliha Elearning |
2 |
2 |
| 117.522 | Công ty TNHH Sonico Việt Nam |
2 |
0 |
| 117.523 | Công ty TNHH Trường Sinh Toàn Cầu |
2 |
2 |
| 117.524 | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Đông Anh Hà Nội |
2 |
0 |
| 117.525 | Công ty TNHH chăm sóc sức khỏe MAPLE |
2 |
2 |
| 117.526 | Công ty cổ phần đầu tư Đức Thành Đắk Lắk |
2 |
2 |
| 117.527 | Công ty cổ phần thiết kế đầu tư xây dựng Gia Lý |
2 |
1 |
| 117.528 | HUNG HING METAL MANUFACTORY LIMITED |
2 |
2 |
| 117.529 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAYNFUN |
2 |
2 |
| 117.530 | Hộ kinh doanh uốn tóc Thái Thu |
2 |
1 |
| 117.531 | Công ty TNHH Một Thành Viên Đam San |
2 |
1 |
| 117.532 | Cơ sở Thái Sanh Long |
2 |
2 |
| 117.533 | Roots Blowers LLC |
2 |
0 |
| 117.534 | Hộ kinh doanh cửa hàng Thiên Minh |
2 |
0 |
| 117.535 | CEP Group Holding B.V. |
2 |
1 |
| 117.536 | Hộ kinh doanh Trần Huy Phi |
2 |
0 |
| 117.537 | Công ty cổ phần Vat |
2 |
2 |
| 117.538 | Công ty cổ phần quốc tế Bắc Sài Gòn |
2 |
2 |
| 117.539 | Công ty TNHH sơn Lacospec Việt Nam |
2 |
1 |
| 117.540 | Nguyễn Quang Nhân |
2 |
1 |
| 117.541 | Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm Châu âu |
2 |
2 |
| 117.542 | Guangzhou Jushi Watch Co.,Ltd. |
2 |
2 |
| 117.543 | Công ty TNHH SX TM DV Evelom Việt Nam |
2 |
2 |
| 117.544 | Công ty TNHH DVN Việt Nam |
2 |
2 |
| 117.545 | Công ty TNHH dầu nhờn và hóa chất Tấn Lộc |
2 |
0 |
| 117.546 | SUNSHINE FOOD INDUSTRIES |
2 |
2 |
| 117.547 | Công ty Tuấn Phương - (TNHH)(VN), Công ty Tuấn Phương - (TNHH) |
2 |
2 |
| 117.548 | DNTN Phi Đô Thái |
2 |
1 |
| 117.549 | Công ty cổ phần LE CIRQUE |
2 |
2 |
| 117.550 | Công ty TNHH sản xuất nước Khiết Thanh |
2 |
1 |