| 116.501 | Viện nghiên cứu thực phẩm chức năng |
2 |
1 |
| 116.502 | Công ty TNHH My Destiny |
2 |
2 |
| 116.503 | Trần Trọng Hữu |
2 |
1 |
| 116.504 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược Tinh |
2 |
2 |
| 116.505 | Công ty cổ phần quảng cáo và hội chợ thương mại(VN), Công ty cổ phần quảng cáo và hội chợ thương mại VINEXAD |
2 |
2 |
| 116.506 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ ô tô Đoàn Gia Phát |
2 |
2 |
| 116.507 | Đào Anh Tú |
2 |
0 |
| 116.508 | Công ty cổ phần du lịch sinh thái Tam Cốc |
2 |
1 |
| 116.509 | Công ty TNHH quảng cáo trẻ Nghệ An |
2 |
2 |
| 116.510 | B.V. RUCANOR(NL), RUCANOR EUROPE B.V |
2 |
2 |
| 116.511 | HUANG, CHIA-WEN |
2 |
2 |
| 116.512 | UNISON LABORATORIES COMPANY, LIMITED, UNISON LABORATORIES COMPANY, LIMITED(TH) |
2 |
2 |
| 116.513 | Công ty TNHH một thành viên xử lý nền móng xây dựng Vĩnh Cơ |
2 |
1 |
| 116.514 | Cơ Sở Thanh Sang |
2 |
2 |
| 116.515 | MIRACLE LINE BA (SHANGHAI) NEW MATERIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 116.516 | Công ty TNHH một thành viên Toàn Yến Bắc Giang |
2 |
1 |
| 116.517 | Công ty cổ phần HEALTHFOOD GROUP |
2 |
1 |
| 116.518 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển xây dựng Tân Thượng Hải |
2 |
0 |
| 116.519 | Công ty cổ phần AMG Plastic Solution |
2 |
2 |
| 116.520 | NGUYỄN NGỌC DƯƠNG |
2 |
0 |
| 116.521 | Mothers En Vogue Pte. Ltd. |
2 |
0 |
| 116.522 | Green Spot Co., Ltd., GREEN SPOT (THAILAND) LTD.(TH) |
2 |
2 |
| 116.523 | Đặng Quốc Huy |
2 |
2 |
| 116.524 | Đặng Thị Phụng |
2 |
2 |
| 116.525 | Công ty cổ phần sản xuất cơ khí và thương mại Trường Yến |
2 |
1 |
| 116.526 | DONGGUAN CITY TIANQIU INDUSTRY CO., LTD |
2 |
0 |
| 116.527 | Công ty TNHH kết nối hải sản Mekong |
2 |
2 |
| 116.528 | Mai Ngọc Lợi |
2 |
2 |
| 116.529 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu MCM International |
2 |
2 |
| 116.530 | Lào Vĩ Trí |
2 |
2 |
| 116.531 | Công ty TNHH LE CHAC |
2 |
0 |
| 116.532 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Toàn Phát |
2 |
1 |
| 116.533 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thu Thể Thao |
2 |
1 |
| 116.534 | Công ty TNHH Century Sanup Vina |
2 |
2 |
| 116.535 | Công ty cổ phần Lê Bảo |
2 |
1 |
| 116.536 | Công ty TNHH nông nghiệp công nghệ cao Tuệ Lâm |
2 |
1 |
| 116.537 | Công ty cổ phần Khang Vinh |
2 |
2 |
| 116.538 | Chongqing Xile Industry Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 116.539 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Nhất Nga |
2 |
1 |
| 116.540 | YUNG SHENG OPTICAL CO., LTD. |
2 |
0 |
| 116.541 | Kính thuốc Sài Gòn |
2 |
2 |
| 116.542 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAMITA |
2 |
0 |
| 116.543 | Võ Đình Long |
2 |
1 |
| 116.544 | Công ty TNHH một thành viên thương mại du lịch dịch vụ Trăng Nhiệt Đới |
2 |
2 |
| 116.545 | Công ty cổ phần thương mại Tam Long QN |
2 |
2 |
| 116.546 | Công ty TNHH một thành viên Hằng Thông |
2 |
0 |
| 116.547 | Hộ kinh doanh Đinh Thị Huyền |
2 |
1 |
| 116.548 | Công ty cổ phần xi măng Miền Trung |
2 |
1 |
| 116.549 | Công ty TNHH dược phẩm AMIGO Việt Nam |
2 |
2 |
| 116.550 | Công ty TNHH thương mại Thái Sơn Nam, Công ty TNHH Thương mại Thái Sơn Nam(VN), Công ty TNHH thương mại thiết bị điện Thái Sơn Bắc |
2 |
2 |