DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
116.301Hộ kinh doanh Lọc Khí Xanh 2 2
116.302Công ty TNHH Nội thất Thanh Tùng, Công ty TNHH Thương mại Đặng Anh 2 2
116.303Công ty TNHH SKINETIQ 2 2
116.304Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Gia Hân 2 0
116.305Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp Thạnh Phong 2 2
116.306CÔNG TY TNHH THE COFFEE ROASTERY 2 1
116.307Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Cao Lãnh 2 2
116.308Trương Thị Ngọc Lan 2 1
116.309Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Phúc Khánh 2 2
116.310Bùi Văn Lượng 2 0
116.311Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ-sản xuất và kinh doanh Kết Đoàn 2 0
116.312Hồ Minh Ngọc 2 2
116.313MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORTED 2 2
116.314Công ty TNHH VV Creative & Entertainment 2 0
116.315Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tứ Cường 2 1
116.316Sojitz Tech-Innovation Co., Ltd. 2 1
116.317Công ty TNHH dịch vụ và du lịch ODC Việt Nam 2 1
116.318ủy ban nhân dân huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam 2 2
116.319Công ty TNHH thương mại Quốc tế SHUANG HỒNG 2 1
116.320Công ty TNHH sáng tạo Wonder Leaf 2 2
116.321Bùi Thống Nhất 2 2
116.322Công ty TNHH cơ khí công nghiệp Sài Gòn 2 2
116.323CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ DU LỊCH VŨ HÀ ANH 2 0
116.324Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Vương Huỳnh(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Vương Huỳnh 2 2
116.325Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC 2 2
116.326Công ty TNHH Sealife Group 2 0
116.327Công ty TNHH HORECO Việt Nam 2 2
116.328Lê Thị Hồng Mai 2 1
116.329Vũ Thế Hoàng 2 2
116.330Công ty cổ phần Tập đoàn Kong 2 2
116.331Đào Hải Vân 2 2
116.332Công ty TNHH sơn Vincent 2 2
116.333Hộ kinh doanh cá thể Trần Thị Hà 2 1
116.334Công ty TNHH mỹ phẩm GOLDEN DREAMS 2 1
116.335Công ty cổ phần TAKAHIRO, Lê Huỳnh Bửu Nghị(VN) 2 2
116.336Lê Thanh Vũ 2 0
116.337Nguyễn Ngọc Điền 2 0
116.338CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HLD 2 0
116.339Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Mê Kông 2 0
116.340Công ty TNHH chế biến thực phẩm Hoa Sen 2 2
116.341Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư NAM SƠN 2 0
116.342Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nụ Cười Vui 2 2
116.343Phạm Quỳnh Mai 2 1
116.344Hợp tác xã chăn nuôi và trồng trọt Tân Lập 2 1
116.345Công ty TNHH công nghệ và giải pháp MIVA Việt Nam 2 2
116.346MJN U.S. HOLDINGS, LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US) 2 2
116.347Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ cao Hoàng Linh 2 0
116.348Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương, Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương(VN) 2 2
116.349Công ty cổ phần công nghệ thực phẩm TAYOKA 2 1
116.350Hộ kinh doanh Lê Vân 2 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).