| 116.301 | Hộ kinh doanh Lọc Khí Xanh |
2 |
2 |
| 116.302 | Công ty TNHH Nội thất Thanh Tùng, Công ty TNHH Thương mại Đặng Anh |
2 |
2 |
| 116.303 | Công ty TNHH SKINETIQ |
2 |
2 |
| 116.304 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Kim Gia Hân |
2 |
0 |
| 116.305 | Hợp tác xã Dịch vụ sản xuất nông nghiệp Thạnh Phong |
2 |
2 |
| 116.306 | CÔNG TY TNHH THE COFFEE ROASTERY |
2 |
1 |
| 116.307 | Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Cao Lãnh |
2 |
2 |
| 116.308 | Trương Thị Ngọc Lan |
2 |
1 |
| 116.309 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Phúc Khánh |
2 |
2 |
| 116.310 | Bùi Văn Lượng |
2 |
0 |
| 116.311 | Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ-sản xuất và kinh doanh Kết Đoàn |
2 |
0 |
| 116.312 | Hồ Minh Ngọc |
2 |
2 |
| 116.313 | MASTERCARD INTERNATIONAL INCORPORTED |
2 |
2 |
| 116.314 | Công ty TNHH VV Creative & Entertainment |
2 |
0 |
| 116.315 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tứ Cường |
2 |
1 |
| 116.316 | Sojitz Tech-Innovation Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 116.317 | Công ty TNHH dịch vụ và du lịch ODC Việt Nam |
2 |
1 |
| 116.318 | ủy ban nhân dân huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam |
2 |
2 |
| 116.319 | Công ty TNHH thương mại Quốc tế SHUANG HỒNG |
2 |
1 |
| 116.320 | Công ty TNHH sáng tạo Wonder Leaf |
2 |
2 |
| 116.321 | Bùi Thống Nhất |
2 |
2 |
| 116.322 | Công ty TNHH cơ khí công nghiệp Sài Gòn |
2 |
2 |
| 116.323 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ DU LỊCH VŨ HÀ ANH |
2 |
0 |
| 116.324 | Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Vương Huỳnh(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại và dịch vụ Vương Huỳnh |
2 |
2 |
| 116.325 | Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC |
2 |
2 |
| 116.326 | Công ty TNHH Sealife Group |
2 |
0 |
| 116.327 | Công ty TNHH HORECO Việt Nam |
2 |
2 |
| 116.328 | Lê Thị Hồng Mai |
2 |
1 |
| 116.329 | Vũ Thế Hoàng |
2 |
2 |
| 116.330 | Công ty cổ phần Tập đoàn Kong |
2 |
2 |
| 116.331 | Đào Hải Vân |
2 |
2 |
| 116.332 | Công ty TNHH sơn Vincent |
2 |
2 |
| 116.333 | Hộ kinh doanh cá thể Trần Thị Hà |
2 |
1 |
| 116.334 | Công ty TNHH mỹ phẩm GOLDEN DREAMS |
2 |
1 |
| 116.335 | Công ty cổ phần TAKAHIRO, Lê Huỳnh Bửu Nghị(VN) |
2 |
2 |
| 116.336 | Lê Thanh Vũ |
2 |
0 |
| 116.337 | Nguyễn Ngọc Điền |
2 |
0 |
| 116.338 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HLD |
2 |
0 |
| 116.339 | Công ty cổ phần dịch vụ du lịch Mê Kông |
2 |
0 |
| 116.340 | Công ty TNHH chế biến thực phẩm Hoa Sen |
2 |
2 |
| 116.341 | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư NAM SƠN |
2 |
0 |
| 116.342 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nụ Cười Vui |
2 |
2 |
| 116.343 | Phạm Quỳnh Mai |
2 |
1 |
| 116.344 | Hợp tác xã chăn nuôi và trồng trọt Tân Lập |
2 |
1 |
| 116.345 | Công ty TNHH công nghệ và giải pháp MIVA Việt Nam |
2 |
2 |
| 116.346 | MJN U.S. HOLDINGS, LLC(US), MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US) |
2 |
2 |
| 116.347 | Công ty cổ phần ứng dụng công nghệ cao Hoàng Linh |
2 |
0 |
| 116.348 | Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương, Công ty TNHH du lịch - thương mại Tân Đông Dương(VN) |
2 |
2 |
| 116.349 | Công ty cổ phần công nghệ thực phẩm TAYOKA |
2 |
1 |
| 116.350 | Hộ kinh doanh Lê Vân |
2 |
1 |