| 116.151 | Dongguan Tongjia Trade Co., Ltd |
2 |
1 |
| 116.152 | DUANGSIRI NEO COSMETIC CO., LTD., DUANG SIRI COSMETIC CO., LTD. (TH) |
2 |
2 |
| 116.153 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây(VN), Công ty TNHH phát triển công nghệ hoá sinh và các sản phẩm tự nhiên, Công ty Dược phẩm Hà Tây(VN) |
2 |
2 |
| 116.154 | Yadea Technology Group Co., Ltd |
2 |
2 |
| 116.155 | Công ty TNHH trang trí nội thất Uno |
2 |
0 |
| 116.156 | TAYLOR MADE GOLF COMPANY, INC. (A Delaware Corporation) |
2 |
2 |
| 116.157 | HỒ THANH TRÚC |
2 |
0 |
| 116.158 | Mai Vũ Vân |
2 |
2 |
| 116.159 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Nguồn Sống Việt |
2 |
2 |
| 116.160 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÀNH |
2 |
1 |
| 116.161 | Công ty trách nhiệm hữu hạn ánh Dương |
2 |
1 |
| 116.162 | Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Hên |
2 |
2 |
| 116.163 | Công ty cổ phẩn sản xuất bao bì Trang Tín |
2 |
1 |
| 116.164 | CÔNG TY TNHH HELLO CONCEPT STUDIO |
2 |
1 |
| 116.165 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG HỌC THÔNG MINH |
2 |
0 |
| 116.166 | Công ty TNHH đầu tư du lịch Đảo Ngọc Đông Dương |
2 |
0 |
| 116.167 | Công ty cổ phần SPM |
2 |
2 |
| 116.168 | Công ty TNHH Đức Uniform(VN), Công ty TNHH Đức Uniform |
2 |
2 |
| 116.169 | Công ty Liên doanh Dược phẩm SANOFI-SYNTHELABO Việt Nam (SANOFI-SYNTHELABO Việt Nam), Công ty liên doanh dược phẩm Sanofi Việt Nam(VN) |
2 |
2 |
| 116.170 | Trương Văn Cương |
2 |
1 |
| 116.171 | Mao Geping Cosmetics Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 116.172 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại và đầu tư Ngọc Anh |
2 |
0 |
| 116.173 | Xiqin Chen |
2 |
2 |
| 116.174 | E.LAND LTD. |
2 |
0 |
| 116.175 | Xí nghiệp Băng nhạc |
2 |
2 |
| 116.176 | Công ty cổ phần đầu tư Hợp Long |
2 |
2 |
| 116.177 | Công ty TNHH Yes 168 |
2 |
0 |
| 116.178 | Công ty TNHH đầu tư và phát triển Đông Á HTP, Nguyễn Thị Hòa (VN) |
2 |
2 |
| 116.179 | Công ty TNHH kế toán U&I |
2 |
2 |
| 116.180 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Safamis |
2 |
0 |
| 116.181 | Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam |
2 |
1 |
| 116.182 | Công ty TNHH thương mại BNC |
2 |
1 |
| 116.183 | Văn phòng công chứng Việt |
2 |
2 |
| 116.184 | Công ty cổ phần Gạch Đông Nam á(VN), Công ty cổ phần gạch Đông Nam á |
2 |
2 |
| 116.185 | Hộ kinh doanh Lê Thị Ánh Nga |
2 |
1 |
| 116.186 | VŨ THỊ DUNG |
2 |
1 |
| 116.187 | Công ty TNHH Dịch vụ ăn uống H&K |
2 |
0 |
| 116.188 | Công ty TNHH mỹ phẩm MYA |
2 |
2 |
| 116.189 | Công ty TNHH thiết kế xây dựng TIPI |
2 |
2 |
| 116.190 | Luxor Holding AG |
2 |
2 |
| 116.191 | Doanh nghiệp tư nhân Thịnh Phát |
2 |
2 |
| 116.192 | Công ty cổ phần phát triển xây dựng & thương mại Bảo Tín, Công ty cổ phần thương mại Khôi Vĩ(VN), Công ty cổ phần K.O.S.C.O(VN) |
2 |
2 |
| 116.193 | Hộ kinh doanh cá thể Lục Cát Lâm |
2 |
1 |
| 116.194 | Wuhan WuYin LiangPin Enterprise Management Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 116.195 | Vương Duy Tân |
2 |
1 |
| 116.196 | Pioneer Adhesives, Inc., Republic Chemical Industries, Inc.(PH) |
2 |
2 |
| 116.197 | Polyplastics Co., Ltd., Polyplastics Co., Ltd.(JP) |
2 |
2 |
| 116.198 | Doanh nghiệp tư nhân Duy Phương |
2 |
2 |
| 116.199 | Trường Đại học Hồng Đức |
2 |
1 |
| 116.200 | Hộ kinh doanh Mai Văn Tuân 92 |
2 |
0 |