| 115.701 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tô Đăng Khoa |
2 |
2 |
| 115.702 | Võ Thị Kim Linh |
2 |
0 |
| 115.703 | Công ty cổ phần truyền thông Eagle |
2 |
0 |
| 115.704 | Guangdong Jiasheng Environmental Protection High-tech Materials Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.705 | Hộ kinh doanh 20 DECEMBER JEANS |
2 |
1 |
| 115.706 | Nguyễn Trọng Quang |
2 |
1 |
| 115.707 | NGUYỄN HUY BẰNG |
2 |
2 |
| 115.708 | Hộ kinh doanh nước mắm Tân Lập |
2 |
1 |
| 115.709 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Minh Long |
2 |
1 |
| 115.710 | Công ty cổ phần quốc tế Tương Lai Việt |
2 |
1 |
| 115.711 | STANDARD CHARTERED PLC, Standard Chartered PLC (GB) |
2 |
2 |
| 115.712 | Doanh nghiệp tư nhân Mỹ Hiệp |
2 |
2 |
| 115.713 | Công ty cổ phần công nghiệp và năng lượng APEC |
2 |
2 |
| 115.714 | GUANGXI WILLING INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.715 | Công ty TNHH Excellence Team Việt Nam |
2 |
2 |
| 115.716 | Công ty CP thương mại công nghệ điện tử Tùng Lan |
2 |
2 |
| 115.717 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ tự động hóa S.C.A.T |
2 |
2 |
| 115.718 | Công ty TNHH một thành viên hàng tiêu dùng Việt Long |
2 |
1 |
| 115.719 | Công ty TNHH phát triển công nghệ SINOSTAR |
2 |
0 |
| 115.720 | Công ty TNHH Mc&Partners |
2 |
2 |
| 115.721 | DT-HP PATENTS AND TECHNOLOGIES CORPORATION(US), Drilltec Patents & Technologies Corporation, DRILLTEC PATENTS & TECHNOLOGIES, COMPANY, INC.(US) |
2 |
2 |
| 115.722 | Công ty TNHH xây dựng - thương mại - dịch vụ An Phú |
2 |
1 |
| 115.723 | Công ty TNHH TBC Ba Minh |
2 |
0 |
| 115.724 | Hộ kinh doanh Kim Nhiên |
2 |
2 |
| 115.725 | Công ty cổ phần xây dựng và thiết kế KASI |
2 |
2 |
| 115.726 | Công ty TNHH TED TECHNOLOGY |
2 |
1 |
| 115.727 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Trường Tồn |
2 |
2 |
| 115.728 | Hộ kinh doanh Tào Phước |
2 |
0 |
| 115.729 | Công ty TNHH đầu tư và sản xuất Gia Hưng |
2 |
1 |
| 115.730 | Công ty TNHH dịch vụ - thương mại cà phê Đại Gia Phát(VN), Công ty TNHH cà phê Đại Gia Phát |
2 |
2 |
| 115.731 | Takasago Thermal Engineering Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.732 | Phạm Trọng Tùng |
2 |
0 |
| 115.733 | Công ty TNHH MTV VINA BIRDSNEST |
2 |
1 |
| 115.734 | Viện khoa học Vật liệu thuộc Viện Khoa học & Công nghệ Việt nam |
2 |
0 |
| 115.735 | Công ty TNHH đầu tư thương mại Thái Vân |
2 |
2 |
| 115.736 | Hallmark Cards, Incorporated |
2 |
1 |
| 115.737 | Công ty cổ phần truyền thông Gia Phúc |
2 |
2 |
| 115.738 | Hộ kinh doanh Trang Ngọc |
2 |
1 |
| 115.739 | Công ty TNHH cơ kim khí Đức Cường |
2 |
2 |
| 115.740 | Công ty TNHH REMANN |
2 |
2 |
| 115.741 | Lê Hồng Phương, Lê Thanh Bình |
2 |
0 |
| 115.742 | Hợp tác xã nông nghiệp-rau-củ-quả Khánh Hậu |
2 |
2 |
| 115.743 | Trường cao đẳng nghề Phú Yên |
2 |
2 |
| 115.744 | Công ty cổ phần Sóng Truyền Thông |
2 |
1 |
| 115.745 | Công ty TNHH nội thất Xuân Hòa Phát |
2 |
2 |
| 115.746 | Công ty TNHH thương mại Linh Thanh(VN), Công ty TNHH thương mại BM Việt Nam |
2 |
2 |
| 115.747 | Kojima Chemicals Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.748 | Lê Thị Hải Quỳnh |
2 |
0 |
| 115.749 | Hộ kinh doanh Việt á Châu |
2 |
2 |
| 115.750 | Qantas Airways Limited (ABN 16 009 661 901)(AU), Qantas Airways Limited |
2 |
2 |