| 115.551 | Công ty cổ phần Đầu tư Tiếp thị Bất động sản Việt Nam |
2 |
2 |
| 115.552 | Công ty TNHH DNG, Công ty TNHH một thành viên Nhân Sơn(VN) |
2 |
2 |
| 115.553 | Hoàng Văn Sử |
2 |
1 |
| 115.554 | Lê Long Hào |
2 |
1 |
| 115.555 | Công ty TNHH đầu tư thương mại xuất nhập khẩu phát triển Hồ Gia Thịnh |
2 |
1 |
| 115.556 | Công ty TNHH Old Henry |
2 |
0 |
| 115.557 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Bạch Đằng |
2 |
2 |
| 115.558 | DEUTSCHE BANK AG |
2 |
2 |
| 115.559 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và du lịch Hồ Tây |
2 |
0 |
| 115.560 | Công ty TNHH xây dựng hạ tầng Phú Mỹ |
2 |
0 |
| 115.561 | Dương Hoài Linh, Ngô Tiến Thái(VN) |
2 |
2 |
| 115.562 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Trang Anh |
2 |
1 |
| 115.563 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển An Bình Thái Nguyên |
2 |
1 |
| 115.564 | Lee Kum Kee Co.,Ltd., |
2 |
2 |
| 115.565 | Công ty TNHH công nghệ và thương mại FANSIPAN |
2 |
0 |
| 115.566 | UNCLE BILL'S LIMITED |
2 |
2 |
| 115.567 | Công ty TNHH đầu tư dịch vụ Thanh Bình |
2 |
2 |
| 115.568 | Guangzhou Lucun Biotechnology Co., LTD |
2 |
0 |
| 115.569 | EMI RECORDS LIMITED |
2 |
2 |
| 115.570 | FOSHAN CITY NANHAI POPULA FANCO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.571 | Công ty TNHH một thành viên cao su Thống Nhất |
2 |
2 |
| 115.572 | Hộ kinh doanh quán Gu |
2 |
0 |
| 115.573 | KABUSHIKI KAISHA PULSAR INTERNATIONAL (PULSAR INTERNATIONAL CORPORATION) |
2 |
2 |
| 115.574 | GOOD YOUNG CO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.575 | Công ty TNHH thương mại IQ Baby |
2 |
1 |
| 115.576 | NIHON MARANTZ KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS MARANTZ JAPAN, INC.) |
2 |
2 |
| 115.577 | Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Hưng Yên |
2 |
1 |
| 115.578 | Công ty cổ phần Giáo dục Anh ngữ Quốc tế Elite Global |
2 |
0 |
| 115.579 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI PHÚ AN HUY |
2 |
0 |
| 115.580 | Công ty TNHH trà hoa vàng Tam Đảo |
2 |
1 |
| 115.581 | Hợp tác xã nấm Quang Trung |
2 |
0 |
| 115.582 | Lee Kee Group Limited |
2 |
2 |
| 115.583 | ABONMAX CO., LTD |
2 |
0 |
| 115.584 | Nguyễn Hồ Tuyết Xuân |
2 |
1 |
| 115.585 | Công ty cổ phần kỹ nghệ thực phẩm Việt Nam (VIFON) |
2 |
0 |
| 115.586 | Abbott Products Distribution SAS(FR), FOURNIER INDUSTRIE ET SANTE(FR), Abbott Products Distribution SAS, FOURNIER INDUSTRIE ET SANTE S.A.S.(FR) |
2 |
2 |
| 115.587 | Công ty TNHH thương Mại Đồng Xanh. |
2 |
0 |
| 115.588 | Công ty cổ phần đầu tư Hồng Lam Giang |
2 |
2 |
| 115.589 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu gia dụng Đông á, Công ty TNHH xuất nhập khẩu gia dụng Đông á(VN) |
2 |
2 |
| 115.590 | Hộ kinh doanh trà cà phê Long Hoa |
2 |
2 |
| 115.591 | Sungallon plastic(heyuan) company limited |
2 |
2 |
| 115.592 | Công ty cổ phần công nghiệp Bảo Minh Châu |
2 |
2 |
| 115.593 | Đỗ Văn Công |
2 |
2 |
| 115.594 | Công ty TNHH thương mại CV LIFE |
2 |
1 |
| 115.595 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên ORGANIZAN |
2 |
0 |
| 115.596 | Công ty TNHH UDOO |
2 |
2 |
| 115.597 | BesTV Network Television Technology Development Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 115.598 | Công ty cổ phần QH Foods |
2 |
0 |
| 115.599 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hồng Lượng |
2 |
2 |
| 115.600 | Accolade Wines Limited, Accolade Wines Limited (GB) |
2 |
2 |