| 115.251 | Hunan Shaoshan Maojia Restaurant Development Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.252 | QINYE PERSONAL HEALTH CARE PRODUCTS SHARES (HONG KONG) CO., LIMITED |
2 |
1 |
| 115.253 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Tự Tin |
2 |
2 |
| 115.254 | Sudong Smart Tightening Technology (Guangdong) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.255 | Time Products (UK) Limited |
2 |
2 |
| 115.256 | SB Global Resources Sdn. Bhd. |
2 |
0 |
| 115.257 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tiến Huân |
2 |
1 |
| 115.258 | Công ty cổ phần nội thất Space.S |
2 |
2 |
| 115.259 | Hợp tác xã Dịch vụ và Chăn nuôi Hiệp Lực Bình Dương |
2 |
2 |
| 115.260 | Dr. PureLab Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 115.261 | Đặng Nhật Hảo |
2 |
1 |
| 115.262 | Công ty cổ phần Phúc Bảo An |
2 |
0 |
| 115.263 | Xí nghiệp tư doanh vận tải Hồng Lạc |
2 |
2 |
| 115.264 | Lâm Minh Chung |
2 |
2 |
| 115.265 | Bồ Thị Hồng Lợi |
2 |
2 |
| 115.266 | Công ty cổ phần công nghiệp DUTUS |
2 |
2 |
| 115.267 | Trịnh Đại Quang |
2 |
2 |
| 115.268 | Lê Tín Thành |
2 |
1 |
| 115.269 | Công ty cổ phần kỹ thuật môi trường Bảo Hùng |
2 |
2 |
| 115.270 | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại 559 Thăng Long |
2 |
1 |
| 115.271 | Uỷ ban nhân dân huyện Quản Bạ |
2 |
2 |
| 115.272 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HỒNG XƯƠNG |
2 |
0 |
| 115.273 | SHENZHEN YONGNUO PHOTOGRAPHIC EQUIPMENT CO., LTD. |
2 |
2 |
| 115.274 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Thiên Hà.(VN), Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ - sản xuất - xây dựng Thiên Hà |
2 |
2 |
| 115.275 | Planet Hollywood International, Inc. |
2 |
1 |
| 115.276 | ARO Thinking Co., Ltd |
2 |
1 |
| 115.277 | Công ty TNHH thu mua phế liệu Đại Lộc |
2 |
2 |
| 115.278 | Công ty TNHH Sài Gòn Huỳnh Tú |
2 |
0 |
| 115.279 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NEXCOS |
2 |
1 |
| 115.280 | Trần Thị Nguyên |
2 |
1 |
| 115.281 | Công ty TNHH đầu tư và thiết bị môi trường Thái Kim |
2 |
2 |
| 115.282 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Trung Phú Gia |
2 |
1 |
| 115.283 | ZHANG, YONGYANG |
2 |
0 |
| 115.284 | Beijing Xueersi Education Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.285 | CPI MOTOR CO. |
2 |
1 |
| 115.286 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ TOÀN GIA |
2 |
0 |
| 115.287 | NGUYỄN XUÂN MAI |
2 |
0 |
| 115.288 | SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED |
2 |
2 |
| 115.289 | Ningbo Waike Network Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.290 | Công ty TNHH JUMPO FOOD |
2 |
1 |
| 115.291 | Công ty cổ phần quốc tế Việt Hồng |
2 |
2 |
| 115.292 | Công ty TNHH NACA Việt Nam |
2 |
0 |
| 115.293 | Công ty TNHH đầu tư HOLIC Việt Nam |
2 |
1 |
| 115.294 | Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Hà Nội |
2 |
1 |
| 115.295 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Gà Trống Vàng |
2 |
2 |
| 115.296 | Công ty TNHH cộng đồng kết nối kinh doanh BNC Việt Nam |
2 |
1 |
| 115.297 | Công ty TNHH bệnh viện thẩm mỹ Khánh Long |
2 |
2 |
| 115.298 | YUN, HYUNG SEOK |
2 |
2 |
| 115.299 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phú Hoàng Đạt |
2 |
2 |
| 115.300 | Công ty TNHH YANA |
2 |
0 |