| 113.251 | Hộ kinh doanh Chí Phèo |
2 |
2 |
| 113.252 | Công ty TNHH thương mại xuất nhập khẩu VIET BEAUTY |
2 |
1 |
| 113.253 | CÔNG TY TNHH BRAZZ VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 113.254 | Công ty TNHH sản xuất thiết bị điện BAN MAI |
2 |
2 |
| 113.255 | Công ty TNHH mỹ phẩm An Nguyên |
2 |
0 |
| 113.256 | SUNWODA ELECTRONIC CO., LTD. |
2 |
2 |
| 113.257 | Kabushiki Kaisha FLANDRE (FLANDRE Co., Ltd.), Kabushiki Kaisha FLANDRE (FLANDRE Co., Ltd.)(JP) |
2 |
2 |
| 113.258 | Cơ sở cà phê "Bảo Minh"(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ Bảo Minh |
2 |
2 |
| 113.259 | Đào Thành Phát |
2 |
2 |
| 113.260 | HK HENGHUI COMMUNICATION LIMITED |
2 |
0 |
| 113.261 | Công ty TNHH một thành viên Nhà An |
2 |
2 |
| 113.262 | NGUYỄN PHÚ HƯNG |
2 |
2 |
| 113.263 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OLIU |
2 |
0 |
| 113.264 | Công ty cổ phần tư vấn và truyền thông AVA Việt Nam |
2 |
0 |
| 113.265 | Feelura Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 113.266 | The Kong Company, LLC |
2 |
0 |
| 113.267 | Tạ Châu Sơn |
2 |
1 |
| 113.268 | Công ty TNHH SX TM DV Hữu Quang Đồng Tháp |
2 |
2 |
| 113.269 | Đồng Thị Kiều |
2 |
2 |
| 113.270 | WU HSIN-WEI |
2 |
2 |
| 113.271 | Hộ kinh doanh Ngọc Triển |
2 |
2 |
| 113.272 | Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam(VN), Liên Hiệp Thuốc Lá Việt Nam(VN), Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam |
2 |
2 |
| 113.273 | Lê Công Tuấn Anh |
2 |
0 |
| 113.274 | Công ty cổ phần đầu tư ETV Việt Nam, Công ty cổ phần đầu tư ETV Việt Nam (VN) |
2 |
2 |
| 113.275 | Ohima Technologies (Hangzhou) Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 113.276 | Chuan Feng Tang Pharmaceutical Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 113.277 | Công ty TNHH hóa dược Aero chemie |
2 |
2 |
| 113.278 | Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Hiệp |
2 |
1 |
| 113.279 | Công ty TNHH Mê Kông |
2 |
0 |
| 113.280 | PROTEIN TECHNOLOGIES INTERNATIONAL,INC. |
2 |
2 |
| 113.281 | Công ty TNHH Long Phương |
2 |
0 |
| 113.282 | Tian Hongtao |
2 |
0 |
| 113.283 | Công ty TNHH mỹ thuật Trà Quế |
2 |
2 |
| 113.284 | Công ty TNHH ATRIMED ASIA |
2 |
1 |
| 113.285 | IRVIN AND JOHNSON INTERNATIONAL PROPRIETARY LIMITED |
2 |
2 |
| 113.286 | Công ty TNHH SCHAUMBURG VIET NAM |
2 |
2 |
| 113.287 | Công ty TNHH Thương mại và vận tải Phương Anh |
2 |
2 |
| 113.288 | Phạm Thị Thúy Hằng |
2 |
1 |
| 113.289 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh thương mại SUNNY |
2 |
1 |
| 113.290 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thành Đô |
2 |
0 |
| 113.291 | Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại và Du lịch Anh Thư |
2 |
2 |
| 113.292 | Hoàng Thúy Anh |
2 |
0 |
| 113.293 | Công ty cổ phần cơ khí Asean |
2 |
0 |
| 113.294 | CÔNG TY TNHH GVLUX |
2 |
2 |
| 113.295 | Công ty cổ phần đầu tư MARVISTAR |
2 |
1 |
| 113.296 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hồng Long Bảo |
2 |
2 |
| 113.297 | Upalee Brand Operation (Xiamen) Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 113.298 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất Thảo Nguyên Xanh |
2 |
0 |
| 113.299 | NINGBO SUNLIT INTERNATIONAL CO., LTD |
2 |
2 |
| 113.300 | FANG FEIHUA |
2 |
0 |