Trang chủ
›
Thống kê nhãn hiệu
›
Chủ đơn
Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn
390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.
# Chủ đơn Đơn Có văn bằng
112.151 BLUE TALE PTE. LTD.
2
2
112.152 Công ty TNHH thương mại dịch vụ thực phẩm Dương Nhi
2
0
112.153 Công ty cổ phần dệt gia dụng Phong Phú(VN), Tổng công ty cổ phần Phong Phú
2
2
112.154 Công ty cổ phần công nghệ KBC Việt Nam
2
2
112.155 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bàu Trúc(VN), Hợp tác xã gốm chăm Bầu Trúc
2
2
112.156 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI NEXTERA
2
1
112.157 Công ty TNHH đầu tư thương mại và xuất nhập khẩu BM Việt Nam
2
2
112.158 Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh
2
2
112.159 Hợp tác xã Bánh tẻ Minh Côi
2
2
112.160 Công ty TNHH sản xuất và thương mại điện tử Phát Đạt
2
0
112.161 Công ty cổ phần thực phẩm FAMISEA
2
2
112.162 Hyeon-Joon KIM
2
2
112.163 Lương Hồng Việt
2
1
112.164 Quỹ Kiến tạo ước mơ
2
1
112.165 DFT (Thailand) Co., Ltd
2
1
112.166 Công ty TNHH LUCK & LUCK VINA
2
0
112.167 Công ty cổ phần đầu tư Nam Gia
2
1
112.168 Hotel Equatorial Management SDN BHD
2
2
112.169 CÔNG TY TNHH CUNG CẤP TBVS CƯỜNG THỊNH
2
0
112.170 Công ty TNHH BESTKE
2
1
112.171 Nguyễn Trọng Thắng
2
0
112.172 KOHLER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
2
2
112.173 Công ty cổ phần PRONOVA GROUP, Công ty cổ phần đào tạo bất động sản PROLAND
2
2
112.174 Phạm Duy Khánh
2
1
112.175 Công ty TNHH Đăng Mẫn
2
2
112.176 TESS CO., LTD
2
2
112.177 Biomune Company
2
1
112.178 Nguyễn Như Huỳnh
2
1
112.179 Công ty TNHH một thành viên TABE DAN
2
0
112.180 NEOPLE Inc., NEOPLE Inc. (KR)
2
2
112.181 Công ty TNHH trang thiết bị vật tư y tế Huy Hoàng, Công ty TNHH trang thiết bị vật tư y tế Huy Hoàng(VN)
2
2
112.182 TRẦN QUANG QUYẾT
2
1
112.183 T.A.T. (THAILAND) CO., LTD.
2
2
112.184 Công ty TNHH Bồ Kết Việt
2
1
112.185 PERFECT LUCK ASSETS LIMITED
2
2
112.186 Công ty TNHH Duy Thịnh(VN), Công ty TNHH Duy Thịnh
2
2
112.187 Công ty TNHH một thành viên VHK VINA
2
2
112.188 Công ty TNHH tư vấn doanh nghiệp - thuế - kế toán Tân Thành Thịnh
2
2
112.189 Công ty TNHH Hải Phú
2
2
112.190 Nguyễn Quốc
2
0
112.191 Công ty TNHH sản xuất và thương mại nhôm kính Dũng Dương
2
1
112.192 SEL DIS TICARET VE KIMYA SANAYI ANONIM SIRKETI
2
2
112.193 Lê Thế Dương
2
0
112.194 Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và phát triển du lịch D.G.M
2
0
112.195 Công ty TNHH US Dental
2
0
112.196 Công ty cổ phần công nghệ NQC
2
2
112.197 Công ty cổ phần M-MEDIC
2
0
112.198 Closed Joint-stock company with 100 per cent foreign Investments "ROUST INCORPORATED", Closed Joint-stock company with 100 per cent foreign Investments "ROUST INCORPORATED"(RU)
2
2
112.199 Công ty TNHH tài chính đầu tư Bảo Lâm
2
2
112.200 Nguyễn Trần Thùy Trang
2
2
← Trước 1 … 2.242 2.243 2.244 2.245 2.246 … 7.814 Sau → Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).