| 110.751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATULEAD PHARMA |
2 |
0 |
| 110.752 | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng. (VN), Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
2 |
2 |
| 110.753 | Lê Ngọc Thanh Bình |
2 |
2 |
| 110.754 | Công ty TNHH SAFELANE |
2 |
1 |
| 110.755 | Công ty cổ phần bao bì Mai Thư |
2 |
1 |
| 110.756 | SHENZHEN EPELSA TECHNOLOGIES LIMITED |
2 |
2 |
| 110.757 | CAPESPAN (PROPRIETARY) LIMITED, UNIFRUCO LIMITED(ZA) |
2 |
2 |
| 110.758 | Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh vàng Thanh Ngọc |
2 |
1 |
| 110.759 | Công ty TNHH LESSOHOME |
2 |
2 |
| 110.760 | Đài Phát thanh và Truyền hình Hải Phòng |
2 |
2 |
| 110.761 | Công ty TNHH N.A.S.U(VN), Trần Tuấn Nam |
2 |
2 |
| 110.762 | Công ty TNHH vật tư y tế OMIGA |
2 |
1 |
| 110.763 | Võ Ngọc Lợi |
2 |
0 |
| 110.764 | Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung(VN), Công ty xi măng COSEVCO Sông Gianh(VN), Công ty cổ phần xi măng Sông Gianh, Công ty TNHH một thành viên xi măng Sông Gianh(VN) |
2 |
2 |
| 110.765 | Võ Thị Kiều Nương |
2 |
1 |
| 110.766 | Laboratoires S.M.B.S.A. |
2 |
2 |
| 110.767 | Phạm Hữu Phúc Ân |
2 |
2 |
| 110.768 | GALENIA BIOTECHNOLOGIE S.R.L. |
2 |
1 |
| 110.769 | Worra World Wide Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.770 | Công ty cổ phần sơn DPH PENTIN |
2 |
1 |
| 110.771 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Sắc Việt |
2 |
1 |
| 110.772 | ZHU, CHUNSHENG |
2 |
2 |
| 110.773 | Công ty cổ phần Di Động Xanh |
2 |
1 |
| 110.774 | Công Ty TNHH Phát triển Công nghệ Tin học D.M.P |
2 |
0 |
| 110.775 | Công ty TNHH tiếp thị và thương mại dược phẩm Anh Lan. |
2 |
1 |
| 110.776 | Hoàng Thanh Hải |
2 |
1 |
| 110.777 | Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Amerianara Việt Nam |
2 |
0 |
| 110.778 | THANARAK INTERFOODS CO.,LTD |
2 |
2 |
| 110.779 | Công ty TNHH điện máy Yamasu Việt Nam, Công ty TNHH điện máy Đại An |
2 |
2 |
| 110.780 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA(VN), Công ty cổ phần công nghệ sinh học - dược phẩm ICA |
2 |
2 |
| 110.781 | Võ Đức Hưng |
2 |
0 |
| 110.782 | CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD. (MY), CHEETAH CORPORATION (M) SDN. BHD. |
2 |
2 |
| 110.783 | Hộ kinh doanh Trịnh Tiền Phong - Vinh Xương |
2 |
1 |
| 110.784 | Especialidades Farmaceuticas Centrum, S.A |
2 |
2 |
| 110.785 | Công ty TNHH Family Foods Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.786 | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thiết bị điện Trung Sơn |
2 |
1 |
| 110.787 | Foshan JoyLink Hardware Technology Co.,LTd. |
2 |
0 |
| 110.788 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất song hoà |
2 |
2 |
| 110.789 | ELATECH S.R.L., ELATECH S.R.L. (IT) |
2 |
2 |
| 110.790 | Bridge Healthcare Pty. Ltd (AU), Bridge Healthcare Pty. Ltd. |
2 |
2 |
| 110.791 | Tebo Jingji (Shenzhen) Co., Ltd |
2 |
1 |
| 110.792 | Công ty TNHH công nghệ AP SOFT |
2 |
1 |
| 110.793 | Hộ kinh doanh Tư Ruộng |
2 |
0 |
| 110.794 | Hộ kinh doanh Đặng Văn Giáp |
2 |
0 |
| 110.795 | Thanh Phú Hà |
2 |
0 |
| 110.796 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nữ trang D.A.N(VN), Công ty TNHH nữ trang D.A.N |
2 |
2 |
| 110.797 | Hộ kinh doanh Ngô Thị Hạnh |
2 |
1 |
| 110.798 | Hồ Ngọc Tường |
2 |
0 |
| 110.799 | Công ty cổ phần Vũ Trụ Xanh |
2 |
2 |
| 110.800 | Hộ kinh doanh Thủy Tài |
2 |
1 |