| 110.601 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hải Âu Thiên Hưng |
2 |
0 |
| 110.602 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẶC SẢN OCOP TAM NÔNG |
2 |
2 |
| 110.603 | Công ty TNHH thời trang Âu Việt |
2 |
0 |
| 110.604 | ROYAL-VOSTOK INVESTMENTS LIMITED.(CY), ROYAL-VOSTOK INVESTMENTS LIMITED |
2 |
2 |
| 110.605 | Công ty cổ phần Hữu Long |
2 |
1 |
| 110.606 | Trần Thị Ngân |
2 |
0 |
| 110.607 | Tổ Sản Xuất Vạn Thành |
2 |
2 |
| 110.608 | Công ty trách nhiệm hữu hạn - thương mại Sài Gòn Xanh |
2 |
0 |
| 110.609 | Công ty TNHH thương mại Tuấn Hoài |
2 |
0 |
| 110.610 | Công ty cổ phần dược Bình Lục |
2 |
2 |
| 110.611 | Công ty TNHH Tín Phú Thành |
2 |
1 |
| 110.612 | NGUYỄN NGỌC HÙNG |
2 |
0 |
| 110.613 | Taiwan Paper Bag Industry Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.614 | Công ty cổ phần Đại Tín |
2 |
0 |
| 110.615 | Smilephan Umited Partnership |
2 |
0 |
| 110.616 | Hợp tác xã nông nghiệp sạch Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.617 | Công ty cổ phần Vĩnh Khánh |
2 |
1 |
| 110.618 | Công ty TNHH phân bón Hoa Lư |
2 |
1 |
| 110.619 | DS Canada LP(CA), Sugoi Performance Apparel Limited Partnership (CA), SUGOI GLOBAL INC. |
2 |
2 |
| 110.620 | Công ty cổ phần đầu tư bất động sản Hoàng Gia |
2 |
1 |
| 110.621 | MAEIL DAIRY INDUSTRY CO., LTD |
2 |
2 |
| 110.622 | Công ty cổ phần tập đoàn Minta |
2 |
1 |
| 110.623 | Công ty cổ phần chứng khoán Việt Quốc |
2 |
2 |
| 110.624 | Công ty TNHH quốc tế Hồng Thiên Việt |
2 |
0 |
| 110.625 | Công ty cổ phần tập đoàn giáo dục quốc tế Việt Mỹ |
2 |
0 |
| 110.626 | Công ty TNHH sơn và chống thấm Haiti |
2 |
0 |
| 110.627 | MUNKYEONG OMIJA VALLEY |
2 |
0 |
| 110.628 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại và dịch vụ lương thực Linh Hải |
2 |
0 |
| 110.629 | Công ty TNHH thương mại viễn thông tin học Lan Anh |
2 |
0 |
| 110.630 | Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu Lê Phương |
2 |
2 |
| 110.631 | Công ty TNHH Ceka Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.632 | Công ty cổ phần xây dựng thép Tiên Phong |
2 |
1 |
| 110.633 | Kabushiki Kaisha Nippon Sawayaka Group (trading as Nippon Sawayaka Group Co., Ltd.) |
2 |
1 |
| 110.634 | Trần Văn Dương |
2 |
0 |
| 110.635 | Công ty TNHH một thành viên Big Fun |
2 |
1 |
| 110.636 | Zhuzhou Seba (Shanghai) Microelectronics Co., Ltd |
2 |
2 |
| 110.637 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Luyến Thanh |
2 |
1 |
| 110.638 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐBENT |
2 |
2 |
| 110.639 | Hội làm vườn huyện Gò Công Đông |
2 |
2 |
| 110.640 | Công ty TNHH đầu tư phát triển lâm - nông nghiệp Việt Nam |
2 |
1 |
| 110.641 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ LB (LB CO. LTD) |
2 |
2 |
| 110.642 | Công ty TNHH Sao Đại Hùng (URSA MAJOR) |
2 |
2 |
| 110.643 | Quanzhou Meishang Daily Chemical Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.644 | cơ sở phú lâm |
2 |
2 |
| 110.645 | Nutrex Technology Co., LTD. |
2 |
1 |
| 110.646 | LA TONDENA DISTILLERS, INC |
2 |
2 |
| 110.647 | Lê Văn Điềm |
2 |
2 |
| 110.648 | Công ty TNHH MTV tư vấn và đào tạo Zaloha |
2 |
2 |
| 110.649 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hằng Nga Vũng Tàu |
2 |
0 |
| 110.650 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Âu Việt |
2 |
1 |