| 110.401 | Văn phòng luật sư Lê Anh |
2 |
1 |
| 110.402 | Công ty Cổ phần Quốc tế Triệu Phúc |
2 |
2 |
| 110.403 | YUEQING LEYI ELECTRIC CO., LTD. |
2 |
0 |
| 110.404 | CÔNG TY TNHH UY NHIÊN |
2 |
0 |
| 110.405 | Lê Nam Sơn |
2 |
0 |
| 110.406 | Guangzhou Caichen Biotechnology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.407 | Công ty cổ phần tổ chức Nhà Quốc Gia, Công ty cổ phần tổ chức Nhà Quốc Gia(VN) |
2 |
2 |
| 110.408 | Công ty cổ phần nhựa REHAU |
2 |
1 |
| 110.409 | Công ty TNHH gạo và thực phẩm sạch cô Tấm Hải Dương |
2 |
1 |
| 110.410 | Trương Quốc Uy |
2 |
1 |
| 110.411 | Nguyễn Đình Luyện |
2 |
1 |
| 110.412 | Châu Thoại Tường |
2 |
1 |
| 110.413 | Công ty TNHH dược phẩm Hà Nội |
2 |
1 |
| 110.414 | Công ty cổ phần KINDERWORLD Việt Nam(VN), Công ty cổ phần KINDERWORLD Việt Nam, Công ty cổ phần trường tư thục quốc tế KinderWorld Việt Nam(VN), Công ty cổ phần trường tư thục quốc tế KinderWorld Việt Nam (VN) |
2 |
2 |
| 110.415 | Doanh nghiệp tư nhân thương mại Nam Phong, Doanh nghiệp Tư nhân Thương mại Nam Phong(VN) |
2 |
2 |
| 110.416 | Cơ sở Nguyễn Thị Vân Khanh |
2 |
2 |
| 110.417 | Công ty TNHH TN Yên Bái |
2 |
0 |
| 110.418 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Harvest (Harvest Industrial Corporation Limited). |
2 |
2 |
| 110.419 | Hộ kinh doanh chè Hằng Nga |
2 |
2 |
| 110.420 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Xindadong Textiles (Việt Nam) |
2 |
2 |
| 110.421 | PRAXAIR TECHNOLOGY, INC. |
2 |
2 |
| 110.422 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hỷ Phát(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ máy bơm nước Thủy Hỷ Phát |
2 |
2 |
| 110.423 | Công ty cổ phần nông nghiệp Thành Đô |
2 |
2 |
| 110.424 | Lâm Thị ánh(VN), Doanh nghiệp tư nhân thiết kế thời trang Cường Thịnh |
2 |
2 |
| 110.425 | Công ty cổ phần HEALTHY AND BEAUTY Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.426 | Cơ sở Quan Âm |
2 |
2 |
| 110.427 | Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Kim Ngân |
2 |
1 |
| 110.428 | Công ty cổ phần Xưởng Mộc Việt |
2 |
0 |
| 110.429 | CÔNG TY TNHH IN & THIẾT KẾ TẠO MẪU P.T.A |
2 |
0 |
| 110.430 | Công ty cổ phần Vinh Hiển Farm |
2 |
2 |
| 110.431 | Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd.(SG), Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd. (DBA Ampharco USA) (US) |
2 |
2 |
| 110.432 | Conrado Dornier |
2 |
2 |
| 110.433 | OCEANSTAR LTD. |
2 |
2 |
| 110.434 | Võ Xuân Vũ Lộc |
2 |
0 |
| 110.435 | Công ty TNHH công nghệ thực phẩm Việt Nhật |
2 |
1 |
| 110.436 | Công ty cổ phần xe điện Toàn Cầu Pega LTT(VN), Công ty cổ phần xe điện PEGA LTT |
2 |
2 |
| 110.437 | Qiu, Xunlin |
2 |
2 |
| 110.438 | Hộ kinh doanh Kim Hoàng Yến |
2 |
1 |
| 110.439 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Vạn Màu |
2 |
2 |
| 110.440 | Hộ kinh doanh cá thể Hồng Đài |
2 |
1 |
| 110.441 | Mesuca Sports Guangdong Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.442 | CHONGQING KINGTON INDUSTRY GROUP |
2 |
2 |
| 110.443 | Công ty TNHH Tân Nguyên Khôi |
2 |
1 |
| 110.444 | Công ty TNHH Hinomaru |
2 |
1 |
| 110.445 | Hộ kinh doanh Phương Bắc |
2 |
2 |
| 110.446 | Trung tâm Tin học và Công nghệ số |
2 |
2 |
| 110.447 | Công ty TNHH Công nghệ HAN |
2 |
0 |
| 110.448 | Bùi Thị Thu Huế |
2 |
2 |
| 110.449 | B.C. SEKHAR SDN. BHD |
2 |
2 |
| 110.450 | Công ty TNHH du lịch lữ hành Việt Hà |
2 |
2 |