| 110.051 | Hộ kinh doanh Trà Thúy Lành |
2 |
1 |
| 110.052 | Công ty cổ phần BENGALHOME |
2 |
2 |
| 110.053 | Lưu Nguyễn Tuấn Phong |
2 |
2 |
| 110.054 | Công ty Minh Thành |
2 |
2 |
| 110.055 | Nghiêm Tiến Viễn |
2 |
2 |
| 110.056 | Công ty cổ phần Đường Lâm |
2 |
0 |
| 110.057 | Công ty TNHH đầu tư Nét á |
2 |
2 |
| 110.058 | Công ty TNHH Lợi Toán |
2 |
2 |
| 110.059 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN DUY CHÍNH |
2 |
0 |
| 110.060 | Công ty cổ phần đầu tư Eholdings |
2 |
2 |
| 110.061 | Công ty TNHH dược phẩm Cuộc Sống Xanh |
2 |
1 |
| 110.062 | Công ty TNHH xây dựng thời trang Thiên ý |
2 |
1 |
| 110.063 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội, Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (VN) |
2 |
2 |
| 110.064 | SU SU MIAO |
2 |
2 |
| 110.065 | Công ty trách nhiệm hữu hạn nông dược Huỳnh Hưng |
2 |
2 |
| 110.066 | Đặng Hoàng Sơn |
2 |
2 |
| 110.067 | Công ty TNHH Mao Trung |
2 |
2 |
| 110.068 | Cai Hongteng |
2 |
2 |
| 110.069 | Hộ kinh doanh ĐÀO THANH NGUYÊN |
2 |
1 |
| 110.070 | Dongguan Haosen Sporting Goods Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.071 | Hội Nông dân xã Phong Hòa |
2 |
2 |
| 110.072 | Công ty TNHH thương mại Việt Thiên Việt Nam |
2 |
2 |
| 110.073 | Sankogan Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 110.074 | Công ty TNHH US. CHEMICAL (VN), Công ty TNHH US.CHEMICAL |
2 |
2 |
| 110.075 | Công ty TNHH dược phẩm VIETSUN |
2 |
0 |
| 110.076 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Eovn |
2 |
2 |
| 110.077 | Công ty TNHH một thành viên Mũi Kim Vàng(VN), Công ty TNHH một thành viên Mũi Kim Vàng |
2 |
2 |
| 110.078 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ xây lắp Thanh Tùng |
2 |
1 |
| 110.079 | Hộ kinh doanh Quán Hương |
2 |
1 |
| 110.080 | Công ty TNHH đầu tư phát triển VPNA |
2 |
0 |
| 110.081 | Trần Thị Ngọc Phương |
2 |
0 |
| 110.082 | ủy ban nhân dân huyện Côn Đảo, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
2 |
2 |
| 110.083 | Công ty TNHH hàng hóa Nông sản Việt |
2 |
2 |
| 110.084 | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Công ty cổ phần dược phẩm 2-9 thành phố Hồ Chí Minh(VN), Xí nghiệp Dược phẩm 2/9 (Nadyphar)(VN), Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Thành phố Hồ Chí Minh(VN) |
2 |
2 |
| 110.085 | Validus Investment Holdings Pte. Ltd. |
2 |
2 |
| 110.086 | JIAXING WISETEST BIO-TECH CO.,LTD. |
2 |
2 |
| 110.087 | Công ty TNHH BLITZ |
2 |
1 |
| 110.088 | Công ty cổ phần thương mại HADUCO |
2 |
0 |
| 110.089 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Vĩ Long, Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Vĩ Long(VN) |
2 |
2 |
| 110.090 | DIỆP HỮU ĐẠT |
2 |
0 |
| 110.091 | Triệu Trạch Minh |
2 |
0 |
| 110.092 | Công ty TNHH hệ thống cơ điện tử Xanh(VN), Công ty cổ phần GREMSY |
2 |
2 |
| 110.093 | Phan Quang Thanh |
2 |
0 |
| 110.094 | Công ty TNHH Hùng Phương |
2 |
2 |
| 110.095 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Cao Thành Phát |
2 |
0 |
| 110.096 | Swoo Limited |
2 |
0 |
| 110.097 | Aldo Group International AG, Aldo Group International AG(CH) |
2 |
2 |
| 110.098 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ AN VIỆT |
2 |
0 |
| 110.099 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Amoro Châu á |
2 |
1 |
| 110.100 | CBN INTERNATIONAL CO., LTD., FULITE SPORTS ENTERPRISE CO., LTD.(TW) |
2 |
2 |