DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
107.451Lương Thị Thanh 2 2
107.452Công ty cổ phần thời trang Phúc Lâm 2 1
107.453Hà Thị Ngọc Yến 2 2
107.454Doanh nghiệp tư nhân du lịch thương mại Nhất Tự Sơn 2 1
107.455Công ty trách nhiệm hữu hạn Phi Trường (AP Co., Ltd) 2 2
107.456Công ty cổ phần công nghiệp thép Hợp Nhất 2 0
107.457The Irish Dairy Board Co-operative Limited (IE), ORNUA CO-OPERATIVE LIMITED 2 2
107.458Hộ kinh doanh NEXTAGE 2 1
107.459Công ty TNHH VIDA Vét 2 1
107.460Công ty TNHH sản xuất thương mại C&G 2 1
107.461HENAN TIANJI TYRE CO., LTD. 2 2
107.462CÔNG TY TNHH HATRA GROUP 2 0
107.463IKO OVERSEAS, IKO OVERSEAS(IN) 2 2
107.464Nguyễn Bá Hoài 2 2
107.465Công ty cổ phần Ê Xim 2 0
107.466Công ty TNHH thương mại Thiên Phụng 2 1
107.467CÔNG TY TNHH XNK DK 2 1
107.468Công ty TNHH A.Food 2 1
107.469Shenzhen Betri Electronic Technology Co., Ltd. 2 0
107.470Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hỷ Phát (VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ máy bơm nước Thủy Hỷ Phát 2 2
107.471Singapore Sugarfun Game PTE.LTD 2 2
107.472Lâm Kiên 2 2
107.473Công ty cổ phần đầu tư khoa học và công nghệ VIETFAST 2 0
107.474Bùi Đình Sơn 2 0
107.475VINA FALERNIA S.A. 2 2
107.476Công ty cổ phần phát triển thương mại và đầu tư VIETTIME 2 2
107.477Greater Bay Airlines Company Limited 2 0
107.478Green Spot Co., Ltd. 2 2
107.479Công ty cổ phần GLOBAL CYBERSOFT (Việt Nam) 2 0
107.480Y.S.P. INDUSTRIES (M) SDN. BHD., Y.S.P.INDUSTRIES (M) SDN.BHD.(MY) 2 2
107.481Hộ kinh doanh Quang Nhơn, Cơ sở sản xuất giày da Quang Nhơn(VN) 2 2
107.482Công ty TNHH may mặc Nhất Tràng An 2 1
107.483Công ty TNHH yến sào Khánh Hòa Khả Yến 2 0
107.484Công ty TNHH sản xuất và thương mại T.D.M.P 2 1
107.485Ricardo Beverly Hills, Inc. 2 1
107.486Inthismorning Co., Ltd. 2 2
107.487BIG STAR CO., LTD., KITO (THAILAND) CO., LTD.(TH) 2 2
107.488CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGO & CO 2 0
107.489Guangzhou Hongjin Automotive Parts Co., Ltd. 2 0
107.490Dương Thị Thanh Nga 2 2
107.491CHUANG, CHENG-SHUN 2 0
107.492Lê Ngọc Tấn 2 0
107.493ISEC Healthcare Ltd. 2 2
107.494Bùi Hải Thanh 2 2
107.495Công ty TNHH Chemtech 2 2
107.496Công ty cổ phần dược Miền Đông 2 1
107.497Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ SR 2 0
107.498Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Trần Quyền Kim 2 2
107.499Công ty TNHH công nghệ số(VN), Công ty TNHH công nghệ số 2 2
107.500Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xây lắp Hoàng Phát 2 0

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).