DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
107.051CÔNG TY TNHH VEMAYBAY VN 2 0
107.052Công ty TNHH thương mại - dịch vụ DCS 2 2
107.053CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC MOONSTUDY 2 0
107.054Veer Gear, LLC 2 2
107.055Công ty TNHH Quế Hương Bình 2 0
107.056Công ty TNHH Presh House Việt Nam 2 0
107.057Phạm Văn Lưu 2 2
107.058Molnlycke Health Care AB 2 2
107.059HDMI LICENSING ADMINISTRATOR, INC. 2 0
107.060Ofmom Korea Company, Ltd. 2 2
107.061Công ty cổ phần tập đoàn Sài Gòn Peninsula(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Sài Gòn Peninsula, Công ty cổ phần Đại Trường Sơn(VN) 2 2
107.062Công ty TNHH công nghệ và thương mại Coolmax 2 2
107.063Hộ kinh doanh Trần Văn Sâm 2 0
107.064Công ty TNHH kiến trúc Phạm Tuấn Việt 2 0
107.065Agricultural Bank of China Limited 2 2
107.066Alvisi Kirimoto + Partners s.r.l, SQR PHARMA CONSULTING Ltd 2 2
107.067Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên NLINK Việt Nam 2 1
107.068Mayfran International Ltd. 2 2
107.069Công ty TNHH MTV Cát An 2 2
107.070Xiamen Golden Dragon Bus Co., Ltd 2 2
107.071CÔNG TY TNHH CHU NHIÊN 2 1
107.072MECHANIX WEAR, INC. 2 2
107.073Lê Viết Vinh 2 2
107.074Công ty TNHH đầu tư, thương mại & dịch vụ Banarita 2 2
107.075Agel Enterprises, LLC, Agel Enterprises, LLC(US) 2 2
107.076Hộ kinh doanh Nguyễn Phong 2 1
107.077Công ty TNHH truyền thông và công nghệ Mộc Communication 2 2
107.078Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành, Công ty cao su Bến thành(VN) 2 2
107.079Federación Nacional de Cafeteros de Colombia 2 1
107.080Công ty cổ phần Tập đoàn ĐK Vạn Thịnh 2 0
107.081Hộ Kinh doanh Hoàng Minh Phát 2 0
107.082Công ty TNHH Công Danh 2 2
107.083CÔNG TY CỔ PHẦN SKINETIQ 2 0
107.084CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ HOME CASTA 2 0
107.085Công ty cổ phần tư vấn công nghệ quốc tế Việt Nam 2 0
107.086Công ty TNHH sản xuất và phân phối Minh Râu 2 2
107.087Công ty cổ phần sản xuất kinh doanh vật tư và thuốc thú y (VEMEDIM), Công ty sản suất kinh doanh vật tư và thuốc thú y(VN) 2 2
107.088Linh Văn Ngọc 2 1
107.089Cơ Sở Huỳnh Kỳ 2 2
107.090Lê Y Khoa 2 0
107.091Nguyễn Xuân Biểu 2 0
107.092Công ty TNHH thương mại sản xuất nhựa EPS Tín Thành 2 2
107.093LÂM NGỌC TÙNG, NGUYỄN THỊ LAN ANH, TRƯƠNG NGỌC PHƯƠNG NAM 2 2
107.094Nguyễn Trọng Biên 2 2
107.095Cervecería Modelo, S. de R.L. de C.V.(MX), Modelo Mkt De México, S. DE R.L. DE C.V.(MX), Cervecería Modelo de México, S. de R.L. de C.V., CERVECERIA MODELO, S.A. DE C.V.(MX) 2 2
107.096Thai Fermentation Industry Co., Ltd. 2 2
107.097Công ty cổ phần năng lượng Mặt Trời Hồng 2 2
107.098Công ty TNHH dịch vụ báo chí Ngòi Bút Vàng 2 1
107.099RiceCo LLC 2 2
107.100Công ty cổ phần bưu chính Tín Thành Việt Nam 2 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).