DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.813 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
105.701Ingram Valve Technology Group Co., Ltd. 2 0
105.702Fullink Technology Co.,Ltd 2 1
105.703Shantou Yufeng Industry Co., Ltd. 2 2
105.704Arconic Technologies LLC, Arconic Inc.(US) 2 2
105.705CONSOLIDATED DISTILLERS OF THE FAR EAST, INC. 2 2
105.706Đàm Trọng Dũng 2 2
105.707Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Mỹ Mỹ 2 1
105.708Nguyễn Quang Lực 2 1
105.709Hộ kinh doanh Tài Lộc 2 1
105.710XU, YIHAO 2 0
105.711TRẦN MỸ LIÊN 2 0
105.712Công ty TNHH Mimosa Cao Nguyên 2 2
105.713Công ty TNHH thương mại dịch vụ V.S.Q 2 1
105.714Công ty TNHH bao bì Gia Thành 2 1
105.715Công ty TNHH Lafresh Đà Lạt 2 1
105.716Công ty TNHH Vũ Khôi 2 2
105.717Công ty cổ phần khoáng nóng Thanh Thủy 2 1
105.718Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tống Phúc Lâm 2 1
105.719Công ty TNHH xây dựng và thương mại Song Phát Việt Nam 2 1
105.720Cơ sở sản xuất phân vôi - vôi nước Hai Tiếp 2 1
105.721Melissachens Skin Lab Sdn Bhd 2 1
105.722aisen Co., Ltd., AISEN INDUSTRIAL CO., LTD.(JP) 2 2
105.723Zhongshan Oulaike Electric Co., Ltd. 2 2
105.724Công ty TNHH thương mại Ngọc Thiên Bảo 2 2
105.725Shen Dar Electricity Machinery Co., Ltd. 2 2
105.726Phan Văn Thiện 2 2
105.727Vorwerk International AG 2 0
105.728IWATANI SANGYO KABUSHIKI KAISHA 2 2
105.729Trần Hà Quang 2 2
105.730Công ty cổ phần Sơn VNCOLOR Việt Nam 2 2
105.731Ye Chiu Metal Smelting Sdn. Bhd. 2 2
105.732Công ty TNHH sản xuất và đầu tư phát triển dịch vụ thương mại Phú Vinh 2 1
105.733IDA-RYOGOKUDO CO., LTD. 2 2
105.734CÔNG TY CỔ PHẦN CVGREEN 2 0
105.735Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp, Công ty TNHH một thành viên dịch vụ phát triển nông nghiệp Đồng Tháp (VN) 2 2
105.736Công ty cổ phần NCT Luxury 2 1
105.737ELITE FURNITURE CO., LTD 2 0
105.738Công ty cổ phần dệt kim Thắng Lợi 2 2
105.739Incase Designs Corp. (US), Vinci Brands LLC 2 2
105.740Công ty TNHH KAZE Việt Nam 2 2
105.741Công ty cổ phần cao su Bến Thành(VN), Công ty cao su Bến Thành(VN), Công ty cổ phần cao su Bến Thành 2 2
105.742Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Thế Gia 2 0
105.743CB RICHARD ELLIS, INC.(US), CB RICHARD ELLIS, INC. 2 2
105.744Dexin Yingtai (Guangzhou) Brand Management Co., Ltd 2 1
105.745Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Ngọc ẩn 176 2 2
105.746Công ty cổ phần LADACOS Việt Nam 2 0
105.747KYOWON THE ORM CO., LTD. 2 1
105.748Iseo Import-Export Company Limited. (TH), ISON ENTERPRISE COMPANY LIMITED 2 2
105.749Công ty TNHH một thành viên đầu tư và sản xuất An Thịnh 2 0
105.750Công ty cổ phần khí hóa lỏng Bắc Giang 2 1

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).