| 104.951 | FOSHAN SHUNDE DISTRICT YIBANG GOLF PRODUCTS CO., LTD. |
2 |
1 |
| 104.952 | Hộ kinh doanh cá thể Năm Trực |
2 |
1 |
| 104.953 | FamyGen Life Sciences, Inc. |
2 |
2 |
| 104.954 | Công ty cổ phần sách & dịch vụ văn hóa Long An |
2 |
2 |
| 104.955 | Hộ kinh doanh Phan Thị Hằng |
2 |
1 |
| 104.956 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Kama |
2 |
0 |
| 104.957 | Doanh nghiệp tư nhân khách sạn Tân Thanh |
2 |
2 |
| 104.958 | Công ty TNHH YASAKA-VIETNAM |
2 |
2 |
| 104.959 | Công ty TNHH Hoằng Long |
2 |
1 |
| 104.960 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuần Việt |
2 |
1 |
| 104.961 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ BẢO MINH |
2 |
0 |
| 104.962 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ công nghệ lọc Hàn Việt |
2 |
0 |
| 104.963 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN SÀI GÒN |
2 |
0 |
| 104.964 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ ATM Health |
2 |
0 |
| 104.965 | CÔNG TY TNHH HOÁ MỸ PHẨM SEN NGUYỄN HS |
2 |
0 |
| 104.966 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ cơ khí INOX Đức Huy |
2 |
2 |
| 104.967 | Nguyễn Hà Đan Chi(VN), Trịnh Quân |
2 |
2 |
| 104.968 | Nguyễn Vủ Linh |
2 |
1 |
| 104.969 | Công ty TNHH đầu tư thương mại nông nghiệp Xanh GNP |
2 |
0 |
| 104.970 | Công ty TNHH đầu tư BT Group |
2 |
2 |
| 104.971 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Phương Toàn |
2 |
1 |
| 104.972 | LÊ TRƯỜNG GIANG |
2 |
1 |
| 104.973 | Công ty rau quả Tiền Giang(VN), Công ty cổ phần rau quả Tiền Giang |
2 |
2 |
| 104.974 | AGLUKON Spezialdunger GmbH & Co. KG |
2 |
1 |
| 104.975 | BÙI QUỐC HUY |
2 |
1 |
| 104.976 | Công Ty TNHH Thiện Chí Sài Gòn |
2 |
2 |
| 104.977 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Kim My |
2 |
1 |
| 104.978 | Công ty TNHH phát triển công nghệ PL |
2 |
0 |
| 104.979 | Lê Uyên |
2 |
1 |
| 104.980 | International Pharmaceutical Distribution Co., Ltd (dba Ampharco USA), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD. (DBA AMPHARCO USA)(US) |
2 |
2 |
| 104.981 | Công ty TNHH đầu tư Việt Thái An |
2 |
2 |
| 104.982 | Công ty TNHH y tế Stamford |
2 |
0 |
| 104.983 | Công ty TNHH điện Minh Giao |
2 |
0 |
| 104.984 | MCNEILUS TRUCK AND MANUFACTURING , INC. |
2 |
2 |
| 104.985 | Hứa Quốc Vinh |
2 |
0 |
| 104.986 | Công ty cổ phần đầu tư vận chuyển du lịch Sao Vàng |
2 |
0 |
| 104.987 | Công ty cổ phần Maison De Charme |
2 |
0 |
| 104.988 | Công ty TNHH Minh Quân Group Việt Nam |
2 |
1 |
| 104.989 | Công ty TNHH thương mại và sản xuất hóa mỹ phẩm Phúc Thành Phát |
2 |
2 |
| 104.990 | SAEHAN COSMETICS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 104.991 | Đặng Duy Phương |
2 |
1 |
| 104.992 | Công ty TNHH sản xuất kinh doanh và xuất nhập khẩu Vạn Cường |
2 |
0 |
| 104.993 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại Lê Minh |
2 |
1 |
| 104.994 | Công ty TNHH một thành viên Sống Sang |
2 |
2 |
| 104.995 | Paloma Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 104.996 | Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Thế giới Bất động sản |
2 |
2 |
| 104.997 | Bright Junior Media Sp. z o.o. Sp. k. |
2 |
2 |
| 104.998 | Phạm Thị Đào |
2 |
0 |
| 104.999 | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tân Kiến Tạo |
2 |
1 |
| 105.000 | Võ Trọng Đức |
2 |
2 |