| 103.951 | Công ty cổ phần dịch vụ Cuộc Sống Mới(VN), Công ty TNHH TM DV Cuộc Sống Mới |
2 |
2 |
| 103.952 | Công ty TNHH nông nghiệp Sơn Phát |
2 |
2 |
| 103.953 | Phan Thanh Huấn |
2 |
2 |
| 103.954 | Phạm Văn Đương |
2 |
2 |
| 103.955 | Đinh Xuân Toàn |
2 |
1 |
| 103.956 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.T+ |
2 |
2 |
| 103.957 | Công ty cổ phần công nghệ Nessar Việt Nam |
2 |
2 |
| 103.958 | Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Thủy Tiên Ba By |
2 |
1 |
| 103.959 | Công ty TNHH trang sức Helia Fine Jewelry |
2 |
2 |
| 103.960 | Công ty cổ phần đầu tư và kinh doanh nhà Phước Thái |
2 |
1 |
| 103.961 | Zhejiang Luban Building Materials Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 103.962 | Wuxi LingBo Electronic Technology Co., LTD. |
2 |
0 |
| 103.963 | EPITEX INTERNATIONAL PTE LTD |
2 |
2 |
| 103.964 | Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd., Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd. (SG)(SG), MASTERICH CORPORATION LIMITED(US), INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL DISTRIBUTION CO., LTD (DBA AMPHARCO USA) (US) |
2 |
2 |
| 103.965 | Công ty TNHH Cho Chen (Việt Nam) |
2 |
1 |
| 103.966 | Trần Ngọc Diệp |
2 |
1 |
| 103.967 | Công ty cổ phần Thịnh Cường |
2 |
1 |
| 103.968 | Công ty TNHH du lịch Sao Việt |
2 |
2 |
| 103.969 | Lê Thị Thuyết |
2 |
0 |
| 103.970 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ du lịch Lam Hải |
2 |
0 |
| 103.971 | Lương Nguyễn Vân Anh |
2 |
1 |
| 103.972 | Công ty cổ phần kinh doanh xuất nhập khẩu Bắc Nghệ An |
2 |
1 |
| 103.973 | Công ty TNHH Tân Sao á |
2 |
0 |
| 103.974 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và may thời trang Phong Cách Việt |
2 |
2 |
| 103.975 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Quang Phụng NT |
2 |
2 |
| 103.976 | PT Aqua Golden Mississippi |
2 |
2 |
| 103.977 | Công ty cổ phần Một Bầu Trời |
2 |
0 |
| 103.978 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM PHÚC AN |
2 |
1 |
| 103.979 | Công ty TNHH thuốc và công cụ y tế 204 (PHARMACO - 204 LTD)(VN), Công ty TNHH dược phẩm 204 (204 PHARMA CO.,LTD)(VN), Công ty TNHH dược phẩm Bạch Long |
2 |
2 |
| 103.980 | Công ty cổ phần DTBYT Nam Trung |
2 |
2 |
| 103.981 | Công ty TNHH Sức Khỏe Vàng |
2 |
2 |
| 103.982 | Cơ Sở Quảng Hiền |
2 |
2 |
| 103.983 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP SƠN QUÂN |
2 |
0 |
| 103.984 | Công Ty TNHH sản xuất và thương mại Huy Nga |
2 |
1 |
| 103.985 | Công ty TNHH một thành viên Lucky |
2 |
2 |
| 103.986 | Công ty TNHH kỹ thuật ASG Việt Nam |
2 |
2 |
| 103.987 | HAW PAR BROTHERS INTERNATIONAL (H.K.)LTD, HAW PAR BROTHERS INTERNATIONAL (H.K.)LTD(HK) |
2 |
2 |
| 103.988 | Công ty TNHH nông nghiệp Đại Nam |
2 |
1 |
| 103.989 | Công ty cổ phần In Chất Lượng Cao Việt Nam |
2 |
0 |
| 103.990 | CHEN ZHI YONG |
2 |
2 |
| 103.991 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE 400 |
2 |
0 |
| 103.992 | MALAYSIA DAIRY INDUSTRIES PTE. LTD. |
2 |
2 |
| 103.993 | Công ty TNHH hóa chất Đại Hưng |
2 |
0 |
| 103.994 | Công ty TNHH liên doanh công nghiệp Việt Nhật |
2 |
0 |
| 103.995 | Zhejiang Anteng Safety Protection Equipment Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 103.996 | KRBL LIMITED. |
2 |
2 |
| 103.997 | Công ty cổ phần đầu tư Vạn Phúc Thái |
2 |
0 |
| 103.998 | The Province of Chungcheongnam-do |
2 |
2 |
| 103.999 | Đồng Tiến Đạt |
2 |
1 |
| 104.000 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thời trang Đỗ Vân Khanh(VN), Công ty TNHH Nhật Lan(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuận Hoà Phát |
2 |
2 |